📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA LEAD 125 (2022+)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE LEAD 125 (2022) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe LEAD
Năm sản xuất 2022
Loại hệ thống ENGINE
Mã EPC EPCDOV0002524
Danh mục CATALOGUE LEAD 125 (2022)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA LEAD 125 (2022+)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA LEAD 125 (2022+)

📦 Danh sách phụ tùng (18 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALOGUE HỘP SỐ (TRUYỀN ĐỘNG) HONDA LEAD 125 (2022+):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Đệm cam phanh sau 11204-KGF-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
Đệm cam phanh sau 11204-KGF-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
11204KGF900 1 32.410đ
2
ống thông hơi 11211-K2T-V00 HONDA LEAD 125
ống thông hơi 11211-K2T-V00 HONDA LEAD 125
11211K2TV00 1 35.355đ
3
Vách hộp số 21200-K2T-V00 HONDA LEAD 125
Vách hộp số 21200-K2T-V00 HONDA LEAD 125
21200K2TV00 1 528.698đ
4
Gioăng hộp số 21395-K12-900 HONDA LEAD 125
Gioăng hộp số 21395-K12-900 HONDA LEAD 125
21395K12900 1 34.366đ
5
Trục chủ động máy đề 23411-K2T-V00 HONDA LEAD 125
Trục chủ động máy đề 23411-K2T-V00 HONDA LEAD 125
23411K2TV00 1 261.411đ
6
Trục thứ cấp 23421-K2T-V00 HONDA LEAD 125
Trục thứ cấp 23421-K2T-V00 HONDA LEAD 125
23421K2TV00 1 157.169đ
7
Bánh răng trục thứ cấp 23422-K2T-V00 HONDA LEAD 125
Bánh răng trục thứ cấp 23422-K2T-V00 HONDA LEAD 125
23422K2TV00 1 139.527đ
8
Trục giảm tốc 23430-K2T-V00 HONDA LEAD 125
Trục giảm tốc 23430-K2T-V00 HONDA LEAD 125
23430K2TV00 1 490.747đ
9
Vòng đệm dầu 8MM 90495-MN5-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
Vòng đệm dầu 8MM 90495-MN5-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
90495MN5000 1 29.463đ
10
Vòng bi 6202 91004-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
Vòng bi 6202 91004-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
91004KZR601 1 62.818đ
11
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 91006-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 91006-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
91006KZR601 1 54.154đ
12
Vòng bi 60/22UU (NACHI) (Thái) 91009-K50-T01 HONDA LEAD 125, VISION 110
Vòng bi 60/22UU (NACHI) (Thái) 91009-K50-T01 HONDA LEAD 125, VISION 110
91009K50T01 1 79.805đ
13
Phớt dầu 14X20X3 91201-434-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH MODE, VISION
Phớt dầu 14X20X3 91201-434-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH MODE, VISION
91201434003 1 25.326đ
14
Phớt dầu 29x44x7 91204-K44-V01 HONDA LEAD 125, VISION 110
Phớt dầu 29x44x7 91204-K44-V01 HONDA LEAD 125, VISION 110
91204K44V01 1 32.410đ
15
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
9430110120 1 14.472đ
16
Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA Xe Ga, Xe Số
Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA Xe Ga, Xe Số
9500250000 1 14.472đ
17
Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
957010804500 1 21.708đ
18
Bu lông 8x60 95701-080-6000 HONDA DREAM
Bu lông 8x60 95701-080-6000 HONDA DREAM
957010806000 1 21.708đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 LEAD 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG E - 17 - 10 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC