Tổng hợp chi phí và lịch bảo dưỡng định kỳ các dòng xe Suzuki tại Việt Nam
Bài viết tổng hợp lịch bảo dưỡng và chi phí tham khảo cho các dòng xe Suzuki phổ biến tại Việt Nam — từ tay ga 110cc đến sport 250cc. Dựa trên dữ liệu catalog chính hãng Suzuki Vietnam với hơn 12.600 mã phụ tùng và khảo sát chi phí thực tế tại đại lý.
1. Lịch bảo dưỡng tổng hợp theo dòng xe
| Dòng xe | 1.000 km | 3.000 km | 6.000 km | 12.000 km | 24.000 km |
|---|---|---|---|---|---|
| Tay ga (Hayate, Address, Skydrive...) | Nhớt + lọc nhớt | Nhớt + lọc nhớt + kiểm tra CVT | Lọc gió + bugi + phanh | CVT belt, dây ga, phớt phuộc | Phớt phuộc + bạc đạn + đại tu CVT |
| Xe số 110cc (Smash, Revo, GD110HU...) | Nhớt + kiểm tra sên | Nhớt + sên + phanh | Lọc gió + bugi + sên | Nhông sên đĩa bộ 3 + phuộc | Bạc đạn + phớt phuộc |
| Naked sport 150cc (GSX-S150, Bandit...) | Nhớt full synthetic | Nhớt + kiểm tra côn | Lọc gió + bugi + sên | Dầu phuộc + phanh sport | Bạc đạn + phớt + kiểm tra xéc-măng |
| GSX-R150 supersport | Nhớt full synthetic | Nhớt + kiểm tra FI | Lọc gió + bugi iridium + kiểm tra phuộc USD | Dầu phuộc USD + phanh sport + đĩa phanh | Toàn diện: xéc-măng, phuộc, đĩa phanh |
| GSX250, V-Strom 250 | Nhớt | Nhớt + 2 bugi + kiểm tra nước làm mát | Lọc gió + 2 bugi + ABS V-Strom | Nước làm mát lần đầu + van hằng nhiệt | Nước làm mát lần 2 + bạc đạn |
2. Chi phí phụ tùng chính hãng Suzuki tham khảo
| Phụ tùng | Dòng xe | Chi phí tham khảo | Chu kỳ |
|---|---|---|---|
| Lọc nhớt chính hãng | Tất cả dòng xe | 30.000–80.000 VNĐ | Mỗi 3.000 km |
| Lọc gió chính hãng | Tất cả dòng xe | 50.000–150.000 VNĐ | Mỗi 6.000–10.000 km |
| Bugi thường | Tất cả dòng xe | 30.000–60.000 VNĐ | Mỗi 6.000 km |
| Bugi iridium | GSX-R150, GSX-S150, GSX250 | 80.000–150.000 VNĐ | Mỗi 12.000 km |
| Má phanh đĩa trước | Tất cả có phanh đĩa | 150.000–350.000 VNĐ/bộ | 8.000–15.000 km |
| Bộ sên tải | Xe số, sport, naked | 200.000–500.000 VNĐ | 15.000–25.000 km |
| Bộ nhông trước + sau | Xe số, sport, naked | 150.000–400.000 VNĐ/bộ | Cùng với sên |
| Phớt dầu phuộc (1 cặp) | Tất cả dòng xe | 80.000–200.000 VNĐ | 20.000–30.000 km |
| Dầu phuộc USD (2 bên) | GSX-R150, GSX-S150 | 100.000–200.000 VNĐ | 12.000 km lần đầu |
| Nước làm mát | GSX-R/S150, GSX250, V-Strom, Raider MFL7 | 100.000–200.000 VNĐ/lần | 12.000 km lần đầu, 24.000 km sau |
3. Phụ tùng lọc gió, lọc nhớt và bugi chính hãng
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 13700-22J00-000[5] → mã cũ: 13700B22J00N000 | bộ lọc gió | INDONESIA |
| 13740B22J00N000[1] | Nap Loc Gio | INDONESIA |
| 13746B22J00N000[2] | Ron Ngoai, Loc Gio | INDONESIA |
| 13780-22J00-000[6] → mã cũ: 13780B22J00N000 | lọc gió | INDONESIA |
| 13700-13H02-000[7] → mã cũ: 13700-13H01-000 | bộ lọc gió | THAI LAN |
| 13740-13H00-000[8] | Nap Bo Loc Gio | THAI LAN |
| 13746-13H00-000[9] | Ron, Nap Loc Gio | THAI LAN |
| 13780-13H01-000[10] → mã cũ: 13780-13H00-000 | Loi Loc Gio | THAI LAN |
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 16512B22J00N000[3] | Nap Loc Nhot | INDONESIA |
| 16510-09J00-000[11] | lọc nhớt | INDONESIA |
| 16512-09J00-000[12] | Nap Loc Nhot | INDONESIA |
| 16520-09J00-000[13] | Luoi Loc Nhot | INDONESIA |
| 16512-36H00-000[14] | Nap Loc Nhot | TRUNG QUOC |
| 16510D05240H000[4] | lọc nhớt | DAI LOAN |
| 16512-23J20-000[15] | Nap Loc Nhot | AN DO |
| 16512-34J00-000[16] | Nap Loc Nhot | AN DO |
