Chuyên môn

Tổng hợp phụ tùng hao mòn các dòng xe Suzuki tại Việt Nam

🔩 1 phụ tùng được đề cập

Danh sách đầy đủ các nhóm phụ tùng hao mòn định kỳ trên xe Suzuki: lọc gió, lọc nhớt, bugi, xéc-măng, má phanh, nhông sên đĩa, dây ga, phớt phuộc và bạc đạn — với mã phụ tùng chính hãng và lịch thay thế tham khảo cho từng dòng xe.

Tổng hợp phụ tùng hao mòn các dòng xe Suzuki tại Việt Nam

Tổng hợp phụ tùng hao mòn các dòng xe Suzuki tại Việt Nam

Bài viết tổng hợp các nhóm phụ tùng có tuổi thọ hữu hạn — cần thay định kỳ hoặc khi có dấu hiệu hỏng — trên toàn bộ danh mục xe Suzuki đang lưu hành tại Việt Nam. Dữ liệu dựa trên catalog chính hãng Suzuki Vietnam với hơn 12.600 mã phụ tùng trải dài từ dòng xe số phổ thông (Viva, Revo, Smash) đến sportbike (GSX-R150, GSX250 Gixxer 250) và xe tay ga (Hayate, Address, Skydrive).

Ký hiệu chu kỳ thay thế tham khảo: 3 tháng / 3.000 km 6 tháng / 6.000 km 1 năm / 12.000 km 2–3 năm

Lưu ý về mã phụ tùng Suzuki: Một số mã có dấu gạch ngang (ví dụ 16510-05A01-000) — đây là định dạng gốc của Suzuki, phân biệt với mã không có dấu gạch như 08123B60010N000[1]. Khi đặt mua cần giữ nguyên định dạng mã để tránh nhầm lẫn.

1. Lọc gió — Thay mỗi 6.000–10.000 km

6 tháng / 6.000 km

Lọc gió (air filter) là linh kiện thay thế định kỳ quan trọng nhất sau lọc nhớt. Lọc bẩn làm giảm hòa khí, tăng tiêu hao nhiên liệu 10–15% và khiến bugi bị muội sớm. Xe FI (phun xăng điện tử) thậm chí nhạy hơn với lọc gió bẩn vì ECU sẽ bù phun xăng theo cảm biến lưu lượng khí — gây hao xăng vô lý.

Xe tay ga (Viva, Hayate, Address, Skydrive, Axelo...)

Lọc gió dòng scooter — thay theo mùa hoặc 6.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
13720-30D00-000[11]Bau Loc GioTHAI LAN
13741-09G10V000[12]Nap Bo Loc Gio (Xcd)VIET NAM
13780-09G00V000[13]
→ Mã cũ: 13780-09G30-000
Loc Gio (Xcd)VIET NAM
13781-30D00-000[14]Luoi Loc GioTHAI LAN
13865-30D00-000[15]Luoi Loc Gio PhuTHAI LAN
13700-22J00-000[16]
→ Mã cũ: 13700B22J00N000
Bo Loc GioINDONESIA
13740B22J00N000[2]Nap Loc GioINDONESIA
13746B22J00N000[3]Ron Ngoai, Loc GioINDONESIA
13780-22J00-000[17]
→ Mã cũ: 13780B22J00N000
Loc GioINDONESIA
11384-09J00-000[18]Loc Gio, Lam Mat DaiINDONESIA
13700-40JA1-000[19]
→ Mã cũ: 13700-40JA0-000
Bo Loc GioINDONESIA
13740-40JA0-000[20]Nap Bo Loc GioINDONESIA

Xe số phổ thông (Revo, Smash, GD110HU, Shogun, Amity...)

