Tổng hợp phụ tùng hao mòn các dòng xe Suzuki tại Việt Nam
Bài viết tổng hợp các nhóm phụ tùng có tuổi thọ hữu hạn — cần thay định kỳ hoặc khi có dấu hiệu hỏng — trên toàn bộ danh mục xe Suzuki đang lưu hành tại Việt Nam. Dữ liệu dựa trên catalog chính hãng Suzuki Vietnam với hơn 12.600 mã phụ tùng trải dài từ dòng xe số phổ thông (Viva, Revo, Smash) đến sportbike (GSX-R150, GSX250 Gixxer 250) và xe tay ga (Hayate, Address, Skydrive).
Ký hiệu chu kỳ thay thế tham khảo: 3 tháng / 3.000 km 6 tháng / 6.000 km 1 năm / 12.000 km 2–3 năm
16510-05A01-000) — đây là định dạng gốc của Suzuki, phân biệt với mã không có dấu gạch như 08123B60010N000[1]. Khi đặt mua cần giữ nguyên định dạng mã để tránh nhầm lẫn.
1. Lọc gió — Thay mỗi 6.000–10.000 km
6 tháng / 6.000 kmLọc gió (air filter) là linh kiện thay thế định kỳ quan trọng nhất sau lọc nhớt. Lọc bẩn làm giảm hòa khí, tăng tiêu hao nhiên liệu 10–15% và khiến bugi bị muội sớm. Xe FI (phun xăng điện tử) thậm chí nhạy hơn với lọc gió bẩn vì ECU sẽ bù phun xăng theo cảm biến lưu lượng khí — gây hao xăng vô lý.
Xe tay ga (Viva, Hayate, Address, Skydrive, Axelo...)
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 13720-30D00-000[11] | Bau Loc Gio | THAI LAN |
| 13741-09G10V000[12] | Nap Bo Loc Gio (Xcd) | VIET NAM |
| 13780-09G00V000[13] → Mã cũ: 13780-09G30-000 | Loc Gio (Xcd) | VIET NAM |
| 13781-30D00-000[14] | Luoi Loc Gio | THAI LAN |
| 13865-30D00-000[15] | Luoi Loc Gio Phu | THAI LAN |
| 13700-22J00-000[16] → Mã cũ: 13700B22J00N000 | Bo Loc Gio | INDONESIA |
| 13740B22J00N000[2] | Nap Loc Gio | INDONESIA |
| 13746B22J00N000[3] | Ron Ngoai, Loc Gio | INDONESIA |
| 13780-22J00-000[17] → Mã cũ: 13780B22J00N000 | Loc Gio | INDONESIA |
| 11384-09J00-000[18] | Loc Gio, Lam Mat Dai | INDONESIA |
| 13700-40JA1-000[19] → Mã cũ: 13700-40JA0-000 | Bo Loc Gio | INDONESIA |
| 13740-40JA0-000[20] | Nap Bo Loc Gio | INDONESIA |
Xe số phổ thông (Revo, Smash, GD110HU, Shogun, Amity...)
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 13721-09G40V000[21] | Hop Loc Gio | VIET NAM |
| 13700-09G41V000[22] → Mã cũ: 13700-09G40V000 | Bo Loc Gio | VIET NAM |
| 13700-36H20-000[23] | Bo Loc Gio | TRUNG QUOC |
| 13741-36H00-000[24] | Nap Loc Gio | TRUNG QUOC |
| 13780-36H00-000[25] | Loc Gio | TRUNG QUOC |
| 13740-20G01-000[26] | Nap Bo Loc Gio | THAI LAN |
| 13741-20G10V000[27] → Mã cũ: 13740-09G00V000 | Nap Bo Loc Gio | VIET NAM |
| 13781-09G00V000[28] | Loc Gio | VIET NAM |
| 13700-34F51-000[29] | Bo Loc Gio | DAI LOAN |
| 13740-34F50-000[30] | Nap Bo Loc Gio | DAI LOAN |
Xe sport và naked (GSX-R150, GSX-S150, GL150, EN150, GSX250...)
