Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500
SKU37870MGSD31
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB500F, CB500X, CBR500R, GOLDWING, REBEL 1100, REBEL 500
NămCB500F: 2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CB500X: 2019,2020,2021,2022,2023,2024,2025,2026 | CBR500R: 2019,2021 | GOLDWING: 2023 | REBEL 1100: 2022,2023 | REBEL 500: 2021,2023
Giá lẻ 757.768đ
SKU: 37870MGSD31

Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-MGS-D31 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 500

757.768đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 37870MGSD31 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB500F, CB500X, CBR500R, GOLDWING, REBEL 1100, REBEL 500.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−11,2%
672.848đ
Đại lý nhỏ
C03−16,2%
634.865đ
Đại lý vừa
C02−20,5%
602.308đ
Đại lý lớn
C01−24,5%
572.464đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Cảm biến nhiệt độ làm mát 37870-KZR-601 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, CB 150, LEAD 125, REBEL 500, SH 350, SH MODE
37870KZR601
168.480đ
9
Bugi (CPR8EA9) (NGK) 31916-KRM-841 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, REBEL 500, VISION 110
31916KRM841
79.920đ
8
Bu lông 9x100 90007-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
90007MGZJ00
53.900đ
10
Bu lông đặc biệt 10x16 90001-MKG-A00 HONDA REBEL 500
90001MKGA00
17.600đ
10
Bugi SILMAR8A9S 31909-MJP-G51 HONDA REBEL 1100
31909MJPG51
659.795đ
10
Bu lông có vòng đệm 12X123 90007-MKS-E00 HONDA REBEL 1100
90007MKSE00
163.717đ
12
Kẹp ống nước 19507-MKC-A00 HONDA GOLDWING
19507MKCA00
120.960đ
15
Bu lông 6x16 90017-GHB-630 HONDA GOLDWING
90017GHB630
85.800đ
17
Đai kẹp cổ hút 16217-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
16217MGZJ00
25.300đ
7
Bu lông 6x35 90011-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
90011MGZJ00
17.600đ
11

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 37870MGSD31. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 37870MGSD31". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 37870MGSD31 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG E2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500X[1] (HONDA , CB500X , 2019,2020); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 500 (2021)[2] (HONDA , REBEL 500 , 2021); chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 1100 (2022)[3] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR500R (2019)[4] (HONDA , CBR500R , 2019); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR500R (2021)[5] (HONDA , CBR500R , 2021); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 500 (2023)[6] (HONDA , REBEL 500 , 2023); chi tiết số 16 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 5 CATALOGUE BƠM NƯỚC HONDA GOLDWING 2023[7] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500F (2021+)[8] (HONDA , CB500F , 2021); chi tiết số 9 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500X (2021+)[9] (HONDA , CB500X , 2021); và chi tiết số 11 trong BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 1100 (2023)[10] (HONDA , REBEL 1100 , 2023). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG E2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500X — HONDA · CB500X · 2019,2020 · CATALOGUE CB500X (2019+) · chi tiết số 9
  2. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 500 (2021) — HONDA · REBEL 500 · 2021 · CATALOGUE REBEL 500 (2021) · chi tiết số 9
  3. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 11
  4. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR500R (2019) — HONDA · CBR500R · 2019 · CATALOGUE CBR500R (2019) · chi tiết số 9
  5. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CBR500R (2021) — HONDA · CBR500R · 2021 · CATALOGUE CBR500R (2021) · chi tiết số 9
  6. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 500 (2023) — HONDA · REBEL 500 · 2023 · CATALOGUE REBEL 500 (2023) · chi tiết số 9
  7. BỘ PHỤ TÙNG E - 5 CATALOGUE BƠM NƯỚC HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 16
  8. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500F (2021+) — HONDA · CB500F · 2021 · CATALOGUE CB500F (2021+) · chi tiết số 9
  9. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA CB500X (2021+) — HONDA · CB500X · 2021 · CATALOGUE CB500X (2021+) · chi tiết số 9
  10. BỘ PHỤ TÙNG E - 2 CATALOGUE ĐẦU XY LANH HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 11

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.