Lọc gió xe số — kiểm tra tình trạng mỗi 3.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
13721-09G40V000[21]Hop Loc GioVIET NAM
13700-09G41V000[22]
→ Mã cũ: 13700-09G40V000
Bo Loc GioVIET NAM
13700-36H20-000[23]Bo Loc GioTRUNG QUOC
13741-36H00-000[24]Nap Loc GioTRUNG QUOC
13780-36H00-000[25]Loc GioTRUNG QUOC
13740-20G01-000[26]Nap Bo Loc GioTHAI LAN
13741-20G10V000[27]
→ Mã cũ: 13740-09G00V000
Nap Bo Loc GioVIET NAM
13781-09G00V000[28]Loc GioVIET NAM
13700-34F51-000[29]Bo Loc GioDAI LOAN
13740-34F50-000[30]Nap Bo Loc GioDAI LOAN

Xe sport và naked (GSX-R150, GSX-S150, GL150, EN150, GSX250...)

Lọc gió xe sport — Suzuki khuyến cáo thay 10.000 km hoặc hàng năm
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
13700-23K00-000[31]Bo Loc GioINDONESIA
13741-23K00-000[32]Nap Loc GioINDONESIA
13780-23K00-000[33]Loc GioINDONESIA
13700-23K10-000[34]Bo Loc GioINDONESIA
13700-25G20-000[35]
→ Mã cũ: 13700B25G20N000
Bo Loc GioINDONESIA
13741-25G00-000[36]
→ Mã cũ: 13741B25G00N000
Nap Bo Loc GioINDONESIA
13780-25G20-000[37]
→ Mã cũ: 13780B25G20N000
Loi Loc GioINDONESIA
13700-12K00-000[38]Bo Loc GioINDONESIA
13740-12K00-000[39]Nap Loc GioINDONESIA
13780-12K00-000[40]Loc GioINDONESIA
Nhận biết lọc gió cần thay: Lọc màu xám tối hoặc đen; vò nhẹ thấy bụi rơi ra; xe khó đề buổi sáng hoặc hao xăng tăng đột ngột mà không thay đổi thói quen chạy.

2. Lọc nhớt — Thay theo chu kỳ thay dầu nhớt

3 tháng / 3.000 km

Lọc nhớt (oil filter) hoạt động cùng dầu bôi trơn — nhiệm vụ giữ lại mạt kim loại và cặn bẩn trong hệ thống bôi trơn. Đối với xe Suzuki, nên thay lọc nhớt mỗi lần thay dầu. Xe mới xuất xưởng nên thay dầu + lọc lần đầu sau 500–1.000 km.

Lọc nhớt các dòng xe Suzuki — mã phụ tùng chính hãng
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
11186-30D00-000[41]Luoi Loc DauNHAT BAN
16512-47E00-000[42]Nap Loc DauTHAI LAN
16520-30A01-000[43]
→ Mã cũ: 16520-30A00-000
Luoi Loc DauNHAT BAN
16540-30D00-000[44]Nap Chup Loc DauNHAT BAN
16512B22J00N000[4]Nap Loc NhotINDONESIA
16510-09J00-000[45]Loc NhotINDONESIA
16512-09J00-000[46]Nap Loc NhotINDONESIA
16520-09J00-000[47]Luoi Loc NhotINDONESIA
16512-33G00-000[48]Nap Loc DauTRUNG QUOC
16520-09410-000[49]Luoi Loc DauTRUNG QUOC
16512-16H00-000[50]
→ Mã cũ: 16512-16H00V000[51]
Nap Loc DauVIET NAM
11186-46G00-000[52]Luoi Loc DauTHAI LAN
16512-09G00V000[53]
→ Mã cũ: 16512-09G00-001
Nap Loc DauVIET NAM
16512-36H00-000[54]Nap Loc NhotTRUNG QUOC
16520-09402V000[55]
→ Mã cũ: 16520-09402-000
Luoi Loc DauVIET NAM
16510D05240H000[5]Loc NhotDAI LOAN
11342-25G00-000[56]
→ Mã cũ: 11342B25G00N000
Dai Oc Loc DauINDONESIA
16510-45H20-000[57]
→ Mã cũ: 16510B45H20N000
Loc NhotINDONESIA
11186B25G10N000[6]Luoi Loc DauINDONESIA
16512-47E20-000[58]Nap Loc NhotTHAI LAN

3. Bugi — Thay mỗi 6.000–12.000 km

6 tháng / 6.000 km Bugi iridium: 1 năm

Bugi (spark plug) mòn điện cực làm giảm hiệu suất đánh lửa — xe khó nổ, rung bất thường ở vòng tua thấp, hao xăng. Xe FI dùng bugi iridium (NGK hoặc Denso) có tuổi thọ gấp đôi bugi thường. Khi thay bugi sai nhiệt độ sẽ gây muội hoặc bỏ máy.

