🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH SAU HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000941 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000941 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 19 - 40 CATALOGUE BÁNH SAU HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
06410KWB600 | 1 | 56.322đ |
| 2 |
Nhông tải sau 41200-K26-901 HONDA MONKEY, MSX 125
|
41200K26901 | 1 | 551.689đ |
| 3 |
Trục bánh xe sau 42301-K26-900 HONDA MSX 125
|
42301K26900 | 1 | 161.051đ |
| 4 |
Trục ống chỉ sau 42303-KWB-600 HONDA MONKEY, MSX 125, WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110
|
42303KWB600 | 1 | 35.355đ |
| 5 |
Bạc đệm cách bánh sau trái 42311-K26-900 HONDA MSX 125
|
42311K26900 | 1 | 81.189đ |
| 6 |
Bạc đệm cách bánh sau phải 42312-K26-900 HONDA MSX 125
|
42312K26900 | 1 | 81.189đ |
| 7 |
Cụm bắt nhông tải sau 42615-K26-900 HONDA MSX 125
|
42615K26900 | 1 | 930.509đ |
| 7 |
Cụm bắt nhông tải sau 42615-K26-920 HONDA MSX 125
|
42615K26920 | 1 | 1.172.897đ |
| 8 |
Ống cách vòng bi bánh sau 42620-K26-900 HONDA MSX 125
|
42620K26900 | 1 | 67.875đ |
| 9 |
Cụm vành sau *YR112MU* 42650-K26-601ZA HONDA MSX 125
|
42650K26601ZA | 1 | 5.508.215đ |
| 9 |
Cụm vành sau 42650-K26-900 HONDA MSX 125
|
42650K26900 | 1 | 6.035.284đ |
| 10 |
Phớt o 40.5x2 42653-001-004 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MSX 125
|
42653001004 | 1 | 21.708đ |
| 11 |
Lốp sau (VEE) (130/70-12 56L) 42711-K26-901 HONDA MSX 125
|
42711K26901 | 1 | 2.397.846đ |
| 12 |
Van vành xe (DUNLOP) 42753-KJ9-004 HONDA MONKEY, MSX 125
|
42753KJ9004 | 1 | 66.699đ |
| 12 |
Van vành xe (IRC) 42753-KJ9-005 HONDA ADV350, MONKEY, MSX 125
|
42753KJ9005 | 1 | 86.159đ |
| 12 |
Van vành xe (TRITON) 42753-KZK-901 HONDA MONKEY, MSX 125
|
42753KZK901 | 1 | 201.719đ |
| 13 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
43251K26900 | 1 | 745.058đ |
| 14 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900 | 1 | 25.326đ |
| 15 |
Gudông bắt nhông tải sau 8x18 90128-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
90128KWB600 | 1 | 18.090đ |
| 16 |
Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB500F, CB500X, CB650F
|
90306KGH901 | 1 | 67.460đ |
| 17 |
Đai ốc U 8mm 90309-KPH-971 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
90309KPH971 | 1 | 29.478đ |
| 18 |
Vòng đệm trục bánh sau 90504-K26-900 HONDA MSX 125
|
90504K26900 | 1 | 40.476đ |
| 19 |
Phớt dầu 26x37X6 90753-051-003 HONDA CT125, MONKEY, MSX 125, VARIO 160, WINNER 150, WINNER R
|
90753051003 | 1 | 86.603đ |
| 19 |
Phớt dầu 26x37X6 90753-051-005 HONDA CT125, MONKEY, MSX 125, VARIO 160
|
90753051005 | 1 | 27.133đ |
| 20 |
Vòng bi 6203UU 91051-KWF-901 HONDA MSX 125
|
91051KWF901 | 1 | 302.580đ |
| 20 |
Vòng bi 6203UU 91053-MV1-003 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, MSX 125, SH 125/150
|
91053MV1003 | 1 | 157.797đ |
| 20 |
Vòng bi 6203U 91054-KWB-601 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110
|
91054KWB601 | 1 | 81.339đ |
| 20 |
Vòng bi 6203U 91054-KWW-642 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110
|
91054KWW642 | 1 | 105.741đ |
| 21 |
Vòng bi 6301U (NACHI) (Thái) 91053-KSS-901 HONDA MSX 125
|
91053KSS901 | 1 | 117.129đ |
| 21 |
Vòng bi 6301U (china) 91053-KWB-601 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE RS 110, WAVE RSX 110
|
91053KWB601 | 1 | 60.653đ |
| 21 |
Vòng bi 6301U 91053-KWW-641 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE RS 110, WAVE RSX 110
|
91053KWW641 | 1 | 105.741đ |
| 21 |
Vòng bi 6301U 91053-KWW-642 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE RS 110, WAVE RSX 110
|
91053KWW642 | 1 | 105.741đ |
| 22 |
Phớt dầu 27x40x6 91251-KGH-902 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
|
91251KGH902 | 1 | 30.148đ |