🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000191 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000191 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-11 FRONT FORK CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ giảm xóc trước phải 51400-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51400MKJD01 | 1 | 18.351.490đ |
| 1 |
Bộ giảm xóc trước phải 51400-MKJ-E61 HONDA CB 1000
|
51400MKJE61 | 1 | 18.351.490đ |
| 2 |
Lò xo giảm xóc trước phải 51401-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51401MKJD01 | 1 | 952.712đ |
| 3 |
Bạc đệm 51404-MGP-D01 HONDA CB 1000
|
51404MGPD01 | 1 | 195.513đ |
| 4 |
Bạc đệm 51404-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51404MKJD01 | 1 | 364.516đ |
| 5 |
Ống giảm xóc 51410-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51410MKJD01 | 1 | 6.902.348đ |
| 6 |
Vòng chặn phớt giảm xóc trước 51412-MEL-003 HONDA CB 1000
|
51412MEL003 | 1 | 125.263đ |
| 7 |
Đệm lót dưới giảm xóc trước 51414-MFN-D01 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
51414MFND01 | 1 | 182.258đ |
| 8 |
Đệm lót trượt trên giảm xóc trước 51415-MGP-D01 HONDA CB 1000
|
51415MGPD01 | 1 | 342.977đ |
| 9 |
Ống giảm xóc phải 51425-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51425MKJD01 | 1 | 5.939.306đ |
| 9 |
Ống giảm xóc phải 51425-MKJ-E61 HONDA CB 1000
|
51425MKJE61 | 1 | 5.939.306đ |
| 10 |
Ống nối 51430-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51430MKJD01 | 1 | 8.525.856đ |
| 11 |
Vòng xéc măng giảm xóc trước 51437-MGP-D01 HONDA CB 1000
|
51437MGPD01 | 1 | 152.435đ |
| 12 |
Vòng xéc măng giảm xóc trước 51438-MGP-D01 HONDA CB 1000
|
51438MGPD01 | 1 | 134.210đ |
| 13 |
Phanh cài xong 51447-MB4-003 HONDA CB 500
|
51447MB4003 | 1 | 84.503đ |
| 14 |
Bu lông giảm xóc trước 51450-MGP-D61 HONDA CB 1000
|
51450MGPD61 | 1 | 1.602.211đ |
| 15 |
Đai ốc 51451-MGP-D01 HONDA CB 1000
|
51451MGPD01 | 1 | 58.465đ |
| 16 |
Phớt giảm xóc trước 51490-MFL-003 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
51490MFL003 | 1 | 471.761đ |
| 17 |
Bộ giảm xóc trước trái 51500-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51500MKJD01 | 1 | 25.649.140đ |
| 17 |
Bộ giảm xóc trước trái 51500-MKJ-E61 HONDA CB 1000
|
51500MKJE61 | 1 | 25.649.140đ |
| 18 |
Ống phanh trái 51525-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51525MKJD01 | 1 | 5.939.306đ |
| 18 |
Ống phanh trái 51525-MKJ-E61 HONDA CB 1000
|
51525MKJE61 | 1 | 5.939.306đ |
| 19 |
Piston côn 51530-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51530MKJD01 | 1 | 11.192.116đ |
| 20 |
Bu lông giảm xóc trước 51550-MKJ-D01 HONDA CB 1000
|
51550MKJD01 | 1 | 1.403.384đ |
| 21 |
Bu lông 8X45 90134-MEL-000 HONDA CB 650, REBEL 1100
|
90134MEL000 | 1 | 59.649đ |
| 22 |
Phớt chắn bụi 91254-MEJ-013 HONDA CB 1000, REBEL 1100
|
91254MEJ013 | 1 | 258.656đ |
| 23 |
Phớt O 42.2x2.4 91258-GF4-003 HONDA CB 1000
|
91258GF4003 | 1 | 84.594đ |
| 24 |
Phớt O 39.5x1.8 91258-MGP-D01 HONDA CB 1000
|
91258MGPD01 | 1 | 94.353đ |