Chuyên môn

Suzuki X-Bike — Hệ thống phuộc crossover, gắp sau và truyền động

Linh kiện Suzuki X-Bike: phuộc crossover, gắp sau (swingarm), bạc lót gắp, ly hợp và nhông sên đĩa với mã phụ tùng Suzuki Việt Nam chính hãng.

Suzuki X-Bike — Hệ thống truyền động, phuộc và gắp xe crossover

X-Bike có thiết kế gắp (swingarm) sau và phuộc trước đặc thù cho dòng crossover — thích hợp cho điều kiện đường xấu hơn naked sport thuần túy. Khoảng sáng gầm cao hơn xe số phổ thông.

1. Bánh răng đề và ly hợp

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
12620-16H00-000[1]Banh Rang Ly Hop DeTHAI LAN
11340-16H00-000[2] (mã cũ: 11340-16H00V000)Vo Ly Hop (20H)THAI LAN
11383-16H00V000[3] (mã cũ: 11383E16H00V000)Nap Vo Tron Ly Hop (Painting In 5000)VIET NAM
11482-16H20V000[4]Ron Vo Noi Ly HopVIET NAM
11483-16H20V000[5]Ron Vo Noi Ly HopVIET NAM
12620-16H00-000[1]Banh Rang Ly Hop DeTHAI LAN
21441-16H00-000[6] (mã cũ: 21441-23F00-000)Dia Bo Ly Hop, So CapTHAI LAN
21441-16H00V000[7]Dia Ly Hop So Cap So 1VIET NAM
21501-20G50-000[8] (mã cũ: 21501-20G20-000)Bo Ly HopTHAI LAN
23220-16H00-000[9]Bo Can Ngat Ly HopTHAI LAN
23230-16H00-000[10] (mã cũ: 23230-20G00V000)Dan Huong Can Ngat Ly HopTHAI LAN

2. Phuộc trước

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
51103-16H20VYWR[11] (mã cũ: 51103-16H20-YWR)Bo Phuoc Truoc Phai NrVIET NAM
51104-16H21VYWR[12] (mã cũ: 51104-16H20VYWR)Bo Phuoc Truoc TraiVIET NAM
51110-16H00V000[13]Ty PhuocVIET NAM
51141-16H21VYWR[14] (mã cũ: 51141-16H20VYWR)Ong Phuoc Ngoai, Trai (Nr)VIET NAM
51194-16H00V000[15]Xy Lanh PhuocVIET NAM
61230-16H00-000[16] (mã cũ: 61230-16H20V000)Bac Lot Gap SauVIET NAM
64733-16H00V000[17]Bac Lot Trong Dum SauVIET NAM

3. Gắp sau (swingarm) và bạc lót gắp

Gắp sau X-Bike được thiết kế chịu tải hơn — bạc lót trong gắp (BAC LOT GAP SAU) là chi tiết hay mòn cần thay định kỳ:

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
61100-16H10-13L[18] (mã cũ: 61100-16H10V20H)Gap Sau (Bac)VIET NAM
61100-16H40-019[19] (mã cũ: 61100-16H40V000)Gap SauVIET NAM
61211-16H10V000[20]Truc Gap SauVIET NAM
61230-16H00-000[16] (mã cũ: 61230-16H20V000)Bac Lot Gap SauVIET NAM

4. Bộ nhông sên đĩa và truyền động

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
12731-16H00-000[21]Nhong, Dan Dong CamTHAI LAN
26241-16H00-000[22]Nhong Truc Khoi DongTHAI LAN
61273-16H00V000[23] (mã cũ: 61273B22J00N000)Cao Su Do Sen TaiVIET NAM
61310-16H00V000[24]Cacte Sen TrenVIET NAM
61310-16H00VYWR[25] (mã cũ: 61310-16H00-YWR)Cac Te Sen Tren NrVIET NAM
61320-16H00VYWR[26] (mã cũ: 61320-16H00-YWR)Cac Te Sen Duoi NrVIET NAM
61320-16H01V000[27] (mã cũ: 61320-16H00V000)Cacte Sen DuoiVIET NAM
61410-16H00V000[28]Bo Tang Sen TaiVIET NAM
64511-16H10V000[29]Nhong Tai Sau Fd (34R)VIET NAM
99000-16H00VKIT[30]Bo Nhong Sen DiaVIET NAM

