Giắc cắm 32146-S84-003 HONDA LEAD 125, REBEL 1100, SH 125
Giắc cắm 32146-S84-003 HONDA LEAD 125, REBEL 1100, SH 125
SKU32146S84003
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeGOLDWING, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125/160
NămGOLDWING: 2023 | LEAD 125: 2022 | REBEL 1100: 2022,2023 | SH 125/160: 2023,2024,2026
Giá lẻ 353.009đ
SKU: 32146S84003 📄 Tải PDF

Giắc cắm 32146-S84-003 HONDA LEAD 125, REBEL 1100, SH 125

353.009đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 32146S84003 — thương hiệu HONDA, dòng xe GOLDWING, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125/160.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−15,8%
297.345đ
Đại lý nhỏ
C03−20,5%
280.694đ
Đại lý vừa
C02−24,5%
266.422đ
Đại lý lớn
C01−28,6%
252.149đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Dây điện phụ công tơ mét 32101-K2T-V10 HONDA LEAD 125
32101K2TV10
419.706đ
1
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K2T-V00 HONDA LEAD 125
32101K2TV00
422.959đ
1
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-K2T-V01 HONDA LEAD 125
37100K2TV01
1.712.765đ
3
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-K2T-V11 HONDA LEAD 125
37100K2TV11
1.794.926đ
3
Dây điện động cơ 32101-MLA-A00 HONDA REBEL 1100
32101MLAA00
860.558đ
3
Dây điện phụ 32101-MLA-A50 HONDA REBEL 1100
32101MLAA50
860.558đ
3
Hộp đầu nối ống dầu phanh 33460-MLA-A00 HONDA REBEL 1100
33460MLAA00
572.621đ
5
Dây điện chính 32100-MLJ-F50 HONDA GOLDWING
32100MLJF50
57.029.356đ
2
Giá đỡ ốp ly hợp B 32153-MKC-A00 HONDA GOLDWING
32153MKCA00
232.629đ
4
Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA PCX
9820043000
32.410đ
40

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 32146S84003. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 32146S84003". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 32146S84003 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA LEAD 125 (2022+)[1] (HONDA , LEAD , 2022); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2022)[2] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2023)[3] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA GOLDWING 2023[4] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 - 1 CATALOGUE CỤM DÂY ĐIỆN (SH125DR,ADR / SH160DR,ADR) HONDA SH 125 - SH 160[5] (HONDA , SH , 2024); chi tiết số 2 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY SH 125 / 160 (2026)[6] (HONDA , SH , 2026); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE CỤM DÂY ĐIỆN (SH125DP,ADP / SH160DP,ADP) HONDA SH 125 - SH 160[7] (HONDA , SH , 2024); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE CỤM DÂY ĐIỆN HONDA SH 125 / SH 160 (2023)[8] (HONDA , SH , 2023); chi tiết số 41 trong BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CBR1000RR(2019)[9] (HONDA, CBR1000RR, 2019); và chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F-39 WIRE HARNESS GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)[10] (HONDA, GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM), 2021). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA LEAD 125 (2022+) — HONDA · LEAD · 2022 · CATALOGUE LEAD 125 (2022) · chi tiết số 2
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 4
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 38 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 4
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 39 CATALOGUE BỘ DÂY ĐIỆN HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 3
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 - 1 CATALOGUE CỤM DÂY ĐIỆN (SH125DR,ADR / SH160DR,ADR) HONDA SH 125 - SH 160 — HONDA · SH · 2024 · CATALOGUE SH 125 / SH 160 (2024) · chi tiết số 2
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY SH 125 / 160 (2026) — HONDA · SH · 2026 · CATALOGUE SH 125 / 160 (2026) · chi tiết số 2
  7. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE CỤM DÂY ĐIỆN (SH125DP,ADP / SH160DP,ADP) HONDA SH 125 - SH 160 — HONDA · SH · 2024 · CATALOGUE SH 125 / SH 160 (2024) · chi tiết số 3
  8. BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE CỤM DÂY ĐIỆN HONDA SH 125 / SH 160 (2023) — HONDA · SH · 2023 · CATALOGUE SH 125 / SH 160 (2023) · chi tiết số 3
  9. BỘ PHỤ TÙNG F-38 WIRE HARNESS CBR1000RR(2019) — HONDA · CBR1000RR · 2019 · CATALOGUE CBR1000RR (2019) · chi tiết số 41
  10. BỘ PHỤ TÙNG F-39 WIRE HARNESS GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) — HONDA · GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) · 2021 · CATALOGUE GOLDWING (2021) · chi tiết số 3

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.