Bugi các dòng xe Suzuki — kiểm tra màu điện cực để đánh giá tình trạng động cơ
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
33510-22010V000[59]
→ Mã cũ: 33510-22010-000
Nap Chup BugiVIET NAM
33541-38210V000[60]
→ Mã cũ: 33541-38211V000
Cao Su Nap BugiVIET NAM
09482-00621-000[61]
→ Mã cũ: 09482B00621N000
Bugi (Cpr7Ea-9)INDONESIA
09482-00622-000[62]
→ Mã cũ: 09482B00622N000
Bugi (Cpr8Ea-9)INDONESIA
33500-22J00V000[63]Nap Chup BugiVIET NAM
33500-09J00-000[64]
→ Mã cũ: 33500B09J00N000
Chup BugiINDONESIA
33510-04H10-000[65]
→ Mã cũ: 33510-04H20-000
Nap Chup BugiTRUNG QUOC
33541-47D00-000[66]Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC
33542-20E10-000[67]Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC
09482-00645-000[68]BugiAN DO
33510-08K00-000[69]Nap Chup BugiAN DO
33541-08K00-000[70]Cao Su Nap BugiAN DO
33542-08K00-000[71]Vong Dem Nap BugiAN DO
33542-33G00V000[72]
→ Mã cũ: 33542-46G00V000
Cao Su Dem Nap BugiVIET NAM
33510-16H10-000[73]Nap Chup BugiTHAI LAN
33541-13H00V000[74]
→ Mã cũ: 33541-13H00-000
Cao Su Nap BugiVIET NAM
33542H05500H000[7]Vong Dem Nap BugiTRUNG QUOC
33510-20G00V000[75]Nap Chup BugiVIET NAM
33510-20E00-000[76]Nap Chup BugiNHAT BAN
09482-00659-000[77]BugiINDONESIA
Đọc màu bugi Suzuki: Nâu vàng nhạt = động cơ tốt. Đen muội = hỗn hợp giàu xăng / lọc gió tắc. Trắng nhạt = hỗn hợp nghèo / xe bị nổ sớm. Điện cực mòn tròn = thay ngay, không chờ chu kỳ.

4. Xéc-măng piston — Thay khi đại tu động cơ

30.000–50.000 km hoặc khi có dấu hiệu

Xéc-măng (piston ring) là bộ vòng làm kín buồng đốt. Xéc-măng mòn khiến dầu lọt vào buồng đốt (khói xanh), công suất giảm, tiêu hao dầu nhớt tăng bất thường. Xe số 110cc Suzuki (Smash, Revo, GD110HU) có tuổi thọ xéc-măng tốt do tải nhẹ — thường đại tu ở 40.000–60.000 km.

Xéc-măng piston các dòng Suzuki — thường kèm theo kit piston khi đại tu
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
51196-22J00V000[78]
→ Mã cũ: 51196B22J00N000
Xec Mang PhuocVIET NAM
51196-09GG0V000[79]Xec Mang PhuocVIET NAM
12140-34H00-000[80]Bo Bac Xec MangTRUNG QUOC
51196-33G10-000[81]Xec Mang PhuocAN DO
51196-16H00V000[82]Xec Mang PhuocVIET NAM
51196-08K00-000[83]Xec Mang PhuocINDONESIA
51196-34J00-000[84]Xec Mang PhuocAN DO
12140-24H00-000[85]Bo Bac Xec MangTRUNG QUOC

5. Hệ thống phanh — Má phanh, đĩa phanh và dầu phanh

5.1 Má phanh (brake pad / brake shoe)

8.000–15.000 km tùy cách chạy

Má phanh mòn là nguy cơ an toàn trực tiếp. Dòng tay ga Suzuki (Skydrive, Hayate, Address) dùng phanh đĩa trước + tang trống sau — má phanh trước mòn nhanh hơn gấp 3 lần. Xe sport như GSX-R150 hay Raider FU150 dùng phanh đĩa cả hai bánh, má phanh cần kiểm tra mỗi 6.000 km.