Tham khảo sản phẩm

  1. 12620-16H00-000 — BANH RANG LY HOP DE 12620-16H00-000 SUZUKI X-BIKE
  2. 11340-16H00-000 — VO LY HOP (20H) 11340-16H00-000 SUZUKI X-BIKE
  3. 11383-16H00V000 — NAP VO TRON LY HOP (PAINTING IN 5000) 11383-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  4. 11482-16H20V000 — RON VO NOI LY HOP 11482-16H20V000 SUZUKI X-BIKE
  5. 11483-16H20V000 — RON VO NOI LY HOP 11483-16H20V000 SUZUKI X-BIKE
  6. 21441-16H00-000 — DIA BO LY HOP, SO CAP 21441-16H00-000 SUZUKI X-BIKE
  7. 21441-16H00V000 — DIA LY HOP SO CAP SO 1 21441-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  8. 21501-20G50-000 — BO LY HOP 21501-20G50-000 SUZUKI X-BIKE
  9. 23220-16H00-000 — BO CAN NGAT LY HOP 23220-16H00-000 SUZUKI X-BIKE
  10. 23230-16H00-000 — DAN HUONG CAN NGAT LY HOP 23230-16H00-000 SUZUKI X-BIKE
  11. 51103-16H20VYWR — BO PHUOC TRUOC PHAI NR 51103-16H20VYWR SUZUKI X-BIKE
  12. 51104-16H21VYWR — BO PHUOC TRUOC TRAI 51104-16H21VYWR SUZUKI X-BIKE
  13. 51110-16H00V000 — TY PHUOC 51110-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  14. 51141-16H21VYWR — ONG PHUOC NGOAI, TRAI (NR) 51141-16H21VYWR SUZUKI X-BIKE
  15. 51194-16H00V000 — XY LANH PHUOC 51194-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  16. 61230-16H00-000 — BAC LOT GAP SAU 61230-16H00-000 SUZUKI X-BIKE
  17. 64733-16H00V000 — BAC LOT TRONG DUM SAU 64733-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  18. 61100-16H10-13L — GAP SAU (BAC) 61100-16H10-13L SUZUKI X-BIKE
  19. 61100-16H40-019 — GAP SAU 61100-16H40-019 SUZUKI X-BIKE
  20. 61211-16H10V000 — TRUC GAP SAU 61211-16H10V000 SUZUKI X-BIKE
  21. 12731-16H00-000 — NHONG, DAN DONG CAM 12731-16H00-000 SUZUKI X-BIKE
  22. 26241-16H00-000 — NHONG TRUC KHOI DONG 26241-16H00-000 SUZUKI X-BIKE
  23. 61273-16H00V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  24. 61310-16H00V000 — CACTE SEN TREN 61310-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  25. 61310-16H00VYWR — CAC TE SEN TREN nr 61310-16H00VYWR SUZUKI X-BIKE
  26. 61320-16H00VYWR — CAC TE SEN DUOI nr 61320-16H00VYWR SUZUKI X-BIKE
  27. 61320-16H01V000 — CACTE SEN DUOI 61320-16H01V000 SUZUKI X-BIKE
  28. 61410-16H00V000 — BO TANG SEN TAI 61410-16H00V000 SUZUKI X-BIKE
  29. 64511-16H10V000 — NHONG TAI SAU FD (34R) 64511-16H10V000 SUZUKI X-BIKE
  30. 99000-16H00VKIT — BO NHONG SEN DIA 99000-16H00VKIT SUZUKI X-BIKE
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.