Suzuki Viva — Hộp số 4 cấp và hệ thống truyền động
Suzuki Viva sử dụng hộp số 4 cấp trở lên, hệ truyền động qua xích (sên) và nhông. Hộp số bao gồm bánh răng sơ cấp (nối với trục khuỷu qua ly hợp) và bánh răng thứ cấp (nối ra nhông dẫn động bánh sau).
1. Bánh răng sơ cấp (primary gear)
Bánh răng sơ cấp truyền mô-men từ trục khuỷu sang hệ thống ly hợp — hệ thống số. Khi mòn gây rung, giật số và tiếng ồn từ hộp số.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
21111-23F00T000[1] (mã cũ: 21111-23F00-000) | Banh Rang So Cap | THAI LAN |
21200-30D02-000[2] (mã cũ: 21200-30D01-000) | Banh Rang So Cap | NHAT BAN |
24231-30A30-000[3] (mã cũ: 24231-30A20-000) | Banh Rang So Cap So 3 | THAI LAN |
24231-30A40-000[4] | Banh Rang So Cap So 3 | THAI LAN |
24241-23F20-000[5] (mã cũ: 24241-23F00-000) | Banh Rang So Cap So 4 (Xcd) | THAI LAN |
24241-23F30-000[6] | Banh Rang So Cap So 4 | THAI LAN |
24241-30A10-000[7] | Banh Rang So Cap So 4 (19 Rang) | NHAT BAN |
24310-30A10-000[8] | Banh Rang So Cap So 1 (33 Rang) | NHAT BAN |
24311-23F01-000[9] (mã cũ: 24311-23F00-000) | Banh Rang Bi Dong So 2 | THAI LAN |
24331-30A30-000[10] (mã cũ: 24331-30A10-000) | Banh Rang Bi Dong So 3 | THAI LAN |
24331-30A40-000[11] | Banh Rang Bi Dong So 3 | THAI LAN |
24341-23F20-000[12] (mã cũ: 24341-23F00-000) | Banh Rang Bi Dong So 4 | THAI LAN |
24341-23F30-000[13] | Banh Rang Bi Dong So 4 | THAI LAN |
2. Bánh răng thứ cấp (secondary gear)
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
21200-09G00-000[14] | Banh Rang Thu Cap | THAI LAN |
21200-23F20-000[15] (mã cũ: 21200-23F00-000) | Banh Rang Thu Cap (Xsd) | THAI LAN |
21200-25G00T000[16] | Banh Rang Thu Cap (Xsd) | THAI LAN |
3. Bánh răng đề và khởi động
Nhóm bánh răng liên quan đến hệ thống khởi động: bánh răng đề (kick start), bánh răng ly hợp đề. Khi đề máy bị trơn hoặc không ăn khớp cần kiểm tra nhóm này.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
12601-23F01-000[17] (mã cũ: 12601-23F00T000) | Banh Rang Ly Hop De | THAI LAN |
12611-23F00-000[18] | Banh Rang De | THAI LAN |
12611-30A00-000[19] | Banh Rang De | NHAT BAN |
12620-09G01-000[20] (mã cũ: 12620-09G00-000) | Banh Rang Ly Hop De | THAI LAN |
12620-23F01-000[21] (mã cũ: 12620-23F00-000) | Banh Rang Ly Hop De | THAI LAN |
4. Ly hợp (clutch)
Suzuki Viva dùng ly hợp nhiều đĩa ướt (multi-plate wet clutch). Khi ly hợp trượt, không nhả hết hoặc giật số cần kiểm tra đĩa ma sát, lò xo và bạc đạn tách ly hợp.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
11341-09G30-000[22] (mã cũ: 11341-09G00-000) | Vo Noi Ly Hop-Den | THAI LAN |
11389-09D00-000[23] (mã cũ: 11389-09D00V000) | Cao Su Dem Vo Ly Hop | NHAT BAN |
11482-23F00V00N[24] (mã cũ: 11482-23F00V000) | Ron Vo Noi Ly Hop | VIET NAM |
11482-30A10V00N[25] (mã cũ: 11482-30A10V000) | Ron Vo Noi Ly Hop | VIET NAM |
