| 3 |
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37120-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R |
37120K94T01
|
1 |
120.960đ |
| 4 |
Đồng hồ công tơ mét 37130-K0A-E11 HONDA CB300R |
37130K0AE11
|
1 |
4.493.880đ |
| 5 |
Chốt công tắc đồng hồ tốc độ 37205-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R |
37205K94T01
|
1 |
17.280đ |
| 6 |
Đệm cao su đồng hồ công tơ mét 37215-KZZ-900 HONDA CB 500, MSX 125 |
37215KZZ900
|
1 |
12.960đ |
| 7 |
Ốp mặt đồng hồ tốc độ 64110-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R |
64110K94T00
|
1 |
47.520đ |
| 8 |
Vít tự ren 3x14 90101-KY6-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, FUTURE 125, SH 125, SH 150, WAVE 100 |
90101KY6008
|
1 |
10.800đ |
| 9 |
Vít 5x14 90134-KPP-T00 HONDA CB 500, MSX 125, REBEL 300, REBEL 500 |
90134KPPT00
|
1 |
13.200đ |
| 10 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, LEAD 110, LEAD 125, MSX 125, SH 125, SH 150, SH MODE, SUPER CUB, VARIO 160, VISION 110, WAVE 110, WINNER R |
90677KANT00
|
1 |
9.720đ |
| 11 |
Vít tự hãm 5X14 93913-25380 HONDA MSX 125 |
9391325380
|
1 |
13.200đ |
| 12 |
Đệm phẳng 5mm 94103-05700 HONDA DREAM, FUTURE, WAVE |
9410305700
|
1 |
5.400đ |