Chốt cờ lê 89202-KV0-000 HONDA CB300R, CB650F, CB650R, CBR650R, REBEL 1100
Chốt cờ lê 89202-KV0-000 HONDA CB300R, CB650F, CB650R, CBR650R, REBEL 1100
SKU89202KV0000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB300R, CB650F, CB650R, CBR650R, REBEL 1100
NămCB300R: 2018,2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB650F: 2017 | CB650R: 2021,2022,2023,2024 | CBR650R: 2019,2022,2023,2024 | REBEL 1100: 2022,2023
Giá lẻ 150.779đ
SKU: 89202KV0000 📄 Tải PDF

Chốt cờ lê 89202-KV0-000 HONDA CB300R, CB650F, CB650R, CBR650R, REBEL 1100

150.779đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 89202KV0000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB300R, CB650F, CB650R, CBR650R, REBEL 1100.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−15,8%
127.003đ
Đại lý nhỏ
C03−20,5%
119.891đ
Đại lý vừa
C02−24,5%
113.795đ
Đại lý lớn
C01−28,6%
107.699đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Đai kẹp dụng cụ 89012-KZL-930 HONDA ADV350, CB1000R, CB150R, CB300R, CB650R, CBR650R
89012KZL930
27.133đ
2
Cờ lê 8X10 89211-KWW-601 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, MSX 125
89211KWW601
46.366đ
4
Cờlê 10x14 89211-KWW-640 HONDA BLADE 110, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
89211KWW640
39.741đ
7
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
89103538000
28.941đ
5
Tuýp mở bugi 16.5 89216-MAT-000 HONDA CB1000R, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
89216MAT000
310.714đ
5
Cầu chì cắm 38235-SNA-A01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
38235SNAA01
50.780đ
1
Tuốc nơ vít 89102-KTC-900 HONDA CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R
89102KTC900
73.090đ
4
Cờ lê 8x12 89211-MGZ-J00 HONDA CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR500R, CBR650R
89211MGZJ00
112.248đ
8
Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R
89102538000
27.133đ
2
Cờ lê 89221-429-000 HONDA CB350 H'NESS, CBR1000RR, CT125, GOLDWING, MSX 125, REBEL 1100
89221429000
50.780đ
6

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 89202KV0000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 89202KV0000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 89202KV0000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB300R[1] (HONDA , CB300R , 2018,2019); chi tiết số 3 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB300R (2019+)[2] (HONDA , CB300R , 2019); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB650R (2021)[3] (HONDA , CB650R , 2021); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CBR650R 2019[4] (HONDA , CBR650R , 2019); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022)[5] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 4 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2023)[6] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 7 trong BỘ PHỤ TÙNG F-35 TOOL CB650F (2017)[7] (HONDA, CB650F, 2017); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL CB650RAM CB650RAN CB650RAP CBR650RAM CBR650RAN CBR650RAP) 2023[8] (HONDA, CB650RAM CB650RAN CB650RAP CBR650RAM CBR650RAN CBR650RAP) 2023, 2023); chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024[9] (HONDA, CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024, 2024); và chi tiết số 6 trong BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM)[10] (HONDA, CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM), 2022). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB300R — HONDA · CB300R · 2018,2019 · CATALOGUE CB300R (2018+) · chi tiết số 3
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB300R (2019+) — HONDA · CB300R · 2019 · CATALOGUE CB300R (2019+) · chi tiết số 3
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CB650R (2021) — HONDA · CB650R · 2021 · CATALOGUE CB650R (2021) · chi tiết số 6
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA CBR650R 2019 — HONDA · CBR650R · 2019 · CATALOGUE CBR650R (2019) · chi tiết số 6
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 4
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 48 CATALOGUE DỤNG CỤ HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 4
  7. BỘ PHỤ TÙNG F-35 TOOL CB650F (2017) — HONDA · CB650F · 2017 · CATALOGUE CB650F (2017) · chi tiết số 7
  8. BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL CB650RAM CB650RAN CB650RAP CBR650RAM CBR650RAN CBR650RAP) 2023 — HONDA · CB650RAM CB650RAN CB650RAP CBR650RAM CBR650RAN CBR650RAP) 2023 · 2023 · CATALOGUE CB650R (2023) · chi tiết số 6
  9. BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024 — HONDA · CB650RAR-CB650RACR-CBR650RAR-CBR650RACR 2024 · 2024 · CATALOGUE CB650R (2024) · chi tiết số 6
  10. BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOL CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM) — HONDA · CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM) · 2022 · CATALOGUE CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM) · chi tiết số 6

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.