🗂 BỘ PHỤ TÙNG 22 CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC YAMAHA T110C JUPITER V ĐỎ CỜ 2004 (5VT4) (E)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE T110C JUPITER V ĐỎ CỜ 2004 ĐỎ CỜ (5VT4) (E) • Cập nhật: 27/04/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG 22 CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC YAMAHA T110C JUPITER V ĐỎ CỜ 2004 (5VT4) (E)
📦 Danh sách phụ tùng (19 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG 22 CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC YAMAHA T110C JUPITER V ĐỎ CỜ 2004 (5VT4) (E):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Cụm Giảm Xóc Phải 5VTF31031000 YAMAHA JUPITER V |
5VTF31031000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 2 |
Vỏ Giảm Xóc Phải(Xám Bạc Wn) 5HVF31363100 YAMAHA JUPITER V |
5HVF31363100
|
1 |
Đang cập nhật |
| 15 |
Cụm Giảm Xóc Trái 5VTF31021000 YAMAHA JUPITER V |
5VTF31021000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 16 |
Vỏ Giảm Xóc Trái(Xám Bạc Wn) 5HVF31263000 YAMAHA JUPITER V |
5HVF31263000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 17 |
Phớt Dầu Giảm Xóc 4XCF31450000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
4XCF31450000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 18 |
Vòng Phanh 1T8F31560000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
1T8F31560000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 19 |
Ti Giảm Xóc 5HVF31100000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5HVF31100000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 20 |
Xi Lanh Giảm Xóc Trước 5TNF31700000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5TNF31700000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 21 |
Xéc Măng Giảm Sóc 2JGF31570000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
2JGF31570000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 22 |
Lò Xo Chống Kịch Xi Lanh 5NMF31520000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5NMF31520000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 23 |
Đệm 509F3158L000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
509F3158L000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 24 |
Bu Lông 278F31815000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
278F31815000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 25 |
Phớt Chống Bụi 4XCF31440000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
4XCF31440000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 26 |
Lò Xo Giảm Xóc Trước 5TNF31410000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5TNF31410000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 27 |
Nắp Giảm Xóc Trước 4VKF31111000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
4VKF31111000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 28 |
Vòng Đệm 2JGF31470000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
2JGF31470000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 29 |
Cò Xe 5LNF33400000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5LNF33400000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 30 |
Bát Phuốc 156234110000 YAMAHA NOUVO |
156234110000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 31 |
Bu Lông 4VKF33461000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
4VKF33461000
|
1 |
Đang cập nhật |