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 13700-23K00-000[31] | Bo Loc Gio | INDONESIA |
| 13741-23K00-000[32] | Nap Loc Gio | INDONESIA |
| 13780-23K00-000[33] | Loc Gio | INDONESIA |
| 13700-23K10-000[34] | Bo Loc Gio | INDONESIA |
| 13700-25G20-000[35] → Mã cũ: 13700B25G20N000 | Bo Loc Gio | INDONESIA |
| 13741-25G00-000[36] → Mã cũ: 13741B25G00N000 | Nap Bo Loc Gio | INDONESIA |
| 13780-25G20-000[37] → Mã cũ: 13780B25G20N000 | Loi Loc Gio | INDONESIA |
| 13700-12K00-000[38] | Bo Loc Gio | INDONESIA |
| 13740-12K00-000[39] | Nap Loc Gio | INDONESIA |
| 13780-12K00-000[40] | Loc Gio | INDONESIA |
2. Lọc nhớt — Thay theo chu kỳ thay dầu nhớt
3 tháng / 3.000 kmLọc nhớt (oil filter) hoạt động cùng dầu bôi trơn — nhiệm vụ giữ lại mạt kim loại và cặn bẩn trong hệ thống bôi trơn. Đối với xe Suzuki, nên thay lọc nhớt mỗi lần thay dầu. Xe mới xuất xưởng nên thay dầu + lọc lần đầu sau 500–1.000 km.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 11186-30D00-000[41] | Luoi Loc Dau | NHAT BAN |
| 16512-47E00-000[42] | Nap Loc Dau | THAI LAN |
| 16520-30A01-000[43] → Mã cũ: 16520-30A00-000 | Luoi Loc Dau | NHAT BAN |
| 16540-30D00-000[44] | Nap Chup Loc Dau | NHAT BAN |
| 16512B22J00N000[4] | Nap Loc Nhot | INDONESIA |
| 16510-09J00-000[45] | Loc Nhot | INDONESIA |
| 16512-09J00-000[46] | Nap Loc Nhot | INDONESIA |
| 16520-09J00-000[47] | Luoi Loc Nhot | INDONESIA |
| 16512-33G00-000[48] | Nap Loc Dau | TRUNG QUOC |
| 16520-09410-000[49] | Luoi Loc Dau | TRUNG QUOC |
| 16512-16H00-000[50] → Mã cũ: 16512-16H00V000[51] | Nap Loc Dau | VIET NAM |
| 11186-46G00-000[52] | Luoi Loc Dau | THAI LAN |
| 16512-09G00V000[53] → Mã cũ: 16512-09G00-001 | Nap Loc Dau | VIET NAM |
| 16512-36H00-000[54] | Nap Loc Nhot | TRUNG QUOC |
| 16520-09402V000[55] → Mã cũ: 16520-09402-000 | Luoi Loc Dau | VIET NAM |
| 16510D05240H000[5] | Loc Nhot | DAI LOAN |
| 11342-25G00-000[56] → Mã cũ: 11342B25G00N000 | Dai Oc Loc Dau | INDONESIA |
| 16510-45H20-000[57] → Mã cũ: 16510B45H20N000 | Loc Nhot | INDONESIA |
| 11186B25G10N000[6] | Luoi Loc Dau | INDONESIA |
| 16512-47E20-000[58] | Nap Loc Nhot | THAI LAN |
3. Bugi — Thay mỗi 6.000–12.000 km
6 tháng / 6.000 km Bugi iridium: 1 nămBugi (spark plug) mòn điện cực làm giảm hiệu suất đánh lửa — xe khó nổ, rung bất thường ở vòng tua thấp, hao xăng. Xe FI dùng bugi iridium (NGK hoặc Denso) có tuổi thọ gấp đôi bugi thường. Khi thay bugi sai nhiệt độ sẽ gây muội hoặc bỏ máy.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 33510-22010V000[59] → Mã cũ: 33510-22010-000 | Nap Chup Bugi | VIET NAM |
| 33541-38210V000[60] → Mã cũ: 33541-38211V000 | Cao Su Nap Bugi | VIET NAM |
| 09482-00621-000[61] → Mã cũ: 09482B00621N000 | Bugi (Cpr7Ea-9) | INDONESIA |
| 09482-00622-000[62] → Mã cũ: 09482B00622N000 | Bugi (Cpr8Ea-9) | INDONESIA |
| 33500-22J00V000[63] | Nap Chup Bugi | VIET NAM |
| 33500-09J00-000[64] → Mã cũ: 33500B09J00N000 | Chup Bugi | INDONESIA |
| 33510-04H10-000[65] → Mã cũ: 33510-04H20-000 | Nap Chup Bugi | TRUNG QUOC |
