🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-19-40 REAR WHEEL CB500FAR
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000313 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000313 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-19-40 REAR WHEEL CB500FAR:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su giảm chấn bánh xe 06410-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 06410MGSD30 | 1 | 457.723đ |
| 2 | Nhông tải sau 41T 41201-MKP-DN0 HONDA CB 500 | 41201MKPDN0 | 1 | 701.127đ |
| 3 | Trục bánh xe sau 42301-MKP-J00 HONDA CB 500 | 42301MKPJ00 | 1 | 1.190.997đ |
| 4 | Bạc đệm phanh sau 42312-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 42312MGZJ00 | 1 | 56.100đ |
| 5 | Bạc đệm trục bánh sau trái 42313-MKP-J80 HONDA CB 500 | 42313MKPJ80 | 1 | 170.500đ |
| 6 | Đai sau trục cơ 42515-MKY-DN0 HONDA | 42515MKYDN0 | 1 | 1.523.332đ |
| 7 | Cụm nhông tải sau 42615-MKP-DN0 HONDA CB 500, REBEL 500 | 42615MKPDN0 | 1 | 2.179.922đ |
| 8 | Ống cách vòng bi bánh sau 42620-MKP-J80 HONDA CB 500 | 42620MKPJ80 | 1 | 120.960đ |
| 9 | Ống cách vòng bi bánh sau 42625-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 42625K87A00 | 1 | 220.000đ |
| 12 | Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110 | 42753GM9743 | 1 | 55.000đ |
| 13 | ÐĨA PHANH SAU 43251-MKP-DN1 HONDA CB 500 | 43251MKPDN1 | 1 | 969.025đ |
| 14 | Đối trọng 10g 44721-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 44721MGHH21 | 1 | 84.240đ |
| 14 | Đối trọng 15g 44722-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 44722MGHH21 | 1 | 87.480đ |
| 14 | Đối trọng 20g 44723-MGH-H21 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 44723MGHH21 | 1 | 87.480đ |
| 15 | Bu lông 12x25 90102-MAS-000 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90102MAS000 | 1 | 25.300đ |
| 16 | Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110 | 90105KGH900 | 1 | 10.800đ |
| 17 | Đai ốc 16mm 90305-GW2-711 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90305GW2711 | 1 | 53.900đ |
| 18 | Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER DREAM, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R | 90306KGH901 | 1 | 45.100đ |
| 19 | Vòng đệm 16.4x32x2 90501-K87-A00 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90501K87A00 | 1 | 24.200đ |
| 20 | Vòng bi 6204UU 91053-MKP-DN1 HONDA CB 500, REBEL 500 | 91053MKPDN1 | 1 | 263.306đ |
| 21 | Vòng bi (6303UU) 91054-MT6-831 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 91054MT6831 | 1 | 123.120đ |
| 22 | Phớt chắn bụi 30X47X8 91253-443-761 HONDA REBEL 300 | 91253443761 | 1 | 28.080đ |
| 23 | Phớt O 55x2 91351-MGS-D30 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 91351MGSD30 | 1 | 54.000đ |