| 1 |
Thân máy phải 11100-K0G-900 HONDA SUPER CUB
|
11100K0G900
|
1 |
3.526.819đ |
| 2 |
Zích lơ bơm dầu 1.0MM 11133-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11133KYZ900
|
1 |
25.326đ |
| 3 |
Thân máy trái 11200-K0G-900 HONDA SUPER CUB
|
11200K0G900
|
1 |
4.432.924đ |
| 4 |
Chốt đẩy vòng bi 11215-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11215KYZ900
|
1 |
30.148đ |
| 5 |
Lò xo đẩy vòng bi 11216-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11216KYZ900
|
1 |
18.090đ |
| 6 |
Tấm hãm phớt thân máy trái 11218-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
11218KYZ900
|
1 |
30.148đ |
| 7 |
Bộ công tắc tiếp điểm báo số 35759-K0G-901 HONDA SUPER CUB
|
35759K0G901
|
1 |
317.219đ |
| 8 |
Cảm biến tốc độ 37700-K0G-901 HONDA SUPER CUB
|
37700K0G901
|
1 |
541.714đ |
| 9 |
Bu lông 6x18 90004-GHB-640 HONDA MSX 125, SUPER CUB
|
90004GHB640
|
1 |
51.720đ |
| 10 |
Gudông xylanh 90031-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90031KPH900
|
1 |
30.640đ |
| 11 |
Gudông xylanh 8X196 90031-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB
|
90031KYZ900
|
1 |
35.355đ |
| 12 |
Đệm nhôm ốc xả dầu 12 90407-259-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
90407259000
|
1 |
10.854đ |
| 13 |
Vòng bi 12X16X10 91053-MFJ-D01 HONDA CB 650, REBEL 1100, SUPER CUB
|
91053MFJD01
|
1 |
95.980đ |
| 14 |
Phớt dầu 11.6x24x10 91208-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 100
|
91208KPH901
|
1 |
27.133đ |
| 15 |
Phớt O 21x2.4 91301-HP2-671 HONDA CB 150, MSX 125, SUPER CUB, WINNER R
|
91301HP2671
|
1 |
28.941đ |
| 16 |
Bu lông xả dầu 12mm 92800-12000 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
9280012000
|
1 |
21.708đ |
| 17 |
Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
|
9430110120
|
1 |
14.472đ |
| 18 |
Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601400
|
1 |
10.854đ |
| 19 |
Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
957010601800
|
1 |
10.854đ |
| 20 |
Bu lông 6x60 96001-060-6000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE
|
960010606000
|
1 |
10.854đ |