📚 Thư viện nguồn

Từ điển các thực thể — thương hiệu, tổ chức, địa điểm, cá nhân — xuất hiện xuyên suốt bài viết và sản phẩm trên DOV Wiki. 1,083 nguồn đã được xác minh.

Đĩ
Thuật ngữ

Đĩa ma sát côn (friction disc)

Đĩa ma sát (friction disc) là đĩa côn bọc vật liệu ma sát hữu cơ hoặc sợi giấy ngâm dầu, xen kẽ với đĩa thép phẳng trong bộ côn. Vật liệu ma sát JASO MA/MA2 không chứa chất ức chế ma sát, đảm bảo ly h

đĩa ma sát côn friction plate clutch disc xe côn tay
Đĩ
Thuật ngữ

Đĩa phanh

Đĩa phanh (rotor) là bộ phận quay cùng bánh xe, được kẹp bởi caliper để tạo lực hãm. Vật liệu phổ biến là thép không gỉ 420 hoặc gang xám; đĩa xe sport thường dùng thép không gỉ 410 nhiệt luyện cho độ

đĩa phanh rotor brake disc xe máy
Đĩ
Thuật ngữ

Đĩa phanh lượn sóng (Wave Rotor)

Đĩa phanh lượn sóng (wave/petal rotor) có thiết kế mép ngoài lượn sóng thay vì tròn truyền thống, giúp tự làm sạch bề mặt má phanh khi tiếp xúc, tản nhiệt tốt hơn và giảm trọng lượng. Phổ biến trên xe

đĩa phanh wave rotor xe máy wavy brake disc
Đĩ
Thuật ngữ

Đĩa phanh wave (petal)

Đĩa phanh dạng wave (petal/flower) có biên dạng cắt khía hình cánh hoa thay vì tròn đều. Thiết kế này giảm trọng lượng, tăng diện tích tản nhiệt và tạo hiệu ứng tự làm sạch bề mặt tiếp xúc khi gặp bùn

đĩa phanh wave petal rotor đĩa phanh hoa xe máy
Đi
Thuật ngữ

Đinh tán (rivet)

Đinh tán (rivets) dùng cố định các tấm ốp nhựa, giá đỡ và các chi tiết thân xe không cần tháo thường xuyên. Đinh tán đẩy (pop rivet / blind rivet) phổ biến nhất: trục thép và thân nhôm hoặc thép, tán

đinh tán rivet pop rivet xe máy
Đồ
Thuật ngữ

Đồng hồ đo áp suất xi-lanh (compression gauge)

Đồng hồ đo áp suất xi-lanh (compression tester) vặn vào lỗ bugi đo áp suất cuối kỳ nén. Áp suất tiêu chuẩn xe máy 4 thì thường 10–14 bar (150–200 psi); thấp hơn 20% so với tiêu chuẩn là dấu hiệu mòn p

đồng hồ áp suất xi-lanh compression tester đo nén động cơ
Đồ
Thuật ngữ

Đồng hồ đo điện áp (voltmeter)

Đồng hồ đo điện áp (voltmeter) mini kỹ thuật số gắn trên xe theo dõi điện áp acquy và hệ thống điện theo thời gian thực. Hiển thị LED 3 chữ số hoặc LCD; điện áp an toàn khi chạy 13,5–14,5V. Cảnh báo s

đồng hồ điện áp voltmeter volt meter xe máy điện tử
Đồ
Thuật ngữ

Đồng hồ đo thời điểm phun xăng (injector tester)

Thiết bị kiểm tra vòi phun (injector tester) cho phép kiểm tra vòi phun ngoài xe: đo lưu lượng phun, kiểm tra mẫu phun và phát hiện vòi phun rò rỉ khi đóng. Gồm nguồn điện giả lập ECU kích vòi phun và

injector tester kiểm tra vòi phun fuel injector diagnostic
Đồ
Thuật ngữ

Đồng hồ đo tốc độ vòng quay (tachometer)