12601-23F01-000[17] (mã cũ: 12601-23F00T000) | Banh Rang Ly Hop De | THAI LAN |
12620-09G01-000[20] (mã cũ: 12620-09G00-000) | Banh Rang Ly Hop De | THAI LAN |
12620-23F01-000[21] (mã cũ: 12620-23F00-000) | Banh Rang Ly Hop De | THAI LAN |
12633-05300-000[26] | Mieng Day Nha Ly Hop | NHAT BAN |
21102-23FA0-000[27] (mã cũ: 21102-23F50-000) | Vo Noi Ly Hop | THAI LAN |
21102-30A10-000[28] (mã cũ: 21102-30A00-000) | Vo Noi Ly Hop | NHAT BAN |
21111-09D00-000[29] | Banh Rang Ly Hop, Truoc | NHAT BAN |
21400-09G00-000[30] | Bo Ly Hop (Xcd) | THAI LAN |
21411-09G00-000[31] | Vo Dum Ly Hop (Xcd) | THAI LAN |
21411-23F00-000[32] | Vo Dum Ly Hop | THAI LAN |
21441-21D20-000[33] | Dia Bo Ly Hop, So Cap | THAI LAN |
21442-21D20-000[34] (mã cũ: 21442-21D00-000) | Dia Bo Ly Hop, So Cap So 2 | THAI LAN |
21451-21D10-000[35] | Dia Ep Ly Hop | THAI LAN |
21451-21D20-000[36] | Dia Ep Ly Hop | NHAT BAN |
21451-21D40-000[37] | Dia Bo Ly Hop, Thu Cap | THAI LAN |
21451-30D00-000[38] | Dia Bo Ly Hop, Thu Cap | THAI LAN |
21461-23F00-000[39] | Dia Ep Ly Hop (Xsd) | THAI LAN |
21481-21D10-000[40] | Lo Xo Ly Hop | THAI LAN |
21481-21D20-000[41] (mã cũ: 21481-30D00-000) | Lo Xo Ly Hop | NHAT BAN |
21482-23F00-000[42] | Bulong Lo Xo Ly Hop | THAI LAN |
21483-23F01-000[43] (mã cũ: 21483-23F00-000) | Cao Su Dem Ly Hop | THAI LAN |
21499-30D00-000[44] | Mieng Chan Nut Dau Ly Hop | NHAT BAN |
21501-23F00-000[45] | Bo Ly Hop | THAI LAN |
21501-30D01-000[46] (mã cũ: 21501-30D00-000) | Bo Ly Hop | NHAT BAN |
21501-31C81-000[47] | Bo Ly Hop (Xsd) | THAI LAN |
21631-02A04-000[48] (mã cũ: 21631-02A03-000) | Vanh Ranh Ly Hop 1 Chieu | NHAT BAN |
21631-21D02-000[49] (mã cũ: 21631-21D02V000) | Vong O Truc Ly Hop 1 Chieu | NHAT BAN |
21652-30D01-000[50] | Re Ly Hop 1 Chieu | THAI LAN |
23121-09G01-000[51] (mã cũ: 23121-09G00V000) | Tru Ep Ly Hop | THAI LAN |
23221-09D01-000[52] | Can Ngat Ly Hop | NHAT BAN |
23221-23F00-000[53] (mã cũ: 23221-23F00V000) | Can Ngat Ly Hop | THAI LAN |
23222-09D01-000[54] (mã cũ: 23222-09D00-000) | Khop Noi Can Tach Ly Hop | NHAT BAN |
23223-09D03-000[55] (mã cũ: 23223-09D00-000) | Bulong Tach Ly Hop | NHAT BAN |
23234-23F00-000[56] (mã cũ: 23234-23F00V000) | Ong Canh Can Ngat Ly Hop | THAI LAN |
23250-35402-000[57] (mã cũ: 23250-35401-000) | Bi Tach Ly Hop | THAI LAN |
5. Nhông sên đĩa
Bộ nhông sên đĩa nên thay đồng bộ theo chu kỳ. Kiểm tra độ giãn sên bằng cách đo tổng hành trình lắc sên ở giữa; thay khi giãn quá 20 mm so với tiêu chuẩn.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
11361-23F10V000[58] (mã cũ: 11361-23F01V000) | Nap Day Nhong Tai | VIET NAM |
12612-23F01-000[59] (mã cũ: 12612-23F00-000) | Truc Nhong Khoi Don | THAI LAN |
27511-26400V000[60] (mã cũ: 27511-26400-000) | Nhong Truoc, 14 Rang | VIET NAM |
27512-09G00-000[61] (mã cũ: 27512-09G00V000) | Mieng Chan Nhong Truoc | THAI LAN |
