| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | phe, circlip, snap ring hãm trục hộp số xe máy |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Phe khóa (snap ring/circlip)
Thuật ngữ
Phe khóa (circlip/snap ring) là vòng thép đàn hồi C hở miệng hãm chi tiết không tuột theo trục hoặc trong lỗ. Phe ngoài (external) hãm trong rãnh trục; phe trong (internal) hãm trong rãnh lỗ. Dùng rộng rãi trong hộp số, piston, phuộc và nhiều cụm chi tiết khác.
Dùng kìm phe chuyên dụng (circlip pliers) tương ứng loại ngoài/trong để tháo lắp. Không tái sử dụng phe đã bị doãng hoặc biến dạng; thay phe mới cùng cỡ đường kính và chiều dày để đảm bảo lực hãm đúng.
🏷 Từ khóa nhận diện
phe
circlip
snap ring hãm trục hộp số xe máy
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.
📄 Bài viết có đề cập
Hệ Thống Xy Lanh – Pít Tông – Trục Khuỷu Honda Winner 150 K56G – Phân Tích Phụ Tùng Chi Tiết
📅 16/05/2026
[Giáo án Phụ tùng Honda] Chương 3 · Phần 3.3: Hai thế giới — phần cứng dùng chung vs chi tiết chức năng theo đời
📅 04/07/2026
Hệ Thống Pít Tông – Thanh Truyền – Trục Khuỷu Honda NX500 – Phân Tích Phụ Tùng PKL
📅 15/05/2026
Hệ Thống Phanh Sau Nissin Honda Winner X – Xy Lanh Chính, Ống Dầu, Caliper và Má Phanh Sau
📅 16/05/2026
Bảo dưỡng 12.000 km xe số Suzuki — Thay nhông sên đĩa, kiểm tra phuộc và bạc đạn
📅 10/05/2026
Bảo dưỡng 24.000 km xe số Suzuki — Bạc đạn, phớt phuộc và đánh giá sức khỏe động cơ
📅 10/05/2026
🔩 Sản phẩm có đề cập 24 sản phẩm
990021060000
Circlip 990021060000 YAMAHA
Đang cập nhật
31CH33380000
Ống Bọc Phe Cài 31CH33380000 YAMAHA JUPITER RC
Đang cập nhật
31CH33381000
Ống Bọc Phe Cài 31CH33381000 YAMAHA JUPITER RC
Đang cập nhật
08331-31109-000
PHE 08331-31109-000 SUZUKI GSX250M1
Đang cập nhật
08331-3114A-000
PHE 08331-3114A-000 SUZUKI GL150
Đang cập nhật
08331-3118A-000
PHE 08331-3118A-000 SUZUKI GD110HU
Đang cập nhật
08331-31409-000
PHE 08331-31409-000 SUZUKI GSX250M1
Đang cập nhật
08331-41409V000
PHE 08331-41409V000 SUZUKI HAYATE-SS
Đang cập nhật
09380-17007-000
PHE 09380-17007-000 SUZUKI MOTO COMMON
Đang cập nhật
09380-20009-000
PHE 09380-20009-000 SUZUKI GZ150
Đang cập nhật
09380-22018-000
PHE 09380-22018-000 SUZUKI GSX250M1
Đang cập nhật
09380-25016-000
PHE 09380-25016-000 SUZUKI GSX250M1
Đang cập nhật
09380-38005-000
PHE 09380-38005-000 SUZUKI MOTO COMMON
Đang cập nhật
09380-38008-000
PHE 09380-38008-000 SUZUKI GZ150
Đang cập nhật
09380-38L01-000
PHE 09380-38L01-000 SUZUKI AXELO
Đang cập nhật
09380B20019N000
PHE 09380B20019N000 SUZUKI FU150SCD2L4
Đang cập nhật
09380B38009N000
PHE 09380B38009N000 SUZUKI FU150SCD2L4
Đang cập nhật
09380F20009C000
PHE 09380F20009C000 SUZUKI GL150
Đang cập nhật
09381-10004-000
PHE 09381-10004-000 SUZUKI MOTO COMMON
Đang cập nhật
09381-10006-000
PHE 09381-10006-000 SUZUKI MOTO COMMON
Đang cập nhật
09381-12001-000
PHE 09381-12001-000 SUZUKI UB125
Đang cập nhật
09381-13001-000
PHE 09381-13001-000 SUZUKI VIVA FI
Đang cập nhật
09381-14001-000
PHE 09381-14001-000 SUZUKI MOTO COMMON
Đang cập nhật
09381-15001-000
PHE 09381-15001-000 SUZUKI GZ150
Đang cập nhật