🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 19 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ HONDA CB1000R (2023)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
CB1000R |
| Năm sản xuất |
2023 |
| Loại hệ thống |
ENGINE |
| Mã EPC |
EPCDOV0005049 |
| Danh mục |
CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 19 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ HONDA CB1000R (2023)
📦 Danh sách phụ tùng (20 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 19 CATALOGUE TRỐNG CHUYỂN SỐ HONDA CB1000R (2023):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Càng gạt số 24211-MEL-000 HONDA CB 1000 |
24211MEL000
|
1 |
1.342.550đ |
| 2 |
Càng gạt số 24212-MEL-000 HONDA CB 1000 |
24212MEL000
|
1 |
1.342.550đ |
| 3 |
Heo số 24310-MKJ-D00 HONDA CB 1000 |
24310MKJD00
|
1 |
3.654.124đ |
| 4 |
Bạc đệm chuyển số 24314-MEL-D20 HONDA CB 1000 |
24314MELD20
|
1 |
168.394đ |
| 6 |
Trục sang số 24321-MFA-D00 HONDA CB 1000 |
24321MFAD00
|
1 |
269.429đ |
| 7 |
Trục B chuyển số 24322-MEL-000 HONDA CB 1000 |
24322MEL000
|
1 |
249.480đ |
| 8 |
Đĩa hoa thị hãm số 24411-MFA-D01 HONDA CB 1000 |
24411MFAD01
|
1 |
279.720đ |
| 9 |
Cần hãm heo số 24430-MFL-000 HONDA CB 1000 |
24430MFL000
|
1 |
172.987đ |
| 10 |
Lò xo cần hãm heo số 24435-MFA-D01 HONDA CB 1000 |
24435MFAD01
|
1 |
46.200đ |
| 11 |
Trục sang số 24610-MKJ-D00 HONDA CB 1000 |
24610MKJD00
|
1 |
1.633.411đ |
| 12 |
Lò xo trục sang số 24651-MAE-000 HONDA CB 650 |
24651MAE000
|
1 |
72.600đ |
| 13 |
Chốt lò xo hồi vị trục sang số 24652-035-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE |
24652035000
|
1 |
8.640đ |
| 14 |
Bu lông 6x12 90021-MM5-000 HONDA CB 500, REBEL 1100 |
90021MM5000
|
1 |
48.400đ |
| 15 |
Vít chặn heo số 90022-MY5-600 HONDA CB 1000 |
90022MY5600
|
1 |
105.629đ |
| 16 |
Vòng đệm 90417-360-000 HONDA REBEL 500 |
90417360000
|
1 |
17.600đ |
| 17 |
Vòng đệm 14mm 90451-155-000 HONDA REBEL 500 |
90451155000
|
1 |
41.800đ |
| 19 |
Vòng bi 16005 91008-374-003 HONDA CB1000R |
91008374003
|
1 |
231.158đ |
| 20 |
Phanh cài 14 94510-14000 HONDA REBEL 300 |
9451014000
|
1 |
15.400đ |
| 21 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA Xe Ga, Xe Số |
957010601600
|
1 |
5.400đ |
| 22 |
Chốt 3x8 96220-30080 HONDA CB1000R |
9622030080
|
1 |
9.900đ |