| 1 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K12-V00 HONDA LEAD 125 |
32101K12V00
|
1 |
385.774đ |
| 2 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K12-V01 HONDA LEAD 125 |
37100K12V01
|
1 |
1.883.520đ |
| 2 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K12-V11 HONDA LEAD 125 |
37100K12V11
|
1 |
1.883.520đ |
| 3 |
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37112-K12-V01 HONDA LEAD 125 |
37112K12V01
|
1 |
71.280đ |
| 4 |
Chôt công tắc 37203-K12-V01 HONDA LEAD 125 |
37203K12V01
|
1 |
9.720đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K12-V01 HONDA LEAD 125 |
37210K12V01
|
1 |
1.604.880đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K12-V11 HONDA LEAD 125 |
37210K12V11
|
1 |
1.604.880đ |
| 6 |
Nắp trên đồng hồ tốc độ 37211-K12-V01 HONDA LEAD 125 |
37211K12V01
|
1 |
99.360đ |
| 7 |
Bộ rơ le xi nhan 38300-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125 |
38300K66V01
|
1 |
116.640đ |
| 8 |
Rơ le xi nhan 38301-KPH-881 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH MODE |
38301KPH881
|
1 |
96.120đ |
| 9 |
Giảm chấn rơle xi nhan 38306-KK4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 250, CLICK 110, DREAM, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, WAVE 100 |
38306KK4000
|
1 |
15.120đ |
| 10 |
Nắp mặt đồng hồ tốc độ *NH411M* 53215-K12-V00ZB HONDA LEAD 125 |
53215K12V00ZB
|
1 |
106.920đ |
| 11 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K12-V10 HONDA LEAD 125 |
32101K12V10
|
1 |
379.430đ |
| 11 |
Biểu tượng sản phẩm 86150-KYS-940 HONDA DREAM 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
86150KYS940
|
1 |
39.960đ |
| 12 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB, DREAM 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90302KWWA00
|
1 |
7.560đ |
| 13 |
Vít tự ren 3X16 93903-22420 HONDA AIR BLADE, LEAD, SH, SPACY |
9390322420
|
1 |
8.640đ |
| 14 |
Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA CLICK, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, WAVE |
9390325310
|
1 |
9.720đ |