🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-15 REAR BRAKE MASTER CYLINDER REBEL 500
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000497 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500 2020 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | REBEL 500 |
| Năm sản xuất | 2020 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000497 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500 2020 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-15 REAR BRAKE MASTER CYLINDER REBEL 500:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kẹp ống phanh 43155-K87-L50 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 43155K87L50 | 1 | 38.500đ |
| 2 | Bạc đệm xi lanh phanh sau 43156-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 43156K87A00 | 1 | 84.700đ |
| 3 | Giá đỡ ống dầu phanh sau 43160-K87-L50 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 43160K87L50 | 1 | 84.240đ |
| 4 | Ống phanh sau A 43314-K87-L51 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 43314K87L51 | 1 | 284.040đ |
| 5 | Ống phanh sau D 43317-K87-L51 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 43317K87L51 | 1 | 525.081đ |
| 6 | Đầu nối ống dầu phanh 43503-KCY-671 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 43503KCY671 | 1 | 66.960đ |
| 7 | Bao chắn bụi piston phanh 43504-MB2-006 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 43504MB2006 | 1 | 21.600đ |
| 8 | Cụm xy lanh phanh dầu sau 43510-K87-A01 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 43510K87A01 | 1 | 947.594đ |
| 9 | Hộp dầu phanh chính 43511-KV3-831 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 43511KV3831 | 1 | 68.040đ |
| 10 | ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K87-A01 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 43512K87A01 | 1 | 120.960đ |
| 11 | Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB 500, LEAD 125, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE, VISION 110, WINNER R | 43514KS6701 | 1 | 8.640đ |
| 12 | Phanh cài ống dầu phanh CBS 43517-KS6-701 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH MODE | 43517KS6701 | 1 | 22.680đ |
| 13 | PISTON PHANH DẦU 43520-MJ6-315 HONDA CB 300, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 43520MJ6315 | 1 | 1.134.000đ |
| 14 | Tay biên đẩy 43530-KZZ-901 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 43530KZZ901 | 1 | 117.720đ |
| 15 | Bạc đệm giá đỡ ống phanh 45161-K87-L50 HONDA CB 650, REBEL 300, REBEL 500 | 45161K87L50 | 1 | 24.200đ |
| 16 | Nắp bình chứa dầu 45513-KK1-771 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150 | 45513KK1771 | 1 | 45.360đ |
| 17 | Màng cao su hộp dầu phanh 45520-MG7-006 HONDA CB 250, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE | 45520MG7006 | 1 | 14.040đ |
| 18 | Giá màng cao su bình chứa dầu 45521-HA2-006 HONDA CB 250, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE | 45521HA2006 | 1 | 9.720đ |
| 19 | Phanh cài 46182-MEL-D21 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 46182MELD21 | 1 | 36.720đ |
| 20 | Ống nối tay biên 46504-KV6-702 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 46504KV6702 | 1 | 52.920đ |
| 21 | Nắp dầu phanh sau 50328-K87-A00 HONDA REBEL 300, REBEL 500 | 50328K87A00 | 1 | 42.120đ |
| 22 | Cao su đệm ốp yếm 64312-KWW-640 HONDA CB 650, REBEL 300, REBEL 500, SUPER CUB, VARIO 160, WAVE 110, WINNER R | 64312KWW640 | 1 | 6.480đ |
| 23 | Bu lông 6x12 90013-GHB-610 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90013GHB610 | 1 | 17.600đ |
| 24 | BU lông 6x45 90013-GHB-720 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90013GHB720 | 1 | 17.600đ |
| 25 | Bu lông 6X22 90111-GHB-660 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90111GHB660 | 1 | 17.600đ |
| 26 | Bu lông 6x50 90113-K87-A00 HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 90113K87A00 | 1 | 15.400đ |
| 27 | Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, SUPER CUB, WAVE 100 | 90145MS9612 | 1 | 41.800đ |
| 28 | Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 90545300000 | 1 | 9.720đ |
| 29 | Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA LEAD, PCX, SH MODE, VISION | 91212422006 | 1 | 17.280đ |
| 30 | Vít 4X40 93600-040-401G HONDA REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500 | 93600040401G | 1 | 15.400đ |
| 31 | Đai ốc 8MM 94002-080-000S HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, DREAM, LEAD 110, MSX 125, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SUPER DREAM, WINNER R | 94002080000S | 1 | 5.400đ |
| 32 | Đệm phẳng 6mm 94103-06000 HONDA DREAM, FUTURE, PCX, WAVE | 9410306000 | 1 | 5.400đ |
| 33 | Chốt chẻ 2.0x15 94201-20150 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 9420120150 | 1 | 6.600đ |
| 34 | Kẹp D ống nối 95015-54000 HONDA MSX 125 | 9501554000 | 1 | 14.300đ |
| 35 | Bu lông 6X20 95701-060-2000 HONDA AIR BLADE, CLICK, DREAM, FUTURE, PCX, SH, WAVE | 957010602000 | 1 | 5.400đ |