| 33541-47D00-000[66] | Vong Dem Nap Bugi | TRUNG QUOC |
| 33542-20E10-000[67] | Vong Dem Nap Bugi | TRUNG QUOC |
| 09482-00645-000[68] | Bugi | AN DO |
| 33510-08K00-000[69] | Nap Chup Bugi | AN DO |
| 33541-08K00-000[70] | Cao Su Nap Bugi | AN DO |
| 33542-08K00-000[71] | Vong Dem Nap Bugi | AN DO |
| 33542-33G00V000[72] → Mã cũ: 33542-46G00V000 | Cao Su Dem Nap Bugi | VIET NAM |
| 33510-16H10-000[73] | Nap Chup Bugi | THAI LAN |
| 33541-13H00V000[74] → Mã cũ: 33541-13H00-000 | Cao Su Nap Bugi | VIET NAM |
| 33542H05500H000[7] | Vong Dem Nap Bugi | TRUNG QUOC |
| 33510-20G00V000[75] | Nap Chup Bugi | VIET NAM |
| 33510-20E00-000[76] | Nap Chup Bugi | NHAT BAN |
| 09482-00659-000[77] | Bugi | INDONESIA |
4. Xéc-măng piston — Thay khi đại tu động cơ
30.000–50.000 km hoặc khi có dấu hiệuXéc-măng (piston ring) là bộ vòng làm kín buồng đốt. Xéc-măng mòn khiến dầu lọt vào buồng đốt (khói xanh), công suất giảm, tiêu hao dầu nhớt tăng bất thường. Xe số 110cc Suzuki (Smash, Revo, GD110HU) có tuổi thọ xéc-măng tốt do tải nhẹ — thường đại tu ở 40.000–60.000 km.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 51196-22J00V000[78] → Mã cũ: 51196B22J00N000 | Xec Mang Phuoc | VIET NAM |
| 51196-09GG0V000[79] | Xec Mang Phuoc | VIET NAM |
| 12140-34H00-000[80] | Bo Bac Xec Mang | TRUNG QUOC |
| 51196-33G10-000[81] | Xec Mang Phuoc | AN DO |
| 51196-16H00V000[82] | Xec Mang Phuoc | VIET NAM |
| 51196-08K00-000[83] | Xec Mang Phuoc | INDONESIA |
| 51196-34J00-000[84] | Xec Mang Phuoc | AN DO |
| 12140-24H00-000[85] | Bo Bac Xec Mang | TRUNG QUOC |
5. Hệ thống phanh — Má phanh, đĩa phanh và dầu phanh
5.1 Má phanh (brake pad / brake shoe)
8.000–15.000 km tùy cách chạyMá phanh mòn là nguy cơ an toàn trực tiếp. Dòng tay ga Suzuki (Skydrive, Hayate, Address) dùng phanh đĩa trước + tang trống sau — má phanh trước mòn nhanh hơn gấp 3 lần. Xe sport như GSX-R150 hay Raider FU150 dùng phanh đĩa cả hai bánh, má phanh cần kiểm tra mỗi 6.000 km.
Tay ga và xe số phổ thông
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 59211-11E00V000[86] | Dia Thang | VIET NAM |
Xe sport 150–250cc
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 59211-25G50-000[87] → Mã cũ: 59211B25G50N000 | Dia Thang Truoc | INDONESIA |
| 69211-25G40-000[88] → Mã cũ: 69211B25G40N000 | Dia Thang Sau | INDONESIA |
| 69211-34J20-000[89] | Dia Thang Sau | AN DO |
| 59211-05500-504[90] | Dia Thang Truoc | TRUNG QUOC |
| 59211-16H00V000[91] | Dia Thang Truoc | VIET NAM |
| 59211-47E30V000[92] → Mã cũ: 59211-47E01-000 | Dia Thang (Vang) | VIET NAM |
| 59221-25H00-000[93] | Dia Thang Truoc | TRUNG QUOC |
| 59211-41K00-000[94] | Dia Thang Truoc | INDONESIA |
| 69211-41K00-000[95] | Dia Thang Sau | INDONESIA |
5.2 Dầu phanh và bình dầu phanh
Thay dầu phanh mỗi 2 nămDầu phanh (DOT 4) hút ẩm theo thời gian — điểm sôi giảm, phanh có thể bị mờ khi phanh gấp liên tục. Bình dầu phanh (reservoir) nứt vỡ hoặc mất nắp làm dầu bị ẩm nhanh hơn.