Đồng hồ đo tốc độ vòng quay (tachometer) hiển thị số vòng quay động cơ (rpm) giúp chỉnh không tải và đánh giá tình trạng động cơ. Loại kẹp cảm ứng (inductive) kẹp vào dây cao áp bugi; loại cảm ứng từ

tachometer đồng hồ vòng tua rpm meter xe máy
Đồ
Thuật ngữ

Đồng hồ nhiên liệu (fuel gauge)

Đồng hồ nhiên liệu hiển thị mức xăng trong bình thông qua tín hiệu từ phao xăng (biến trở). Đồng hồ kim cơ dùng nam châm xoay qua cuộn dây; đồng hồ kỹ thuật số hiển thị số cột LED hoặc phần trăm. Kết

đồng hồ xăng fuel gauge fuel level indicator xe máy
Đồ
Thuật ngữ

Đồng hồ nhiệt độ (temp gauge)

Đồng hồ nhiệt độ nước làm mát (water temperature gauge) hiển thị nhiệt độ dung dịch làm mát theo thời gian thực, cảnh báo sớm khi động cơ quá nhiệt. Loại cơ học (kim + ống mao dẫn) hoặc điện tử (cảm b

đồng hồ nhiệt độ nước temp gauge water temp meter xe máy
Đồ
Thuật ngữ

Đồng hồ tốc độ cơ (dây cáp)

Đồng hồ tốc độ cơ sử dụng dây cáp xoắn truyền chuyển động quay từ bánh trước đến kim đồng hồ, không cần nguồn điện. Tốc độ quay của dây tỷ lệ thuận với tốc độ xe và điều khiển trực tiếp kim đồng hồ qu

đồng hồ tốc độ cơ dây cáp xe máy speedometer cable
Đồ
Thuật ngữ

Đồng hồ vạn năng (multimeter)

Đồng hồ vạn năng (multimeter/VOM) là thiết bị đo điện áp, dòng điện, điện trở và thông mạch thiết yếu cho chẩn đoán điện xe máy. Loại kỹ thuật số (DMM) dễ đọc và chính xác hơn loại kim analog. Chức nă

đồng hồ vạn năng multimeter VOM chẩn đoán xe máy
EB
Tổ chức

EBC Brakes

EBC Brakes (EBC International Ltd.) là nhà sản xuất má phanh và đĩa phanh aftermarket hàng đầu thế giới, được thành lập năm 1978 tại Northampton, Anh Quốc bởi một kỹ sư người Anh. Công ty sau đó chuyể

EBC Brakes
El
Sản phẩm

Electra Glide Highway King

Electra Glide Highway King là phiên bản hồi sinh phong cách vintage của Electra Glide với màu sơn hai tông kinh điển và thiết kế gợi nhớ Harley thập niên 1960-70s. Động cơ Milwaukee-Eight 114 1868cc.X

Electra Glide Highway King
El
Sản phẩm

Electra Glide Standard

Electra Glide Standard là phiên bản cơ bản nhất trong dòng Electra Glide — mẫu touring bagger kinh điển của Harley với mái trước kính tháo lắp và túi hành lý cứng. Động cơ Milwaukee-Eight 107 1745cc.L

Electra Glide Standard
En
Sản phẩm

Energica Ego

Energica Ego là mẫu superbike điện của thương hiệu Energica Ý, trang bị motor điện 145kW (197 mã lực), mô-men xoắn 200 Nm tức thời. Tốc độ tối đa 240 km/h, pin 21,5 kWh.Xe sử dụng hệ thống sạc nhanh D

Energica Ego
ER
Sản phẩm

ER-5 500

ER-5 là mẫu naked sport 500cc với động cơ 2 xi-lanh hàng ngang, được Kawasaki sản xuất từ thập niên 1990 đến 2006 dành cho thị trường châu Âu. Công suất khoảng 50 mã lực, trọng lượng nhẹ giúp xe linh

ER-5 500
ER
Sản phẩm

ER-6N

ER-6N là mẫu naked sport 649cc 2 xi-lanh hàng ngang 72 mã lực — tiền thân của Z650. Được sản xuất từ 2006-2016, nổi tiếng là mẫu xe nhập môn middleweight thân thiện nhất và được yêu thích nhất thời đó