Tay ga và xe số phổ thông

Má phanh / cụm phanh xe số và tay ga Suzuki
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
59211-11E00V000[86]Dia ThangVIET NAM

Xe sport 150–250cc

Má phanh / đĩa phanh xe sport Suzuki — kiểm tra định kỳ mỗi 6.000 km
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
59211-25G50-000[87]
→ Mã cũ: 59211B25G50N000
Dia Thang TruocINDONESIA
69211-25G40-000[88]
→ Mã cũ: 69211B25G40N000
Dia Thang SauINDONESIA
69211-34J20-000[89]Dia Thang SauAN DO
59211-05500-504[90]Dia Thang TruocTRUNG QUOC
59211-16H00V000[91]Dia Thang TruocVIET NAM
59211-47E30V000[92]
→ Mã cũ: 59211-47E01-000
Dia Thang (Vang)VIET NAM
59221-25H00-000[93]Dia Thang TruocTRUNG QUOC
59211-41K00-000[94]Dia Thang TruocINDONESIA
69211-41K00-000[95]Dia Thang SauINDONESIA

5.2 Dầu phanh và bình dầu phanh

Thay dầu phanh mỗi 2 năm

Dầu phanh (DOT 4) hút ẩm theo thời gian — điểm sôi giảm, phanh có thể bị mờ khi phanh gấp liên tục. Bình dầu phanh (reservoir) nứt vỡ hoặc mất nắp làm dầu bị ẩm nhanh hơn.

Bình dầu phanh và phụ kiện phanh thủy lực Suzuki
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
69669-08K00-000[96]Nap Binh Dau ThangAN DO
69740-20G00-000[97]
→ Mã cũ: 69740B20G00N000
Binh Dau ThangINDONESIA
69740-20G10-000[98]Binh Dau ThangINDONESIA
69669B20G00N000[8]Nap Binh Dau ThangINDONESIA
69750B25G00N000[9]Bat Binh Dau ThangINDONESIA
69669-12K00-000[99]Nap Binh Dau ThangNHAT BAN
69740-12K00-000[100]Binh Dau ThangNHAT BAN
69750-25G10-000[101]Bat Binh Dau ThangINDONESIA
69669-27K00-000[102]Nap Binh Dau ThangAN DO
69740-27K00-000[103]Binh Dau ThangAN DO

6. Nhông sên đĩa — Thay bộ 3 cùng lúc

15.000–25.000 km hoặc khi sên giãn quá 3%

Nhông sên đĩa (sprocket–chain–rear sprocket) là bộ truyền động hao mòn đặc trưng của xe số và xe sport. Nguyên tắc quan trọng: luôn thay bộ 3 cùng lúc — nếu chỉ thay sên mới mà nhông cũ bị mòn răng, sên mới sẽ mòn nhanh gấp đôi.

Xe tay ga (scooter) không có nhông sên đĩa mà dùng CVT — tham khảo mục dây cu-roa và con lăn CVT (không có trong catalog Suzuki Vietnam lần này).

Sên (xích truyền động)

Sên tải các dòng xe số và sport Suzuki
Mã phụ tùngTên linh kiệnNguồn gốc
61273-09G00V000[104]
→ Mã cũ: 61273-31C10V000
Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
61410-35500-000[105]Chinh Sen TaiTHAI LAN
27600-23J10-102[106]
→ Mã cũ: 27600B23J10N102
Sen Tai (Rk420Sl)MALAYSIA
61273-20G00-000[107]
→ Mã cũ: 61273-20G00V000
Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
16310H33GB0H000[10]
→ Mã cũ: 16310-33GA0-000
Sen Truyen Dong Bom NhotTRUNG QUOC
16310-46G20V000[108]
→ Mã cũ: 16310-46G00V000
Sen Truyen Dong Bom NhotVIET NAM
61273-20G10V000[109]Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
61273-09G00-000[110]
→ Mã cũ: 61273-20G00-000[107]
Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
27600-29B40-104[111]Sen TaiTRUNG QUOC
61273-23420-000[112]
→ Mã cũ: 61273-23400-000
Cao Su Do Sen TaiTRUNG QUOC
61410-20G00V000[113]Bo Tang Sen TaiVIET NAM
27600-12K00-122[114]Sen TaiINDONESIA
27600-12K00V122[115]Sen TaiVIET NAM
27600-12K20-122[116]
→ Mã cũ: 27600-12K00-122[114]
Sen TaiINDONESIA
61273-23K00-000[117]Cao Su Do Sen TaiINDONESIA