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 69669-08K00-000[96] | Nap Binh Dau Thang | AN DO |
| 69740-20G00-000[97] → Mã cũ: 69740B20G00N000 | Binh Dau Thang | INDONESIA |
| 69740-20G10-000[98] | Binh Dau Thang | INDONESIA |
| 69669B20G00N000[8] | Nap Binh Dau Thang | INDONESIA |
| 69750B25G00N000[9] | Bat Binh Dau Thang | INDONESIA |
| 69669-12K00-000[99] | Nap Binh Dau Thang | NHAT BAN |
| 69740-12K00-000[100] | Binh Dau Thang | NHAT BAN |
| 69750-25G10-000[101] | Bat Binh Dau Thang | INDONESIA |
| 69669-27K00-000[102] | Nap Binh Dau Thang | AN DO |
| 69740-27K00-000[103] | Binh Dau Thang | AN DO |
6. Nhông sên đĩa — Thay bộ 3 cùng lúc
15.000–25.000 km hoặc khi sên giãn quá 3%Nhông sên đĩa (sprocket–chain–rear sprocket) là bộ truyền động hao mòn đặc trưng của xe số và xe sport. Nguyên tắc quan trọng: luôn thay bộ 3 cùng lúc — nếu chỉ thay sên mới mà nhông cũ bị mòn răng, sên mới sẽ mòn nhanh gấp đôi.
Xe tay ga (scooter) không có nhông sên đĩa mà dùng CVT — tham khảo mục dây cu-roa và con lăn CVT (không có trong catalog Suzuki Vietnam lần này).
Sên (xích truyền động)
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 61273-09G00V000[104] → Mã cũ: 61273-31C10V000 | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 61410-35500-000[105] | Chinh Sen Tai | THAI LAN |
| 27600-23J10-102[106] → Mã cũ: 27600B23J10N102 | Sen Tai (Rk420Sl) | MALAYSIA |
| 61273-20G00-000[107] → Mã cũ: 61273-20G00V000 | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 16310H33GB0H000[10] → Mã cũ: 16310-33GA0-000 | Sen Truyen Dong Bom Nhot | TRUNG QUOC |
| 16310-46G20V000[108] → Mã cũ: 16310-46G00V000 | Sen Truyen Dong Bom Nhot | VIET NAM |
| 61273-20G10V000[109] | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 61273-09G00-000[110] → Mã cũ: 61273-20G00-000[107] | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
| 27600-29B40-104[111] | Sen Tai | TRUNG QUOC |
| 61273-23420-000[112] → Mã cũ: 61273-23400-000 | Cao Su Do Sen Tai | TRUNG QUOC |
| 61410-20G00V000[113] | Bo Tang Sen Tai | VIET NAM |
| 27600-12K00-122[114] | Sen Tai | INDONESIA |
| 27600-12K00V122[115] | Sen Tai | VIET NAM |
| 27600-12K20-122[116] → Mã cũ: 27600-12K00-122[114] | Sen Tai | INDONESIA |
| 61273-23K00-000[117] | Cao Su Do Sen Tai | INDONESIA |
Tham khảo sản phẩm
- 08123B60010N000 — BAC DAN 08123B60010N000 SUZUKI VIVA FI
- 13740B22J00N000 — NAP LOC GIO 13740B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 13746B22J00N000 — RON NGOAI, LOC GIO 13746B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 16512B22J00N000 — NAP LOC NHOT 16512B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 16510D05240H000 — LOC NHOT 16510D05240H000 SUZUKI AMITY
- 11186B25G10N000 — LUOI LOC DAU 11186B25G10N000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 33542H05500H000 — VONG DEM NAP BUGI 33542H05500H000 SUZUKI GD110HU
- 69669B20G00N000 — NAP BINH DAU THANG 69669B20G00N000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 69750B25G00N000 — BAT BINH DAU THANG 69750B25G00N000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 16310H33GB0H000 — SEN TRUYEN DONG BOM NHOT 16310H33GB0H000 SUZUKI UA125
- 13720-30D00-000 — BAU LOC GIO 13720-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13741-09G10V000 — NAP BO LOC GIO (XCD) 13741-09G10V000 SUZUKI VIVA
- 13780-09G00V000 — LOC GIO (XCD) 13780-09G00V000 SUZUKI VIVA
- 13781-30D00-000 — LUOI LOC GIO 13781-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13865-30D00-000 — LUOI LOC GIO PHU 13865-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13700-22J00-000 — BO LOC GIO 13700-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 13780-22J00-000 — LOC GIO 13780-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 11384-09J00-000 — LOC GIO, LAM MAT DAI 11384-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 13700-40JA1-000 — BO LOC GIO 13700-40JA1-000 SUZUKI UK110NEL6
