📄 Tải PDF sơ đồ

🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA LEAD 125 (2022+)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE LEAD 125 (2022) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe LEAD
Năm sản xuất 2022
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0002531
Danh mục CATALOGUE LEAD 125 (2022)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA LEAD 125 (2022+)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA LEAD 125 (2022+)

📦 Danh sách phụ tùng (18 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒNG HỒ CONTERMET HONDA LEAD 125 (2022+):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K2T-V00 HONDA LEAD 125
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K2T-V00 HONDA LEAD 125
32101K2TV00 1 422.959đ
1
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K2T-V10 HONDA LEAD 125
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K2T-V10 HONDA LEAD 125
32101K2TV10 1 419.706đ
2
Giắc cắm 32146-S84-003 HONDA CBR1000RR, GOLDWING, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125/150, SH 125/160
Giắc cắm 32146-S84-003 HONDA CBR1000RR, GOLDWING, LEAD 125, REBEL 1100, SH 125/150, SH 125/160
32146S84003 1 353.009đ
3
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-K2T-V01 HONDA LEAD 125
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-K2T-V01 HONDA LEAD 125
37100K2TV01 1 1.712.765đ
3
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-K2T-V11 HONDA LEAD 125
Cụm đồng hồ tốc độ 37100-K2T-V11 HONDA LEAD 125
37100K2TV11 1 1.794.926đ
4
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37112-K12-V01 HONDA LEAD 125
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37112-K12-V01 HONDA LEAD 125
37112K12V01 1 79.002đ
5
Chôt công tắc 37203-K12-V01 HONDA LEAD 125
Chôt công tắc 37203-K12-V01 HONDA LEAD 125
37203K12V01 1 21.708đ
6
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K2T-V01 HONDA LEAD 125
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K2T-V01 HONDA LEAD 125
37210K2TV01 1 1.540.215đ
6
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K2T-V11 HONDA LEAD 125
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K2T-V11 HONDA LEAD 125
37210K2TV11 1 1.559.448đ
7
Nắp trên đồng hồ tốc độ 37211-K12-V01 HONDA LEAD 125
Nắp trên đồng hồ tốc độ 37211-K12-V01 HONDA LEAD 125
37211K12V01 1 112.184đ
8
Rơle xi nhan 38301-K0L-D01 HONDA LEAD 125, SH MODE, VISION 110
Rơle xi nhan 38301-K0L-D01 HONDA LEAD 125, SH MODE, VISION 110
38301K0LD01 1 122.008đ
9
Nắp mặt đồng hồ tốc độ *NH411M* 53215-K12-V00ZB HONDA LEAD 125
Nắp mặt đồng hồ tốc độ *NH411M* 53215-K12-V00ZB HONDA LEAD 125
53215K12V00ZB 1 116.924đ
9
Nắp mặt đồng hồ tốc độ 53215-K12-V00ZD HONDA LEAD 125
Nắp mặt đồng hồ tốc độ 53215-K12-V00ZD HONDA LEAD 125
53215K12V00ZD 1 116.924đ
10
Biểu tượng sản phẩm 86150-KYS-940 HONDA AIR BLADE 125/160, DREAM 110, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
Biểu tượng sản phẩm 86150-KYS-940 HONDA AIR BLADE 125/160, DREAM 110, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
86150KYS940 1 57.899đ
11
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
90302KWWA00 1 14.472đ
12
Kẹp 91535-TA0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB300R
Kẹp 91535-TA0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB300R
91535TA0003 1 70.941đ
13
Vít tự ren 3X16 93903-22420 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB500X, CB650F, CBR1000RR, LEAD 125
Vít tự ren 3X16 93903-22420 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB500X, CB650F, CBR1000RR, LEAD 125
9390322420 1 18.090đ
14
Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
9390325310 1 21.708đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 LEAD 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE ĐỒ…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC