| 1 |
Đệm cam phanh sau 11204-KGF-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
11204KGF900
|
1 |
32.410đ |
| 2 |
ống thông hơi 11211-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
11211K2TV00
|
1 |
35.355đ |
| 3 |
Vách hộp số 21200-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
21200K2TV00
|
1 |
528.698đ |
| 4 |
Gioăng hộp số 21395-K12-900 HONDA LEAD 125
|
21395K12900
|
1 |
34.366đ |
| 5 |
Trục chủ động máy đề 23411-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
23411K2TV00
|
1 |
261.411đ |
| 6 |
Trục thứ cấp 23421-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
23421K2TV00
|
1 |
157.169đ |
| 7 |
Bánh răng trục thứ cấp 23422-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
23422K2TV00
|
1 |
139.527đ |
| 8 |
Trục giảm tốc 23430-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
23430K2TV00
|
1 |
490.747đ |
| 9 |
Vòng đệm dầu 8MM 90495-MN5-000 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
90495MN5000
|
1 |
29.463đ |
| 10 |
Vòng bi 6202 91004-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE
|
91004KZR601
|
1 |
62.818đ |
| 11 |
Vòng bi 6201 (China-không phớt chắn bụi) 91006-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110
|
91006KZR601
|
1 |
54.154đ |
| 12 |
Vòng bi 60/22UU (NACHI) (Thái) 91009-K50-T01 HONDA LEAD 125, VISION 110
|
91009K50T01
|
1 |
79.805đ |
| 13 |
Phớt dầu 14X20X3 91201-434-003 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH MODE, VISION
|
91201434003
|
1 |
25.326đ |
| 14 |
Phớt dầu 29x44x7 91204-K44-V01 HONDA LEAD 125, VISION 110
|
91204K44V01
|
1 |
32.410đ |
| 15 |
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
|
9430110120
|
1 |
14.472đ |
| 16 |
Kẹp ống dẫn xăng C9 95002-50000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9500250000
|
1 |
14.472đ |
| 17 |
Bu lông 8X45 95701-080-4500 HONDA AIR BLADE, DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
957010804500
|
1 |
21.708đ |
| 18 |
Bu lông 8x60 95701-080-6000 HONDA DREAM
|
957010806000
|
1 |
21.708đ |