- 13740-40JA0-000 — NAP BO LOC GIO 13740-40JA0-000 SUZUKI UK110NEL6
- 13721-09G40V000 — HOP LOC GIO 13721-09G40V000 SUZUKI REVO
- 13700-09G41V000 — BO LOC GIO 13700-09G41V000 SUZUKI SMASH
- 13700-36H20-000 — BO LOC GIO 13700-36H20-000 SUZUKI GD110HU
- 13741-36H00-000 — NAP LOC GIO 13741-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 13780-36H00-000 — LOC GIO 13780-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 13740-20G01-000 — NAP BO LOC GIO 13740-20G01-000 SUZUKI SHOGUN
- 13741-20G10V000 — NAP BO LOC GIO 13741-20G10V000 SUZUKI SHOGUN
- 13781-09G00V000 — LOC GIO 13781-09G00V000 SUZUKI SHOGUN
- 13700-34F51-000 — BO LOC GIO 13700-34F51-000 SUZUKI AMITY
- 13740-34F50-000 — NAP BO LOC GIO 13740-34F50-000 SUZUKI AMITY
- 13700-23K00-000 — BO LOC GIO 13700-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
- 13741-23K00-000 — NAP LOC GIO 13741-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
- 13780-23K00-000 — LOC GIO 13780-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
- 13700-23K10-000 — BO LOC GIO 13700-23K10-000 SUZUKI GSF150-1
- 13700-25G20-000 — BO LOC GIO 13700-25G20-000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 13741-25G00-000 — NAP BO LOC GIO 13741-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 13780-25G20-000 — LOI LOC GIO 13780-25G20-000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 13700-12K00-000 — BO LOC GIO 13700-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
- 13740-12K00-000 — NAP LOC GIO 13740-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
- 13780-12K00-000 — LOC GIO 13780-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
- 11186-30D00-000 — LUOI LOC DAU 11186-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 16512-47E00-000 — NAP LOC DAU 16512-47E00-000 SUZUKI VIVA
- 16520-30A01-000 — LUOI LOC DAU 16520-30A01-000 SUZUKI VIVA
- 16540-30D00-000 — NAP CHUP LOC DAU 16540-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 16510-09J00-000 — LOC NHOT 16510-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 16512-09J00-000 — NAP LOC NHOT 16512-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 16520-09J00-000 — LUOI LOC NHOT 16520-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 16512-33G00-000 — NAP LOC DAU 16512-33G00-000 SUZUKI UA125
- 16520-09410-000 — LUOI LOC DAU 16520-09410-000 SUZUKI UA125
- 16512-16H00-000 — NAP LOC DAU 16512-16H00-000 SUZUKI AXELO
- 16512-16H00V000 — NAP LOC DAU 16512-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
- 11186-46G00-000 — LUOI LOC DAU 11186-46G00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 16512-09G00V000 — NAP LOC DAU 16512-09G00V000 SUZUKI REVO
- 16512-36H00-000 — NAP LOC NHOT 16512-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 16520-09402V000 — LUOI LOC DAU 16520-09402V000 SUZUKI SHOGUN
- 11342-25G00-000 — DAI OC LOC DAU 11342-25G00-000 SUZUKI GSX-R150
- 16510-45H20-000 — LOC NHOT 16510-45H20-000 SUZUKI GSX-R150
- 16512-47E20-000 — NAP LOC NHOT 16512-47E20-000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 33510-22010V000 — NAP CHUP BUGI 33510-22010V000 SUZUKI VIVA
- 33541-38210V000 — CAO SU NAP BUGI 33541-38210V000 SUZUKI VIVA
- 09482-00621-000 — BUGI (CPR7EA-9) 09482-00621-000 SUZUKI VIVA FI
- 09482-00622-000 — BUGI (CPR8EA-9) 09482-00622-000 SUZUKI VIVA FI
- 33500-22J00V000 — NAP CHUP BUGI 33500-22J00V000 SUZUKI VIVA FI
- 33500-09J00-000 — CHUP BUGI 33500-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 33510-04H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-04H10-000 SUZUKI UA125
- 33541-47D00-000 — VONG DEM NAP BUGI 33541-47D00-000 SUZUKI UA125
- 33542-20E10-000 — VONG DEM NAP BUGI 33542-20E10-000 SUZUKI UA125
