Suzuki Viva — Hệ thống động cơ và linh kiện chính hãng
Suzuki Viva là mẫu xe số phổ thông của Suzuki Việt Nam, sử dụng động cơ 4 kỳ 1 xi-lanh làm mát bằng gió, dung tích khoảng 113 cc, chế hòa khí. Xe được lắp ráp tại Việt Nam với phần lớn linh kiện sản xuất nội địa hoặc nhập khẩu từ Thái Lan và Trung Quốc. Catalog phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam hiện liệt kê 874 mã phụ tùng riêng cho dòng VIVA.
1. Bạc đạn (bearing)
Suzuki Viva có nhiều vị trí bạc đạn: trục khuỷu, trục cam, trục hộp số, trục bánh sau và trục tay lái. Khi thay bạc đạn cần xác định đúng vị trí và kích thước — mã dưới đây là mã phụ tùng Suzuki chính hãng, không phải mã tiêu chuẩn vòng bi công nghiệp.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
08110-62030V000[1] (mã cũ: 08110-62030-000) | Bac Dan Truc So Cap | VIET NAM |
08110-68050V000[2] (mã cũ: 08110-68050-000) | Bac Dan Truc Cam R | VIET NAM |
08113-62007V000[3] (mã cũ: 08113-620071000) | Bac Dan Dum Truoc | VIET NAM |
08113-6201B-000[4] (mã cũ: 08113-62017-000) | Bac Dan | NHAT BAN |
08113-62037V000[5] (mã cũ: 08113-62037-000) | Bac Dan O Dum | VIET NAM |
08113-69050V000[6] (mã cũ: 08113-69050-000) | Bac Dan Truc Cam, Phai | VIET NAM |
08123-62007-000[7] | Bac Dan | NHAT BAN |
08123-6200B-000[8] (mã cũ: 08123-62007-000[7]) | Bac Dan | NHAT BAN |
08143-63007V000[9] (mã cũ: 08143-63007-NTN) | Bac Dan Dum Truoc, | VIET NAM |
08143-63017V000[10] (mã cũ: 08143-63017-000) | Bac Dan Dum Sau, Phai | VIET NAM |
08143-6301B-000[11] | Bac Dan | INDONESIA |
25332-38A10-000[12] | Bac Dan Truc Cam | NHAT BAN |
2. Bánh răng cam và truyền động cam
Bánh răng cam điều khiển thời điểm đóng mở xu-páp. Trên Suzuki Viva (động cơ OHC), bánh răng cam dẫn động qua xích cam hoặc bánh đà — kiểm tra khe hở đúng quy định khi thay thế.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
12741-09G00-000[13] | Banh Rang Cam | THAI LAN |
12741-30A10-000[14] | Banh Rang Cam | NHAT BAN |
12741-33G10-000[15] (mã cũ: 12741-33G10V000) | Banh Rang Cam | THAI LAN |
12755-09D00-000[16] (mã cũ: 12755-30A00-000) | Banh Da Truc Cam | NHAT BAN |
3. Piston, chốt khuỷu và bạc piston
Nhóm linh kiện này cần được kiểm tra khi xe hao nhớt bất thường, khói xanh hoặc mất công suất. Bạc piston (bạc ắc) mòn gây tiếng gõ đặc trưng khi nổ máy.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
12140-30D10-050[17] | Bo Bac Xecmang Cos 1 | THAI LAN |
12140-30D10-100[18] | Bo Bac Xecmang Cos 2 | THAI LAN |
12211-09D11-0A0[19] (mã cũ: 12211-09D11-0A1) | Ac Chot Khuyu | NHAT BAN |
4. Bơm nhớt và hệ thống bôi trơn
Bơm nhớt dẫn động qua bánh răng ăn khớp với trục khuỷu. Khi áp suất nhớt giảm bất thường cần kiểm tra cả bơm và đường dẫn nhớt.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
16321-23F10-000[20] (mã cũ: 16321-23F00-000) | Banh Rang Dan Dong Bom Nhot | THAI LAN |
