🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE CÁCTE MÁY HONDA MSX 125 SF
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001406 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 SF • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0001406 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 SF |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 15 CATALOGUE CÁCTE MÁY HONDA MSX 125 SF:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Zích lơ bơm dầu 1.0MM 11133-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 11133KYZ900 | 1 | 10.800đ |
| 3 | Vách máy trái 11200-K26-900 HONDA MSX 125 | 11200K26900 | 1 | 1.593.609đ |
| 4 | Chốt đẩy vòng bi 11215-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 11215KYZ900 | 1 | 15.120đ |
| 5 | Lò xo đẩy vòng bi 11216-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 11216KYZ900 | 1 | 7.560đ |
| 6 | Tấm hãm phớt thân máy trái 11218-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 11218KYZ900 | 1 | 15.120đ |
| 7 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số 35759-K26-901 HONDA MSX 125 | 35759K26901 | 1 | 233.280đ |
| 7 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số 35759-K26-C01 HONDA MSX 125 | 35759K26C01 | 1 | 212.789đ |
| 8 | Bộ cảm biến tốc độ 37700-K26-901 HONDA MSX 125 | 37700K26901 | 1 | 483.748đ |
| 9 | Bu lông 6x18 90004-GHB-640 HONDA MSX 125, SUPER CUB | 90004GHB640 | 1 | 33.000đ |
| 10 | Gudông xylanh 90031-KPH-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 90031KPH900 | 1 | 19.440đ |
| 11 | Gudông xylanh 8X196 90031-KYZ-900 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB | 90031KYZ900 | 1 | 18.360đ |
| 12 | Đệm nhôm ốc xả dầu 12 90407-259-000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 90407259000 | 1 | 5.400đ |
| 13 | Phớt dầu 11.6x24x10 91208-KPH-901 HONDA FUTURE 125, MSX 125, SUPER CUB, WAVE 100 | 91208KPH901 | 1 | 14.040đ |
| 14 | Bu lông xả dầu 12mm 92800-12000 HONDA Xe Ga, Xe Số | 9280012000 | 1 | 9.720đ |
| 15 | Chốt định vị 10x12 94301-10120 HONDA AIR BLADE, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE | 9430110120 | 1 | 6.329đ |
| 16 | Bu lông 6x14 95701-060-1400 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601400 | 1 | 5.400đ |
| 17 | Bu lông 6x18 95701-060-1800 HONDA Xe Ga, Xe Số | 957010601800 | 1 | 5.400đ |
| 18 | Bu lông 6x60 96001-060-6000 HONDA CUB-C70, DREAM, FUTURE, WAVE | 960010606000 | 1 | 6.480đ |
| 19 | Phớt O 21x2.4 91301-HP2-671 HONDA CB 150, MSX 125, SUPER CUB, WINNER R | 91301HP2671 | 1 | 12.960đ |