| Mã phụ tùng | Tên linh kiện | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| 09482-00621-000[17] → mã cũ: 09482B00621N000 | bugi | INDONESIA |
| 09482-00622-000[18] → mã cũ: 09482B00622N000 | bugi | INDONESIA |
| 33500-22J00V000[19] | Nap Chup Bugi | VIET NAM |
| 33510-16H10-000[20] | Nap Chup Bugi | THAI LAN |
| 33541-13H00V000[21] → mã cũ: 33541-13H00-000 | Cao Su Nap Bugi | VIET NAM |
| 33542-33G00V000[22] → mã cũ: 33542-46G00V000 | Cao Su Dem Nap Bugi | VIET NAM |
| 33510-04H10-000[23] → mã cũ: 33510-04H20-000 | Nap Chup Bugi | TRUNG QUOC |
| 33541-47D00-000[24] | Vong Dem Nap Bugi | TRUNG QUOC |
4. Tổng chi phí bảo dưỡng 1 năm ước tính (chạy 10.000 km)
| Dòng xe | Phụ tùng/năm | Nhân công ước tính | Tổng ước tính |
|---|---|---|---|
| Tay ga 110–125cc (Hayate, Address) | 400.000–700.000 VNĐ | 300.000–500.000 VNĐ | 700.000–1.200.000 VNĐ |
| Xe số 110cc (Smash, Revo, GD110HU) | 350.000–600.000 VNĐ | 250.000–450.000 VNĐ | 600.000–1.050.000 VNĐ |
| Naked sport 150cc (GSX-S150, Bandit) | 600.000–900.000 VNĐ | 400.000–600.000 VNĐ | 1.000.000–1.500.000 VNĐ |
| Supersport (GSX-R150) | 800.000–1.200.000 VNĐ | 500.000–800.000 VNĐ | 1.300.000–2.000.000 VNĐ |
| Twin 250cc (GSX250, V-Strom 250) | 1.000.000–1.500.000 VNĐ | 600.000–1.000.000 VNĐ | 1.600.000–2.500.000 VNĐ |
Lời khuyên: Dùng phụ tùng chính hãng Suzuki cho các chi tiết quan trọng về an toàn: má phanh, phớt phuộc, lọc nhớt, lọc gió. Tuyệt đối không dùng phụ tùng nhái cho hệ thống phanh và phuộc.
Tham khảo sản phẩm
- 13740B22J00N000 — NAP LOC GIO 13740B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 13746B22J00N000 — RON NGOAI, LOC GIO 13746B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 16512B22J00N000 — NAP LOC NHOT 16512B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 16510D05240H000 — LOC NHOT 16510D05240H000 SUZUKI AMITY
- 13700-22J00-000 — BO LOC GIO 13700-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 13780-22J00-000 — LOC GIO 13780-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 13700-13H02-000 — BO LOC GIO 13700-13H02-000 SUZUKI HAYATE
- 13740-13H00-000 — NAP BO LOC GIO 13740-13H00-000 SUZUKI HAYATE
- 13746-13H00-000 — RON, NAP LOC GIO 13746-13H00-000 SUZUKI HAYATE
- 13780-13H01-000 — LOI LOC GIO 13780-13H01-000 SUZUKI HAYATE
- 16510-09J00-000 — LOC NHOT 16510-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 16512-09J00-000 — NAP LOC NHOT 16512-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 16520-09J00-000 — LUOI LOC NHOT 16520-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 16512-36H00-000 — NAP LOC NHOT 16512-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 16512-23J20-000 — NAP LOC NHOT 16512-23J20-000 SUZUKI GL150
- 16512-34J00-000 — NAP LOC NHOT 16512-34J00-000 SUZUKI GL150
- 09482-00621-000 — BUGI (CPR7EA-9) 09482-00621-000 SUZUKI VIVA FI
- 09482-00622-000 — BUGI (CPR8EA-9) 09482-00622-000 SUZUKI VIVA FI
- 33500-22J00V000 — NAP CHUP BUGI 33500-22J00V000 SUZUKI VIVA FI
- 33510-16H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-16H10-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 33541-13H00V000 — CAO SU NAP BUGI 33541-13H00V000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 33542-33G00V000 — CAO SU DEM NAP BUGI 33542-33G00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 33510-04H10-000 — NAP CHUP BUGI 33510-04H10-000 SUZUKI UA125
- 33541-47D00-000 — VONG DEM NAP BUGI 33541-47D00-000 SUZUKI UA125