Tham khảo sản phẩm

  1. 08123B60010N000 — BAC DAN 08123B60010N000 SUZUKI VIVA FI
  2. 13740B22J00N000 — NAP LOC GIO 13740B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
  3. 13746B22J00N000 — RON NGOAI, LOC GIO 13746B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
  4. 16512B22J00N000 — NAP LOC NHOT 16512B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
  5. 16510D05240H000 — LOC NHOT 16510D05240H000 SUZUKI AMITY
  6. 11186B25G10N000 — LUOI LOC DAU 11186B25G10N000 SUZUKI FU150SCD2L4
  7. 33542H05500H000 — VONG DEM NAP BUGI 33542H05500H000 SUZUKI GD110HU
  8. 69669B20G00N000 — NAP BINH DAU THANG 69669B20G00N000 SUZUKI FU150SCD2L4
  9. 69750B25G00N000 — BAT BINH DAU THANG 69750B25G00N000 SUZUKI FU150SCD2L4
  10. 16310H33GB0H000 — SEN TRUYEN DONG BOM NHOT 16310H33GB0H000 SUZUKI UA125
  11. 13720-30D00-000 — BAU LOC GIO 13720-30D00-000 SUZUKI VIVA
  12. 13741-09G10V000 — NAP BO LOC GIO (XCD) 13741-09G10V000 SUZUKI VIVA
  13. 13780-09G00V000 — LOC GIO (XCD) 13780-09G00V000 SUZUKI VIVA
  14. 13781-30D00-000 — LUOI LOC GIO 13781-30D00-000 SUZUKI VIVA
  15. 13865-30D00-000 — LUOI LOC GIO PHU 13865-30D00-000 SUZUKI VIVA
  16. 13700-22J00-000 — BO LOC GIO 13700-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  17. 13780-22J00-000 — LOC GIO 13780-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
  18. 11384-09J00-000 — LOC GIO, LAM MAT DAI 11384-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
  19. 13700-40JA1-000 — BO LOC GIO 13700-40JA1-000 SUZUKI UK110NEL6
  20. 13740-40JA0-000 — NAP BO LOC GIO 13740-40JA0-000 SUZUKI UK110NEL6
  21. 13721-09G40V000 — HOP LOC GIO 13721-09G40V000 SUZUKI REVO
  22. 13700-09G41V000 — BO LOC GIO 13700-09G41V000 SUZUKI SMASH
  23. 13700-36H20-000 — BO LOC GIO 13700-36H20-000 SUZUKI GD110HU
  24. 13741-36H00-000 — NAP LOC GIO 13741-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  25. 13780-36H00-000 — LOC GIO 13780-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  26. 13740-20G01-000 — NAP BO LOC GIO 13740-20G01-000 SUZUKI SHOGUN
  27. 13741-20G10V000 — NAP BO LOC GIO 13741-20G10V000 SUZUKI SHOGUN
  28. 13781-09G00V000 — LOC GIO 13781-09G00V000 SUZUKI SHOGUN
  29. 13700-34F51-000 — BO LOC GIO 13700-34F51-000 SUZUKI AMITY
  30. 13740-34F50-000 — NAP BO LOC GIO 13740-34F50-000 SUZUKI AMITY
  31. 13700-23K00-000 — BO LOC GIO 13700-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  32. 13741-23K00-000 — NAP LOC GIO 13741-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  33. 13780-23K00-000 — LOC GIO 13780-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  34. 13700-23K10-000 — BO LOC GIO 13700-23K10-000 SUZUKI GSF150-1
  35. 13700-25G20-000 — BO LOC GIO 13700-25G20-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  36. 13741-25G00-000 — NAP BO LOC GIO 13741-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  37. 13780-25G20-000 — LOI LOC GIO 13780-25G20-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  38. 13700-12K00-000 — BO LOC GIO 13700-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  39. 13740-12K00-000 — NAP LOC GIO 13740-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  40. 13780-12K00-000 — LOC GIO 13780-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  41. 11186-30D00-000 — LUOI LOC DAU 11186-30D00-000 SUZUKI VIVA
