🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 16 CATALOGUE TRỤC CƠ - PISTON HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000910 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0000910 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 16 CATALOGUE TRỤC CƠ - PISTON HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trục khuỷu 13000-K26-900 HONDA MSX 125 | 13000K26900 | 1 | 2.746.333đ |
| 2 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125 | 13011KYZ900 | 1 | 388.835đ |
| 2 | Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13012-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 13012KYZ900 | 1 | 360.720đ |
| 2 | Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13022-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 13022KYZ900 | 1 | 360.720đ |
| 2 | Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13032-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 13032KYZ900 | 1 | 360.720đ |
| 2 | Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13042-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 13042KYZ900 | 1 | 382.712đ |
| 2 | Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) 13052-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 13052KYZ900 | 1 | 382.712đ |
| 3 | Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 13101KYZ900 | 1 | 639.360đ |
| 3 | PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125 | 13102KYZ900 | 1 | 709.560đ |
| 3 | PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125 | 13103KYZ900 | 1 | 709.560đ |
| 3 | Piston cốt 3 (0.75) 13104-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125 | 13104KYZ900 | 1 | 753.176đ |
| 3 | Piston cốt 4 (1.00) 13105-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125 | 13105KYZ900 | 1 | 753.176đ |
| 4 | Chốt piston 13111-087-000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 13111087000 | 1 | 17.280đ |
| 5 | Phanh cài chốt pít tông 13MM 13115-GN5-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110 | 13115GN5910 | 1 | 5.400đ |
| 6 | Bánh răng bơm dầu 15341-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 15341KPH900 | 1 | 34.560đ |
| 7 | Bánh răng chuyển động sơ cấp A 23121-K26-900 HONDA MSX 125 | 23121K26900 | 1 | 440.884đ |
| 7 | Bánh răng chuyển động sơ cấp B 23122-K26-900 HONDA MSX 125 | 23122K26900 | 1 | 459.253đ |
| 7 | Bánh răng chuyển đổng sơ cấp C 23123-K26-900 HONDA MSX 125 | 23123K26900 | 1 | 459.253đ |
| 7 | Bánh răng chuyển động D 23124-K26-900 HONDA MSX 125 | 23124K26900 | 1 | 437.400đ |
| 8 | Bạc đệm bánh răng chuyển động 23125-KPG-T00 HONDA MSX 125 | 23125KPGT00 | 1 | 26.400đ |
| 9 | THEN BÁN NGUYỆT 4MM 90741-003-010 HONDA Xe Ga, Xe Số | 90741003010 | 1 | 5.400đ |
| 10 | THEN BÁN NGUYỆT 4MM 90741-KGH-900 HONDA CB 150, MSX 125, WINNER R | 90741KGH900 | 1 | 57.200đ |
| 11 | Vòng bi trục khuỷu 63/22 (NACHI) (Thái) 91001-KPH-901 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | 91001KPH901 | 1 | 131.760đ |
| 11 | Vòng bi 63/22 (china) 91001-KWB-601 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | 91001KWB601 | 1 | 96.120đ |
| 11 | Vòng bi 63/22 91001-KWS-901 HONDA DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, WAVE 110 | 91001KWS901 | 1 | 155.520đ |
| 12 | Chốt định vị 3x5 94303-03050 HONDA FUTURE, SH | 9430303050 | 1 | 5.400đ |