🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-2 CYLINDER HEAD CB500FAR
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000280 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2023 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500FAR |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000280 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2023 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-2 CYLINDER HEAD CB500FAR:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
12010-MKP-DA1 MÃ PHỤ TÙNG HONDA |
12010MKPDA1 | 1 | 13.075.669đ |
| 2 | ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYJ-305 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 12204KYJ305 | 1 | 284.040đ |
| 3 | Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R | 12205KYJ305 | 1 | 278.614đ |
| 4 | Bu lông bịt kín 12mm 12207-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 | 12207MGZJ00 | 1 | 85.800đ |
| 5 | Gioăng đầu qui lát 12251-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 500 | 12251MGZJ01 | 1 | 811.348đ |
| 6 | Đệm cách thân ga 16211-MKP-DN0 HONDA CB 500 | 16211MKPDN0 | 1 | 142.560đ |
| 7 | Đai kẹp cổ hút 16217-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 | 16217MGZJ00 | 1 | 25.300đ |
| 8 | Bugi (CPR8EA9) (NGK) 31916-KRM-841 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, REBEL 500, VISION 110 | 31916KRM841 | 1 | 79.920đ |
| 9 | Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE | 37870KZR601 | 1 | 168.480đ |
| 10 | Bu lông 9x100 90007-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500 | 90007MGZJ00 | 1 | 53.900đ |
| 11 | Bu lông 6x32 90017-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 90017KYJ900 | 1 | 16.500đ |
| 12 | Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 90019KYJ900 | 1 | 14.300đ |
| 13 | Bu lông 6x35 90023-GHB-720 HONDA CB 500, REBEL 500 | 90023GHB720 | 1 | 28.600đ |
| 14 | Vòng đệm 12.2x17x1 90418-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R | 90418KYJ900 | 1 | 14.300đ |
| 15 | VÒNG ĐỆM CHỮ O 91307-PLC-004 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE | 91307PLC004 | 1 | 51.840đ |
| 16 | Bu lông 8x22 92900-080-223E HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500 | 92900080223E | 1 | 12.891đ |
| 17 | Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE | 9430108140 | 1 | 7.560đ |
| 18 | Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I | 9430112160 | 1 | 29.700đ |