| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | túi hành lý xe máy, tail bag, seat bag touring xe máy |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Túi đuôi xe (tail bag/seat bag)
Thuật ngữ
Túi đuôi xe (tail bag/seat bag) gắn trên yên sau hoặc giá hành lý, chứa đồ cá nhân và trang bị khi đi touring. Vật liệu Oxford 600D hoặc PVC chống nước; khóa kéo phủ cao su hoặc khóa clip; dây cố định vào xe qua quai và móc khóa.
Không chất hàng quá tải trọng khuyến nghị (thường 5–15 kg); hàng nặng đặt gần trục bánh sau nhất để không ảnh hưởng tay lái. Phân phối tải đều hai bên với túi kẹp sườn (panniers) cho chuyến dài.
🏷 Từ khóa nhận diện
túi hành lý xe máy
tail bag
seat bag touring xe máy
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.