54600-30D00-000[62] | Bo Nhong Congtomet(Csd) | NHAT BAN |
54611-23202-000[63] | Nhong Dhctm | THAI LAN |
54611-23F00-000[64] | Nhong Cong To Met | THAI LAN |
54611-23FX0V000[65] | Nhong Congtomet 23T | VIET NAM |
54621-23201-000[66] (mã cũ: 54621-23202-000) | Nhong Congtomet Thu | THAI LAN |
54661-03000-000[67] | Vong Chan Nhong Congtomet | THAI LAN |
59218-16H00-000[68] (mã cũ: 09100-08094-000) | Dai Oc Dia Thang Truoc | THAI LAN |
61273-09G00V000[69] (mã cũ: 61273-31C10V000) | Cao Su Do Sen Tai | VIET NAM |
61410-35500-000[70] | Chinh Sen Tai | THAI LAN |
64511-354B0V000[71] (mã cũ: 64511-35441-000) | Nhong Tai Sau ( (35T-428 Fd) | VIET NAM |
99000-23F00VKIT[72] | Bo Nhong Sen Dia | VIET NAM |
Tham khảo sản phẩm
- 21111-23F00T000 — BANH RANG SO CAP 21111-23F00T000 SUZUKI VIVA
- 21200-30D02-000 — BANH RANG SO CAP 21200-30D02-000 SUZUKI VIVA
- 24231-30A30-000 — BANH RANG SO CAP SO 3 24231-30A30-000 SUZUKI VIVA
- 24231-30A40-000 — BANH RANG SO CAP SO 3 24231-30A40-000 SUZUKI VIVA
- 24241-23F20-000 — BANH RANG SO CAP SO 4 (XCD) 24241-23F20-000 SUZUKI VIVA
- 24241-23F30-000 — BANH RANG SO CAP SO 4 24241-23F30-000 SUZUKI VIVA
- 24241-30A10-000 — BANH RANG SO CAP SO 4 (19 RANG) 24241-30A10-000 SUZUKI VIVA
- 24310-30A10-000 — BANH RANG SO CAP SO 1 (33 RANG) 24310-30A10-000 SUZUKI VIVA
- 24311-23F01-000 — BANH RANG BI DONG SO 2 24311-23F01-000 SUZUKI VIVA
- 24331-30A30-000 — BANH RANG BI DONG SO 3 24331-30A30-000 SUZUKI VIVA
- 24331-30A40-000 — BANH RANG BI DONG SO 3 24331-30A40-000 SUZUKI VIVA
- 24341-23F20-000 — BANH RANG BI DONG SO 4 24341-23F20-000 SUZUKI VIVA
- 24341-23F30-000 — BANH RANG BI DONG SO 4 24341-23F30-000 SUZUKI VIVA
- 21200-09G00-000 — BANH RANG THU CAP 21200-09G00-000 SUZUKI VIVA
- 21200-23F20-000 — BANH RANG THU CAP (XSD) 21200-23F20-000 SUZUKI VIVA
- 21200-25G00T000 — BANH RANG THU CAP (XSD) 21200-25G00T000 SUZUKI VIVA
- 12601-23F01-000 — BANH RANG LY HOP DE 12601-23F01-000 SUZUKI VIVA
- 12611-23F00-000 — BANH RANG DE 12611-23F00-000 SUZUKI VIVA
- 12611-30A00-000 — BANH RANG DE 12611-30A00-000 SUZUKI VIVA
- 12620-09G01-000 — BANH RANG LY HOP DE 12620-09G01-000 SUZUKI VIVA
- 12620-23F01-000 — BANH RANG LY HOP DE 12620-23F01-000 SUZUKI VIVA
- 11341-09G30-000 — VO NOI LY HOP-DEN 11341-09G30-000 SUZUKI VIVA
- 11389-09D00-000 — CAO SU DEM VO LY HOP 11389-09D00-000 SUZUKI VIVA
- 11482-23F00V00N — RON VO NOI LY HOP 11482-23F00V00N SUZUKI VIVA
- 11482-30A10V00N — RON VO NOI LY HOP 11482-30A10V00N SUZUKI VIVA
- 12633-05300-000 — MIENG DAY NHA LY HOP 12633-05300-000 SUZUKI VIVA
- 21102-23FA0-000 — VO NOI LY HOP 21102-23FA0-000 SUZUKI VIVA
- 21102-30A10-000 — VO NOI LY HOP 21102-30A10-000 SUZUKI VIVA
- 21111-09D00-000 — BANH RANG LY HOP, TRUOC 21111-09D00-000 SUZUKI VIVA
- 21400-09G00-000 — BO LY HOP (XCD) 21400-09G00-000 SUZUKI VIVA
- 21411-09G00-000 — VO DUM LY HOP (XCD) 21411-09G00-000 SUZUKI VIVA
