Bu lông 8X45 90134-MEL-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
Bu lông 8X45 90134-MEL-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
SKU90134MEL000
ĐVTCái
Thương hiệuHONDA
Dòng xeCB1000R, CB650R, CBR650R, GOLDWING, REBEL 1100
NămCB1000R: 2023 | CB650R: 2021 | CBR650R: 2019 | GOLDWING: 2023 | REBEL 1100: 2022,2023
Giá lẻ 59.649đ
SKU: 90134MEL000 📄 Tải PDF

Bu lông 8X45 90134-MEL-000 HONDA CB 650, REBEL 1100

59.649đ — giá lẻ tham khảo
Phụ tùng xe máy mã 90134MEL000 — thương hiệu HONDA, dòng xe CB1000R, CB650R, CBR650R, GOLDWING, REBEL 1100.

Giá sỉ theo cấp đại lý
C04−15,8%
50.243đ
Đại lý nhỏ
C03−20,5%
47.429đ
Đại lý vừa
C02−24,5%
45.018đ
Đại lý lớn
C01−28,6%
42.606đ
Đại lý cấp 1
Mức chiết khấu này dựa trên giá bán lẻ đề xuất của hãng.

Có thể bạn quan tâm?

Bu lông giảm xóc trước 51550-MKJ-D01 HONDA CB 1000
51550MKJD01
1.403.384đ
20
Phớt chắn bụi 91254-MEJ-013 HONDA CB 1000, REBEL 1100
91254MEJ013
258.656đ
22
Tay biên 51526-MKY-D51 HONDA CB 500
51526MKYD51
336.741đ
26
Phớt chắn bụi 91251-MKL-D81 HONDA CB 500, REBEL 300, REBEL 500
91251MKLD81
161.051đ
28
Rô tuyn cổ lái 53521-MKC-A00 HONDA GOLDWING
53521MKCA00
182.199đ
18
Bu lông giảm xóc trước trên 90174-MKC-A00 HONDA GOLDWING
90174MKCA00
550.087đ
20
Bu lông chìm giảm xóc 8MM 90116-383-721 HONDA DREAM, FUTURE, LEAD, PCX, SH, SH MODE, WAVE
90116383721
21.708đ
25
Đệm đặc biệt 8mm 90544-283-000 HONDA Xe Ga, Xe Số
90544283000
10.854đ
27
Piston côn 51530-MKJ-D01 HONDA CB 1000
51530MKJD01
11.192.116đ
19
Phớt O 42.2x2.4 91258-GF4-003 HONDA CB 1000
91258GF4003
84.594đ
23

Xác minh chính hãng

Kiểm tra mã barcode trên tem phụ tùng

Khi quét mã vạch (barcode) hoặc mã QR trên tem nhãn phụ tùng, kết quả phải trả về đúng mã 90134MEL000. Nếu mã quét không khớp hoặc không hiển thị thông tin phụ tùng, đây là dấu hiệu sản phẩm có thể không chính hãng hoặc bị dán nhầm tem.

Mua tại đơn vị có hóa đơn VAT: Chỉ mua phụ tùng tại các cửa hàng, đại lý, nhà phân phối chính thức có khả năng xuất hóa đơn giá trị gia tăng (VAT) đầy đủ. Hóa đơn VAT là chứng từ pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi cần bảo hành, đổi trả hoặc khiếu nại chất lượng sản phẩm.

Lưu ý nội dung hóa đơn: Mỗi dòng trong hóa đơn VAT phải ghi rõ tên hàng hóa kèm mã phụ tùng cụ thể — ví dụ: "Phụ tùng xe máy — 90134MEL000". Hóa đơn ghi chung chung như "Phụ tùng xe máy" mà không có mã SKU sẽ gây khó khăn khi tra cứu xuất xứ, bảo hành hoặc khiếu nại sau này.

Xác nhận trong sơ đồ catalogue EPC

Phụ tùng 90134MEL000 được xác nhận có mặt trong 10 bộ sơ đồ catalogue EPC chính hãng. Cụ thể: chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA CB1000R (2023)[1] (HONDA , CB1000R , 2023); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA CB650R (2021)[2] (HONDA , CB650R , 2021); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA CBR650R 2019[3] (HONDA , CBR650R , 2019); chi tiết số 19 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA GOLDWING 2023[4] (HONDA , GOLDWING , 2023); chi tiết số 26 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2022)[5] (HONDA , REBEL 1100 , 2022); chi tiết số 26 trong BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2023)[6] (HONDA , REBEL 1100 , 2023); chi tiết số 21 trong BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK CB1000R 2023[7] (HONDA, CB1000R, 2023); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK CB650RAM CB650RAN CB650RAP CBR650RAM CBR650RAN CBR650RAP) 2023[8] (HONDA, CB650RAM CB650RAN CB650RAP CBR650RAM CBR650RAN CBR650RAP) 2023, 2023); chi tiết số 27 trong BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM)[9] (HONDA, CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM), 2022); và chi tiết số 19 trong BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM)[10] (HONDA, GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM), 2021). Sự xuất hiện đồng thời trong nhiều bộ catalogue EPC là minh chứng rõ ràng về tính phổ dụng và nguồn gốc chính hãng của phụ tùng này.

  1. BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA CB1000R (2023) — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 21
  2. BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA CB650R (2021) — HONDA · CB650R · 2021 · CATALOGUE CB650R (2021) · chi tiết số 27
  3. BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA CBR650R 2019 — HONDA · CBR650R · 2019 · CATALOGUE CBR650R (2019) · chi tiết số 27
  4. BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA GOLDWING 2023 — HONDA · GOLDWING · 2023 · CATALOGUE GOLDWING (2023) · chi tiết số 19
  5. BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2022) — HONDA · REBEL 1100 · 2022 · CATALOGUE REBEL 1100 (2022) · chi tiết số 26
  6. BỘ PHỤ TÙNG F - 11 CATALOGUE PHUỘC TRƯỚC HONDA REBEL 1100 (2023) — HONDA · REBEL 1100 · 2023 · CATALOGUE REBEL 1100 (2023) · chi tiết số 26
  7. BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK CB1000R 2023 — HONDA · CB1000R · 2023 · CATALOGUE CB1000R (2023) · chi tiết số 21
  8. BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK CB650RAM CB650RAN CB650RAP CBR650RAM CBR650RAN CBR650RAP) 2023 — HONDA · CB650RAM CB650RAN CB650RAP CBR650RAM CBR650RAN CBR650RAP) 2023 · 2023 · CATALOGUE CB650R (2023) · chi tiết số 27
  9. BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM) — HONDA · CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM) · 2022 · CATALOGUE CBR650R (CB650RAM - CBR650RAM) · chi tiết số 27
  10. BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) — HONDA · GOLD WING 2021 (GL1800M - GL1800DM - GL1800DAM - GL1800BM - GL1800BM) · 2021 · CATALOGUE GOLDWING (2021) · chi tiết số 19

Xem tất cả sơ đồ EPC →

Xem thêm

Địa chỉ kinh doanh gần bạn

hoặc chọn khu vực:
Dữ liệu từ panel.dov.vn.