- 09482-00645-000 — BUGI 09482-00645-000 SUZUKI UB125
- 33510-08K00-000 — NAP CHUP BUGI 33510-08K00-000 SUZUKI UB125
- 33541-08K00-000 — CAO SU NAP BUGI 33541-08K00-000 SUZUKI UB125
- 33542-08K00-000 — VONG DEM NAP BUGI 33542-08K00-000 SUZUKI UB125
- 33542-33G00V000 — CAO SU DEM NAP BUGI 33542-33G00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 33510-16H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-16H10-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 33541-13H00V000 — CAO SU NAP BUGI 33541-13H00V000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 33510-20G00V000 — NAP CHUP BUGI 33510-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
- 33510-20E00-000 — NAP CHUP BUGI 33510-20E00-000 SUZUKI AMITY
- 09482-00659-000 — BUGI 09482-00659-000 SUZUKI GSX-R150
- 51196-22J00V000 — XEC MANG PHUOC 51196-22J00V000 SUZUKI VIVA FI
- 51196-09GG0V000 — XEC MANG PHUOC 51196-09GG0V000 SUZUKI UV125FSCL4
- 12140-34H00-000 — BO BAC XEC MANG 12140-34H00-000 SUZUKI UA125
- 51196-33G10-000 — XEC MANG PHUOC 51196-33G10-000 SUZUKI UB125
- 51196-16H00V000 — XEC MANG PHUOC 51196-16H00V000 SUZUKI AXELO
- 51196-08K00-000 — XEC MANG PHUOC 51196-08K00-000 SUZUKI GSX-R150
- 51196-34J00-000 — XEC MANG PHUOC 51196-34J00-000 SUZUKI GL150
- 12140-24H00-000 — BO BAC XEC MANG 12140-24H00-000 SUZUKI GZ150
- 59211-11E00V000 — DIA THANG 59211-11E00V000 SUZUKI AMITY
- 59211-25G50-000 — DIA THANG TRUOC 59211-25G50-000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 69211-25G40-000 — DIA THANG SAU 69211-25G40-000 SUZUKI FU150SCD2L4
- 69211-34J20-000 — DIA THANG SAU 69211-34J20-000 SUZUKI GL150
- 59211-05500-504 — DIA THANG TRUOC 59211-05500-504 SUZUKI EN150
- 59211-16H00V000 — DIA THANG TRUOC 59211-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
- 59211-47E30V000 — DIA THANG (VANG) 59211-47E30V000 SUZUKI X-BIKE
- 59221-25H00-000 — DIA THANG TRUOC 59221-25H00-000 SUZUKI GZ150
- 59211-41K00-000 — DIA THANG TRUOC 59211-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
- 69211-41K00-000 — DIA THANG SAU 69211-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
- 69669-08K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-08K00-000 SUZUKI UB125
- 69740-20G00-000 — BINH DAU THANG 69740-20G00-000 SUZUKI AXELO
- 69740-20G10-000 — BINH DAU THANG 69740-20G10-000 SUZUKI GSX-R150
- 69669-12K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
- 69740-12K00-000 — BINH DAU THANG 69740-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
- 69750-25G10-000 — BAT BINH DAU THANG 69750-25G10-000 SUZUKI FU150MFL7
- 69669-27K00-000 — NAP BINH DAU THANG 69669-27K00-000 SUZUKI GL150
- 69740-27K00-000 — BINH DAU THANG 69740-27K00-000 SUZUKI GL150
- 61273-09G00V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00V000 SUZUKI VIVA
- 61410-35500-000 — CHINH SEN TAI 61410-35500-000 SUZUKI VIVA
- 27600-23J10-102 — SEN TAI (RK420SL) 27600-23J10-102 SUZUKI VIVA FI
- 61273-20G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G00-000 SUZUKI VIVA FI
- 16310-46G20V000 — SEN TRUYEN DONG BOM NHOT 16310-46G20V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 61273-20G10V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-20G10V000 SUZUKI REVO
- 61273-09G00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00-000 SUZUKI SMASH
- 27600-29B40-104 — SEN TAI 27600-29B40-104 SUZUKI GD110HU
- 61273-23420-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-23420-000 SUZUKI GD110HU
- 61410-20G00V000 — BO TANG SEN TAI 61410-20G00V000 SUZUKI SHOGUN
- 27600-12K00-122 — SEN TAI 27600-12K00-122 SUZUKI GSX-R150
- 27600-12K00V122 — SEN TAI 27600-12K00V122 SUZUKI GSX-R150
- 27600-12K20-122 — SEN TAI 27600-12K20-122 SUZUKI GSX-R150
- 61273-23K00-000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-23K00-000 SUZUKI GSX-R150