- 21411-23F00-000 — VO DUM LY HOP 21411-23F00-000 SUZUKI VIVA
- 21441-21D20-000 — DIA BO LY HOP, SO CAP 21441-21D20-000 SUZUKI VIVA
- 21442-21D20-000 — DIA BO LY HOP, SO CAP SO 2 21442-21D20-000 SUZUKI VIVA
- 21451-21D10-000 — DIA EP LY HOP 21451-21D10-000 SUZUKI VIVA
- 21451-21D20-000 — DIA EP LY HOP 21451-21D20-000 SUZUKI VIVA
- 21451-21D40-000 — DIA BO LY HOP, THU CAP 21451-21D40-000 SUZUKI VIVA
- 21451-30D00-000 — DIA BO LY HOP, THU CAP 21451-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 21461-23F00-000 — DIA EP LY HOP (XSD) 21461-23F00-000 SUZUKI VIVA
- 21481-21D10-000 — LO XO LY HOP 21481-21D10-000 SUZUKI VIVA
- 21481-21D20-000 — LO XO LY HOP 21481-21D20-000 SUZUKI VIVA
- 21482-23F00-000 — BULONG LO XO LY HOP 21482-23F00-000 SUZUKI VIVA
- 21483-23F01-000 — CAO SU DEM LY HOP 21483-23F01-000 SUZUKI VIVA
- 21499-30D00-000 — MIENG CHAN NUT DAU LY HOP 21499-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 21501-23F00-000 — BO LY HOP 21501-23F00-000 SUZUKI VIVA
- 21501-30D01-000 — BO LY HOP 21501-30D01-000 SUZUKI VIVA
- 21501-31C81-000 — BO LY HOP (XSD) 21501-31C81-000 SUZUKI VIVA
- 21631-02A04-000 — VANH RANH LY HOP 1 CHIEU 21631-02A04-000 SUZUKI VIVA
- 21631-21D02-000 — VONG O TRUC LY HOP 1 CHIEU 21631-21D02-000 SUZUKI VIVA
- 21652-30D01-000 — RE LY HOP 1 CHIEU 21652-30D01-000 SUZUKI VIVA
- 23121-09G01-000 — TRU EP LY HOP 23121-09G01-000 SUZUKI VIVA
- 23221-09D01-000 — CAN NGAT LY HOP 23221-09D01-000 SUZUKI VIVA
- 23221-23F00-000 — CAN NGAT LY HOP 23221-23F00-000 SUZUKI VIVA
- 23222-09D01-000 — KHOP NOI CAN TACH LY HOP 23222-09D01-000 SUZUKI VIVA
- 23223-09D03-000 — BULONG TACH LY HOP 23223-09D03-000 SUZUKI VIVA
- 23234-23F00-000 — ONG CANH CAN NGAT LY HOP 23234-23F00-000 SUZUKI VIVA
- 23250-35402-000 — BI TACH LY HOP 23250-35402-000 SUZUKI VIVA
- 11361-23F10V000 — NAP DAY NHONG TAI 11361-23F10V000 SUZUKI VIVA
- 12612-23F01-000 — TRUC NHONG KHOI DON 12612-23F01-000 SUZUKI VIVA
- 27511-26400V000 — NHONG TRUOC, 14 RANG 27511-26400V000 SUZUKI VIVA
- 27512-09G00-000 — MIENG CHAN NHONG TRUOC 27512-09G00-000 SUZUKI VIVA
- 54600-30D00-000 — BO NHONG CONGTOMET(CSD) 54600-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 54611-23202-000 — NHONG DHCTM 54611-23202-000 SUZUKI VIVA
- 54611-23F00-000 — NHONG CONG TO MET 54611-23F00-000 SUZUKI VIVA
- 54611-23FX0V000 — NHONG CONGTOMET 23T 54611-23FX0V000 SUZUKI VIVA
- 54621-23201-000 — NHONG CONGTOMET THU 54621-23201-000 SUZUKI VIVA
- 54661-03000-000 — VONG CHAN NHONG CONGTOMET 54661-03000-000 SUZUKI VIVA
- 59218-16H00-000 — DAI OC DIA THANG TRUOC 59218-16H00-000 SUZUKI VIVA
- 61273-09G00V000 — CAO SU DO SEN TAI 61273-09G00V000 SUZUKI VIVA
- 61410-35500-000 — CHINH SEN TAI 61410-35500-000 SUZUKI VIVA
- 64511-354B0V000 — NHONG TAI SAU ( (35T-428 FD) 64511-354B0V000 SUZUKI VIVA
- 99000-23F00VKIT — BO NHONG SEN DIA 99000-23F00VKIT SUZUKI VIVA