  42. 16512-47E00-000 — NAP LOC DAU 16512-47E00-000 SUZUKI VIVA
  43. 16520-30A01-000 — LUOI LOC DAU 16520-30A01-000 SUZUKI VIVA
  44. 16540-30D00-000 — NAP CHUP LOC DAU 16540-30D00-000 SUZUKI VIVA
  45. 16510-09J00-000 — LOC NHOT 16510-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
  46. 16512-09J00-000 — NAP LOC NHOT 16512-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
  47. 16520-09J00-000 — LUOI LOC NHOT 16520-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
  48. 16512-33G00-000 — NAP LOC DAU 16512-33G00-000 SUZUKI UA125
  49. 16520-09410-000 — LUOI LOC DAU 16520-09410-000 SUZUKI UA125
  50. 16512-16H00-000 — NAP LOC DAU 16512-16H00-000 SUZUKI AXELO
  51. 16512-16H00V000 — NAP LOC DAU 16512-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  52. 11186-46G00-000 — LUOI LOC DAU 11186-46G00-000 SUZUKI SKYDRIVE
  53. 16512-09G00V000 — NAP LOC DAU 16512-09G00V000 SUZUKI REVO
  54. 16512-36H00-000 — NAP LOC NHOT 16512-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  55. 16520-09402V000 — LUOI LOC DAU 16520-09402V000 SUZUKI SHOGUN
  56. 11342-25G00-000 — DAI OC LOC DAU 11342-25G00-000 SUZUKI GSX-R150
  57. 16510-45H20-000 — LOC NHOT 16510-45H20-000 SUZUKI GSX-R150
  58. 16512-47E20-000 — NAP LOC NHOT 16512-47E20-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  59. 33510-22010V000 — NAP CHUP BUGI 33510-22010V000 SUZUKI VIVA
  60. 33541-38210V000 — CAO SU NAP BUGI 33541-38210V000 SUZUKI VIVA
  61. 09482-00621-000 — BUGI (CPR7EA-9) 09482-00621-000 SUZUKI VIVA FI
  62. 09482-00622-000 — BUGI (CPR8EA-9) 09482-00622-000 SUZUKI VIVA FI
  63. 33500-22J00V000 — NAP CHUP BUGI 33500-22J00V000 SUZUKI VIVA FI
  64. 33500-09J00-000 — CHUP BUGI 33500-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
  65. 33510-04H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-04H10-000 SUZUKI UA125
  66. 33541-47D00-000 — VONG DEM NAP BUGI 33541-47D00-000 SUZUKI UA125
  67. 33542-20E10-000 — VONG DEM NAP BUGI 33542-20E10-000 SUZUKI UA125
  68. 09482-00645-000 — BUGI 09482-00645-000 SUZUKI UB125
  69. 33510-08K00-000 — NAP CHUP BUGI 33510-08K00-000 SUZUKI UB125
  70. 33541-08K00-000 — CAO SU NAP BUGI 33541-08K00-000 SUZUKI UB125
  71. 33542-08K00-000 — VONG DEM NAP BUGI 33542-08K00-000 SUZUKI UB125
  72. 33542-33G00V000 — CAO SU DEM NAP BUGI 33542-33G00V000 SUZUKI SKYDRIVE
  73. 33510-16H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-16H10-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
  74. 33541-13H00V000 — CAO SU NAP BUGI 33541-13H00V000 SUZUKI HAYATE-SS FI
  75. 33510-20G00V000 — NAP CHUP BUGI 33510-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
  76. 33510-20E00-000 — NAP CHUP BUGI 33510-20E00-000 SUZUKI AMITY
  77. 09482-00659-000 — BUGI 09482-00659-000 SUZUKI GSX-R150
  78. 51196-22J00V000 — XEC MANG PHUOC 51196-22J00V000 SUZUKI VIVA FI
  79. 51196-09GG0V000 — XEC MANG PHUOC 51196-09GG0V000 SUZUKI UV125FSCL4
  80. 12140-34H00-000 — BO BAC XEC MANG 12140-34H00-000 SUZUKI UA125
