| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | nhông sau, rear sprocket, đĩa xích sau xe máy |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Nhông sau xe máy (rear sprocket)
Thuật ngữ
Nhông sau (rear sprocket) gắn trên moay bánh sau, nhận truyền động từ xích và nhông trước quay bánh sau. Số răng nhiều hơn nhông trước (thường 38–52 răng); vật liệu thép hoặc nhôm hợp kim (nhẹ hơn nhưng mòn nhanh hơn thép).
Mòn nhông sau thấy rõ qua quan sát: đỉnh răng nhọn thay vì tròn, hông răng mòn không đều. Thay nhông sau cùng bộ xích và nhông trước để đảm bảo ăn khớp tốt và tuổi thọ đồng đều.
🏷 Từ khóa nhận diện
nhông sau
rear sprocket
đĩa xích sau xe máy
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.