Vít 5x14 90134-KPP-T00 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
Vít 5x14 90134-KPP-T00 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500
SKU90134KPPT00
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeADV350, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R, CBR150R, CBR500R, CBR650R, MSX 125, NX500, REBEL 300, REBEL 500
NămADV350: 2025 | CB150R: 2022 | CB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB350 H'NESS: 2024 | CB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650R: 2021 | CBR150R: 2021 | CBR500R: 2019,2021 | CBR650R: 2019 | MSX 125 | NX500: 2025 | REBEL 300 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 13.200đ
SKU: 90134KPPT00

Vít 5x14 90134-KPP-T00 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500

13.200đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90134KPPT00 — thương hiệu HONDA, dòng xe ADV350, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650R, CBR150R, CBR500R, CBR650R, MSX 125, NX500, REBEL 300, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−12,7%
11.523đ
Đại lý nhỏ
C03−18,1%
10.808đ
Đại lý vừa
C02−22,2%
10.272đ
Đại lý lớn
C01−25,9%
9.781đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
90677KANT00
9.720đ
16
Kẹp nắp sau tay lái 90601-SJA-003 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VISION 110, WAVE 110
90601SJA003
19.440đ
12
Đinh tán 90116-MCS-G00 HONDA CB 500, MSX 125, SUPER CUB
90116MCSG00
29.160đ
10
Bu lông 6x16 90120-KCR-003 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, WINNER R
90120KCR003
50.600đ
20
Đai ốc 6mm 90303-MGZ-J40 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
90303MGZJ40
15.400đ
22
Vít tự ren 3x14 90101-KY6-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, SH 125, SH 150, WAVE 100
90101KY6008
10.800đ
8
Vít 6x12 90134-K33-D00 HONDA CB300R
90134K33D00
22.000đ
27
Đệm cao su 6mm 90514-K33-D00 HONDA CB300R
90514K33D00
17.600đ
29
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 300, FUTURE 125, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
90666K59A11
6.480đ
16
Bạc đệm ốp vành trước 44125-K98-E00 HONDA CB300R
44125K98E00
23.760đ
13

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90134KPPT00. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90134KPPT00". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90134KPPT00 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 22 CATALOGUE KHIÊN CHẮN GIÓ HONDA MSX 125[1] (HONDA , MSX ); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE ỐP SƯỜN HONDA MSX 125[2] (HONDA , MSX ); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA CB500X[3] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA CB300R[4] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 28 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 22 CATALOGUE CÁNH YẾM - NHỰA ỐP BÌNH XĂNG HONDA CB300R[5] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 14 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 34 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU - ĐUÔI BIỂN SỐ HONDA CB300R[6] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 43 CATALOGUE PAT ĐÈN PHA HONDA CB300R[7] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 15 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE ỐP HÔNG HONDA MSX 125 SF[8] (HONDA , MSX ); chi tiết số 20 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA REBEL 300[9] (HONDA , REBEL 300 ); và chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ HONDA CB300R (2019+)[10] (HONDA , CB300R , 2019). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 22 CATALOGUE KHIÊN CHẮN GIÓ HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 11
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE ỐP SƯỜN HONDA MSX 125 — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 · chi tiết số 15
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 21
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 9
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 22 CATALOGUE CÁNH YẾM - NHỰA ỐP BÌNH XĂNG HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 28
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 34 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU - ĐUÔI BIỂN SỐ HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 14
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 43 CATALOGUE PAT ĐÈN PHA HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 7
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 24 CATALOGUE ỐP HÔNG HONDA MSX 125 SF — HONDA · MSX · CATALOGUE MSX 125 SF · chi tiết số 15
  9. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE KÉT NƯỚC HONDA REBEL 300 — HONDA · REBEL 300 · CATALOGUE REBEL 300 (CMX300) · chi tiết số 20
  10. BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ HONDA CB300R (2019+) — HONDA · CB300R · 2019 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 9

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.