Bu lông 9x100 90007-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
Bu lông 9x100 90007-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
SKU90007MGZJ00
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500, REBEL 500
NămCB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650R: 2021 | CBR500R: 2019,2021 | CBR650R: 2019 | NX500: 2025 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 53.900đ
SKU: 90007MGZJ00

Bu lông 9x100 90007-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500

53.900đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90007MGZJ00 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−7,5%
49.841đ
Đại lý nhỏ
C03−12,8%
47.027đ
Đại lý vừa
C02−17,2%
44.616đ
Đại lý lớn
C01−21,3%
42.405đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
37870MGSD31
757.768đ
9
Bu lông 6x35 90011-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
90011MGZJ00
17.600đ
11
Bu lông 6x32 90017-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90017KYJ900
16.500đ
11
Bu lông đặc biệt 10x16 90001-MKG-A00 HONDA REBEL 500
90001MKGA00
17.600đ
10
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE
37870KZR601
168.480đ
9
Bu lông 6x35 90023-GHB-720 HONDA CB 500, REBEL 500
90023GHB720
28.600đ
11
Bugi (CPR8EA9) (NGK) 31916-KRM-841 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, REBEL 500, VISION 110
31916KRM841
79.920đ
8
Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90019KYJ900
14.300đ
12
Bugi (IMR9E-9HES)(NGK) 31912-MFL-003 HONDA CB 650
31912MFL003
646.017đ
12
Bu lông 6x45.5 90017-MA6-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
90017MA6000
17.600đ
16

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90007MGZJ00. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90007MGZJ00". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90007MGZJ00 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG E2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500X[1] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 500 (2021)[2] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR500R (2019)[3] (HONDA , CBR500R , 2019); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR500R (2021)[4] (HONDA , CBR500R , 2021); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 500 (2023)[5] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR650R 2019[6] (HONDA , CBR650R , 2019); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500F (2021+)[7] (HONDA , CB500F , 2021); chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500X (2021+)[8] (HONDA , CB500X , 2021); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB650R (2021)[9] (HONDA , CB650R , 2021); và chi tiết số 10 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU QUY LÁT NX500 (2025)[10] (HONDA , NX500 , 2025). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 10
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 11
  3. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR500R (2019) — HONDA · CBR500R · 2019 · CATALOGUE CBR500R (2019) · chi tiết số 10
  4. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR500R (2021) — HONDA · CBR500R · 2021 · CATALOGUE CBR500R (2021) · chi tiết số 10
  5. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 11
  6. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR650R 2019 — HONDA · CBR650R · 2019 · CATALOGUE CBR650R (2019) · chi tiết số 14
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500F (2021+) — HONDA · CB500F · 2021 · CATALOGUE CB500F (2021+) · chi tiết số 10
  8. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 10
  9. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB650R (2021) — HONDA · CB650R · 2021 · CATALOGUE CB650R (2021) · chi tiết số 14
  10. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU QUY LÁT NX500 (2025) — HONDA · NX500 · 2025 · CATALOGUE NX500 (2025) · chi tiết số 10

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.