Đệm phẳng 8mm 94103-08700 HONDA DREAM
Đệm phẳng 8mm 94103-08700 HONDA DREAM
SKU9410308700
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB1000R, DREAM 110, GOLDWING, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
NămCB1000R: 2023 | DREAM 110 | GOLDWING: 2023 | LEAD 125: 2022 | REBEL 1100: 2022,2023 | REBEL 300 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 10.854đ
SKU: 9410308700 📄 Tải PDF

Đệm phẳng 8mm 94103-08700 HONDA DREAM

10.854đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 9410308700 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB1000R, DREAM 110, GOLDWING, LEAD 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−60,6%
4.276đ
Đại lý nhỏ
C03−63%
4.013đ
Đại lý vừa
C02−64,8%
3.816đ
Đại lý lớn
C01−66,7%
3.618đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA CLICK, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE
9390325310
21.708đ
7
Bu lông 8x30 95701-080-3007 HONDA LEAD 125
957010803007
18.090đ
9
(G1) Đai ốc vít 94050-08070 HONDA
9405008070
30.772đ
18
Bu lông 8x50 95701-080-5000 HONDA SH 125, SH 150
957010805000
33.117đ
20
Bu lông 6x14 95701-060-1407 HONDA REBEL 500
957010601407
35.475đ
25
Đai ốc 6 cạnh_6MM 94002-060-800S HONDA CB 1000
94002060800S
29.478đ
26
Phanh cài ngoài 15MM 94511-15000 HONDA MSX 125
9451115000
25.326đ
28
Đai ốc 6mm 94001-060-700S HONDA CB 500, DREAM, FUTURE 125, REBEL 1100, REBEL 500, SUPER DREAM, WAVE 110
94001060700S
10.854đ
16
Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA MSX 125
9410306800
28.941đ
57
Phanh cài 3mm 94540-03010 HONDA
9454003010
3.621đ
59

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 9410308700. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 9410308700". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 9410308700 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 8 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 16 CATALOGUE HỘC ĐỰNG ĐỒ HONDA LEAD 125 (2022+)[1] (HONDA , LEAD , 2022); chi tiết số 19 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 300[2] (HONDA , REBEL 300 ); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 500 (2021)[3] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 24 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 500 (2023)[4] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE BÀN ĐẠP HONDA CB1000R (2023)[5] (HONDA , CB1000R , 2023); chi tiết số 17 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE BÀN ĐẠP HONDA GOLDWING 2023[6] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 17 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE BÀN ĐẠP HONDA REBEL 1100 (2022)[7] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 17 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE BÀN ĐẠP HONDA REBEL 1100 (2023)[8] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 58 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 47 CATALOGUE TÚI YÊN HONDA REBEL 1100 (2023)[9] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); và chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 6 CATALOGUE CHẮN BÙN TRƯỚC HONDA DREAM 110[10] (HONDA , SUPER DREAM ). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 16 CATALOGUE HỘC ĐỰNG ĐỒ HONDA LEAD 125 (2022+) — HONDA · LEAD · 2022 · CATALOGUE LEAD 125 (2022) · chi tiết số 8
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 300 — HONDA · REBEL 300 · CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) · chi tiết số 19
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 24
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 27 CATALOGUE ỐNG XẢ (PÔ) HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 24
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE BÀN ĐẠP HONDA CB1000R (2023) — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 27
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE BÀN ĐẠP HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 17
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE BÀN ĐẠP HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 17
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 29 CATALOGUE BÀN ĐẠP HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 17
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 47 CATALOGUE TÚI YÊN HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 58
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 6 CATALOGUE CHẮN BÙN TRƯỚC HONDA DREAM 110 — HONDA · SUPER DREAM · CATALOGUE DREAM 110 · chi tiết số 7

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.