| 1 |
Cụm đầu quy lát 12010-MKY-D10 HONDA CB 650 |
12010MKYD10
|
1 |
17.039.818đ |
| 2 |
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R |
12205KYJ305
|
1 |
278.614đ |
| 3 |
Gioăng đầu quy lát 12251-MKY-E21 HONDA MÃ PHỤ TÙNG HONDA
|
12251MKYE21
|
1 |
1.248.965đ |
| 4 |
Gioăng lỗ bịt kín 12395-MBW-003 HONDA CB 650 |
12395MBW003
|
1 |
18.360đ |
| 5 |
Đệm cách thân ga 16211-MKN-D10 HONDA CB 650 |
16211MKND10
|
1 |
2.013.061đ |
| 6 |
Đai kẹp cổ hút 16217-MJE-D00 HONDA CB 650 |
16217MJED00
|
1 |
51.700đ |
| 7 |
Đai kẹp cổ hút 16218-MJE-D00 HONDA CB 650 |
16218MJED00
|
1 |
51.454đ |
| 8 |
Đầu nối thoát đầu quy lát 19410-MJE-D00 HONDA CB 650 |
19410MJED00
|
1 |
165.276đ |
| 9 |
Giắc ống nước 19509-MKN-D10 HONDA CB 650 |
19509MKND10
|
1 |
25.920đ |
| 10 |
Ống nước 19510-MKN-D10 HONDA CB 650 |
19510MKND10
|
1 |
86.400đ |
| 11 |
Bugi (IMR9E-9HES)(NGK) 31912-MFL-003 HONDA CB 650 |
31912MFL003
|
1 |
646.017đ |
| 12 |
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE |
37870KZR601
|
1 |
168.480đ |
| 13 |
Bu lông 9x100 90007-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
90007MGZJ00
|
1 |
53.900đ |
| 14 |
Bu lông 6x35 90011-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 |
90011MGZJ00
|
1 |
17.600đ |
| 15 |
Bu lông 6x45.5 90017-MA6-000 HONDA CB 650, REBEL 1100 |
90017MA6000
|
1 |
17.600đ |
| 16 |
Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
90019KYJ900
|
1 |
14.300đ |
| 17 |
Vòng đệm kín 6.5mm 90463-ML7-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, WAVE 110, WINNER R |
90463ML7000
|
1 |
8.640đ |
| 18 |
Vòng đệm xi lanh 90544-439-930 HONDA CBR650F |
90544439930
|
1 |
18.360đ |
| 19 |
VÒNG ĐỆM CHỮ O 91307-PLC-004 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE |
91307PLC004
|
1 |
51.840đ |
| 20 |
Bu lông 8x22 92900-080-223E HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 |
92900080223E
|
1 |
12.891đ |
| 21 |
Chốt định vị 8x20 94301-08200 HONDA LEAD, SH, SPACY |
9430108200
|
1 |
7.560đ |
| 22 |
Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I |
9430112160
|
1 |
29.700đ |
| 23 |
Kẹp ống d10.5 95002-410-5008 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE |
950024105008
|
1 |
8.640đ |