  81. 51196-33G10-000 — XEC MANG PHUOC 51196-33G10-000 SUZUKI UB125
  82. 51196-16H00V000 — XEC MANG PHUOC 51196-16H00V000 SUZUKI AXELO
  83. 51196-08K00-000 — XEC MANG PHUOC 51196-08K00-000 SUZUKI GSX-R150
  84. 51196-34J00-000 — XEC MANG PHUOC 51196-34J00-000 SUZUKI GL150
  85. 12140-24H00-000 — BO BAC XEC MANG 12140-24H00-000 SUZUKI GZ150
  86. 59211-11E00V000 — DIA THANG 59211-11E00V000 SUZUKI AMITY
  87. 59211-25G50-000 — DIA THANG TRUOC 59211-25G50-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  88. 69211-25G40-000 — DIA THANG SAU 69211-25G40-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  89. 69211-34J20-000 — DIA THANG SAU 69211-34J20-000 SUZUKI GL150
  90. 59211-05500-504 — DIA THANG TRUOC 59211-05500-504 SUZUKI EN150
  91. 59211-16H00V000 — DIA THANG TRUOC 59211-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  92. 59211-47E30V000 — DIA THANG (VANG) 59211-47E30V000 SUZUKI X-BIKE
  93. 59221-25H00-000 — DIA THANG TRUOC 59221-25H00-000 SUZUKI GZ150
  94. 59211-41K00-000 — DIA THANG TRUOC 59211-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  95. 69211-41K00-000 — DIA THANG SAU 69211-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  96. 69669-08K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-08K00-000 SUZUKI UB125
  97. 69740-20G00-000 — BINH DAU THANG 69740-20G00-000 SUZUKI AXELO
  98. 69740-20G10-000 — BINH DAU THANG 69740-20G10-000 SUZUKI GSX-R150
  99. 69669-12K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  100. 69740-12K00-000 — BINH DAU THANG 69740-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  101. 69750-25G10-000 — BAT BINH DAU THANG 69750-25G10-000 SUZUKI FU150MFL7
  102. 69669-27K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-27K00-000 SUZUKI GL150
  103. 69740-27K00-000 — BINH DAU THANG 69740-27K00-000 SUZUKI GL150
  104. 61273-09G00V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00V000 SUZUKI VIVA
  105. 61410-35500-000 — CHINH SEN TAI 61410-35500-000 SUZUKI VIVA
  106. 27600-23J10-102 — SEN TAI (RK420SL) 27600-23J10-102 SUZUKI VIVA FI
  107. 61273-20G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G00-000 SUZUKI VIVA FI
  108. 16310-46G20V000 — SEN TRUYEN DONG BOM NHOT 16310-46G20V000 SUZUKI HAYATE-SS
  109. 61273-20G10V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G10V000 SUZUKI REVO
  110. 61273-09G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00-000 SUZUKI SMASH
  111. 27600-29B40-104 — SEN TAI 27600-29B40-104 SUZUKI GD110HU
  112. 61273-23420-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-23420-000 SUZUKI GD110HU
  113. 61410-20G00V000 — BO TANG SEN TAI 61410-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
  114. 27600-12K00-122 — SEN TAI 27600-12K00-122 SUZUKI GSX-R150
  115. 27600-12K00V122 — SEN TAI 27600-12K00V122 SUZUKI GSX-R150
  116. 27600-12K20-122 — SEN TAI 27600-12K20-122 SUZUKI GSX-R150
  117. 61273-23K00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-23K00-000 SUZUKI GSX-R150

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] BAC DAN 08123B60010N000 SUZUKI VIVA FI — SKU: 08123B60010N000 · 90.479đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.