ER-6N
EX
Sản phẩm

EXC 250F

EXC 250F là mẫu enduro 249cc 4 thì nhẹ nhàng với khung nhôm siêu nhẹ và hệ thống treo full adjustable, được đăng ký biển số đường trường tại nhiều quốc gia. Trọng lượng chỉ khoảng 103 kg.Phù hợp cho n

EXC 250F
EX
Sản phẩm

EXC 350F

EXC 350F là mẫu enduro 350cc 4 thì với công suất khoảng 45 mã lực, được đăng ký biển số đường trường tại nhiều quốc gia. Khung nhôm siêu nhẹ, hệ thống treo full adjustable và trọng lượng chỉ 109 kg.Là

EXC 350F
Ex
Sản phẩm

Exciter 150

Exciter 150 là mẫu xe số thể thao 150cc với động cơ 150cc SOHC 4 thì làm mát bằng chất lỏng, trang bị hệ thống phân phối khí nạp biến thiên VVA. Thiết kế GPX Racing, đèn LED projector đặc trưng.Là đối

Exciter 150
Ex
Sản phẩm

Exciter 155

Exciter 155 VVA là phiên bản nâng cấp của Exciter 150 với dung tích tăng lên 155cc, bổ sung kiểm soát lực kéo (traction control) và đồng hồ kỹ thuật số TFT. Công suất khoảng 19 mã lực.Là mẫu xe số spo

Exciter 155
F
Sản phẩm

F 850 GS

F 850 GS là mẫu adventure 853cc với động cơ 2 xi-lanh hàng ngang 95 mã lực, gầm cao và khả năng địa hình tốt. Là phiên bản nhỏ hơn R 1250 GS, dễ điều khiển hơn cho người tầm vóc nhỏ.Phiên bản Adventur

F 850 GS
F
Sản phẩm

F 850 GS Adventure

F 850 GS Adventure là phiên bản touring-focused của F 850 GS với bình xăng lớn 23,3 lít, hệ thống treo hành trình dài hơn và nhiều trang bị touring kem theo. Cùng động cơ 853cc 95 mã lực.Là lựa chọn l

F 850 GS Adventure
F
Sản phẩm

F 900 R

F 900 R là mẫu naked sport 895cc với động cơ 2 xi-lanh hàng ngang 105 mã lực, thiết kế thể thao sắc bén và hệ thống điện tử toàn diện. Nhẹ và linh hoạt hơn S 1000 R trong đô thị.Xe là lựa chọn naked s

F 900 R
Fa
Sản phẩm

Fat Bob 114

Fat Bob 114 sử dụng động cơ Milwaukee-Eight 114 1868cc, thiết kế kiểu drag với tiếp điểm sang bởi hành lang và tay lái thấp. Lốp sau rộng 180mm và thiết kế cơ bắp mạnh mẽ.Xe mang lại cảm giác mạnh mẽ

Fat Bob 114
Fa
Sản phẩm

Fat Boy 114

Fat Boy 114 là mẫu cruiser biểu tượng nhất của Harley-Davidson với bánh xe bện đặc trưng (solid disc wheels), động cơ Milwaukee-Eight 114 V-twin 1868cc và lốp béo đặc trưng. Công suất khoảng 95 mã lực

Fat Boy 114
Fa
Sản phẩm

Fazer FZS 250

FZS 250 là mẫu sport fairing 250cc với đèn đôi đặc trưng và fairing khí động học đầy đủ. Động cơ 249cc SOHC 2 xi-lanh hàng ngang, làm mát bằng chất lỏng, công suất khoảng 26 mã lực.Cấu hình xe phù hợp

Fazer FZS 250
Fe
Tổ chức

Ferodo

Ferodo là thương hiệu vật liệu ma sát phanh (brake friction material) lâu đời nhất thế giới, được thành lập năm 1897 tại Chapel-en-le-Frith, Derbyshire, Anh Quốc bởi Herbert Frood — kỹ sư người Anh ph

Ferodo