🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-19 GEARSHIFT DRUM CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000178 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000178 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-19 GEARSHIFT DRUM CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Càng gạt số 24211-MEL-000 HONDA CB 1000 | 24211MEL000 | 1 | 1.342.550đ |
| 2 | Càng gạt số 24212-MEL-000 HONDA CB 1000 | 24212MEL000 | 1 | 1.342.550đ |
| 3 | Heo số 24310-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 24310MKJD00 | 1 | 3.654.124đ |
| 4 | Bạc đệm chuyển số 24314-MEL-D20 HONDA CB 1000 | 24314MELD20 | 1 | 168.394đ |
| 6 | Trục sang số 24321-MFA-D00 HONDA CB 1000 | 24321MFAD00 | 1 | 269.429đ |
| 7 | Trục B chuyển số 24322-MEL-000 HONDA CB 1000 | 24322MEL000 | 1 | 249.480đ |
| 8 | Đĩa hoa thị hãm số 24411-MFA-D01 HONDA CB 1000 | 24411MFAD01 | 1 | 279.720đ |
| 9 | Cần hãm heo số 24430-MFL-000 HONDA CB 1000 | 24430MFL000 | 1 | 172.987đ |
| 10 | Lò xo cần hãm heo số 24435-MFA-D01 HONDA CB 1000 | 24435MFAD01 | 1 | 46.200đ |
| 11 | Trục sang số 24610-MKJ-D00 HONDA CB 1000 | 24610MKJD00 | 1 | 1.633.411đ |
| 12 | Lò xo trục sang số 24651-MAE-000 HONDA CB 650 | 24651MAE000 | 1 | 72.600đ |
| 13 | Chốt lò xo hồi vị trục sang số 24652-035-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 24652035000 | 1 | 8.640đ |
| 14 | Bu lông 6x12 90021-MM5-000 HONDA CB 500, REBEL 1100 | 90021MM5000 | 1 | 48.400đ |
| 15 | Vít chặn heo số 90022-MY5-600 HONDA CB 1000 | 90022MY5600 | 1 | 105.629đ |
| 16 | Vòng đệm 90417-360-000 HONDA REBEL 500 | 90417360000 | 1 | 17.600đ |
| 17 | Vòng đệm 14mm 90451-155-000 HONDA REBEL 500 | 90451155000 | 1 | 41.800đ |
| 19 | Vòng bi 16005 91008-374-003 HONDA CB1000R | 91008374003 | 1 | 231.158đ |
| 20 | Phanh cài 14 94510-14000 HONDA REBEL 300 | 9451014000 | 1 | 15.400đ |
| 21 | Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601600 | 1 | 5.400đ |
| 22 | Chốt 3x8 96220-30080 HONDA CB1000R | 9622030080 | 1 | 9.900đ |