🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-2 CYLINDER HEAD CB500F
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000339 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB500F 2021 • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB500F |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000339 |
| Danh mục | CATALOGUE CB500F 2021 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-2 CYLINDER HEAD CB500F:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm đầu quy lát 12010-MKP-D00 HONDA CB 500
|
12010MKPD00 | 1 | 16.039.862đ |
| 1 |
Cụm đầu quy lát 12010-MKP-DA0 HONDA CB 500
|
12010MKPDA0 | 1 | 13.267.863đ |
| 2 |
ống dẫn hướng thân xu páp 12204-KYJ-305 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
12204KYJ305 | 1 | 331.861đ |
| 3 |
Ống dẫn hướng xu páp xả 12205-KYJ-305 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 160, CB 500, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 150, SH MODE, WINNER R
|
12205KYJ305 | 1 | 309.085đ |
| 4 |
Bu lông bịt kín 12mm 12207-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
12207MGZJ00 | 1 | 101.072đ |
| 5 |
Gioăng đầu qui lát 12251-MGZ-J01 HONDA CB 500, REBEL 500
|
12251MGZJ01 | 1 | 862.185đ |
| 6 |
Đệm cách thân ga 16211-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
16211MGZJ00 | 1 | 172.438đ |
| 6 |
Đệm cách thân ga 16211-MKP-DN0 HONDA CB 500
|
16211MKPDN0 | 1 | 164.306đ |
| 7 |
Đai kẹp cổ hút 16217-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
16217MGZJ00 | 1 | 38.228đ |
| 8 |
Bugi (CPR8EA9) (NGK) 31916-KRM-841 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, REBEL 500, VISION 110
|
31916KRM841 | 1 | 92.129đ |
| 9 |
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE
|
37870KZR601 | 1 | 186.037đ |
| 9 |
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
|
37870MGSD31 | 1 | 837.783đ |
| 10 |
Bu lông 9x100 90007-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90007MGZJ00 | 1 | 62.963đ |
| 11 |
Bu lông 6x35 90011-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90011MGZJ00 | 1 | 36.008đ |
| 11 |
Bu lông 6x35 90023-GHB-720 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90023GHB720 | 1 | 40.476đ |
| 12 |
Bu lông 6x32 90017-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90017KYJ900 | 1 | 33.010đ |
| 13 |
Bu lông 6x39.5 90019-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
90019KYJ900 | 1 | 30.705đ |
| 14 |
Vòng đệm 12.2x17x1 90418-KYJ-900 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500, WINNER R
|
90418KYJ900 | 1 | 30.705đ |
| 15 |
Bu lông 8x22 92900-080-223E HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
|
92900080223E | 1 | 27.635đ |
| 16 |
Chốt định vị 8x14 94301-08140 HONDA AIR BLADE, DREAM, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
|
9430108140 | 1 | 14.472đ |
| 17 |
Chốt mộng 12x16 94301-12160 HONDA SH300I
|
9430112160 | 1 | 44.973đ |
| 18 |
VÒNG ĐỆM CHỮ O 91307-PLC-004 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE
|
91307PLC004 | 1 | 75.240đ |