16321-23F20V000[21] (mã cũ: 16321-23F01V000) | Banh Rang Dan Dong Bom Nhot | VIET NAM |
16321-30A21-000[22] (mã cũ: 16321-30A02-000) | Banh Rang Dan Dong Bom Nhot | NHAT BAN |
16400-09410-000[23] | Bom Nhot | NHAT BAN |
5. Bộ chế hòa khí và lọc gió
Suzuki Viva dùng chế hòa khí (carburetor), không có hệ thống phun xăng điện tử. Vệ sinh chế hòa khí định kỳ 6 tháng hoặc 3.000 km.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
13200-09G30-000[24] | Bo Che Hoa Khi (Xcd) | THAI LAN |
13200-30D00-000[25] (mã cũ: 13200-30D80-000) | Bo Che Hoa Khi (Fd) | THAI LAN |
13720-30D00-000[26] | Bau Loc Gio | THAI LAN |
13741-09G10V000[27] | Nap Bo Loc Gio (Xcd) | VIET NAM |
13780-09G00V000[28] (mã cũ: 13780-09G30-000) | Loc Gio (Xcd) | VIET NAM |
13781-30D00-000[29] | Luoi Loc Gio | THAI LAN |
13865-30D00-000[30] | Luoi Loc Gio Phu | THAI LAN |
Tham khảo sản phẩm
- 08110-62030V000 — BAC DAN TRUC SO CAP 08110-62030V000 SUZUKI VIVA
- 08110-68050V000 — BAC DAN TRUC CAM R 08110-68050V000 SUZUKI VIVA
- 08113-62007V000 — BAC DAN DUM TRUOC 08113-62007V000 SUZUKI VIVA
- 08113-6201B-000 — BAC DAN 08113-6201B-000 SUZUKI VIVA
- 08113-62037V000 — BAC DAN O DUM 08113-62037V000 SUZUKI VIVA
- 08113-69050V000 — BAC DAN TRUC CAM, PHAI 08113-69050V000 SUZUKI VIVA
- 08123-62007-000 — BAC DAN 08123-62007-000 SUZUKI VIVA
- 08123-6200B-000 — BAC DAN 08123-6200B-000 SUZUKI VIVA
- 08143-63007V000 — BAC DAN DUM TRUOC, 08143-63007V000 SUZUKI VIVA
- 08143-63017V000 — BAC DAN DUM SAU, PHAI 08143-63017V000 SUZUKI VIVA
- 08143-6301B-000 — BAC DAN 08143-6301B-000 SUZUKI VIVA
- 25332-38A10-000 — BAC DAN TRUC CAM 25332-38A10-000 SUZUKI VIVA
- 12741-09G00-000 — BANH RANG CAM 12741-09G00-000 SUZUKI VIVA
- 12741-30A10-000 — BANH RANG CAM 12741-30A10-000 SUZUKI VIVA
- 12741-33G10-000 — BANH RANG CAM 12741-33G10-000 SUZUKI VIVA
- 12755-09D00-000 — BANH DA TRUC CAM 12755-09D00-000 SUZUKI VIVA
- 12140-30D10-050 — BO BAC XECMANG COS 1 12140-30D10-050 SUZUKI VIVA
- 12140-30D10-100 — BO BAC XECMANG COS 2 12140-30D10-100 SUZUKI VIVA
- 12211-09D11-0A0 — AC CHOT KHUYU 12211-09D11-0A0 SUZUKI VIVA
- 16321-23F10-000 — BANH RANG DAN DONG BOM NHOT 16321-23F10-000 SUZUKI VIVA
- 16321-23F20V000 — BANH RANG DAN DONG BOM NHOT 16321-23F20V000 SUZUKI VIVA
- 16321-30A21-000 — BANH RANG DAN DONG BOM NHOT 16321-30A21-000 SUZUKI VIVA
- 16400-09410-000 — BOM NHOT 16400-09410-000 SUZUKI VIVA
- 13200-09G30-000 — BO CHE HOA KHI (XCD) 13200-09G30-000 SUZUKI VIVA
- 13200-30D00-000 — BO CHE HOA KHI (FD) 13200-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13720-30D00-000 — BAU LOC GIO 13720-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13741-09G10V000 — NAP BO LOC GIO (XCD) 13741-09G10V000 SUZUKI VIVA
- 13780-09G00V000 — LOC GIO (XCD) 13780-09G00V000 SUZUKI VIVA
- 13781-30D00-000 — LUOI LOC GIO 13781-30D00-000 SUZUKI VIVA
- 13865-30D00-000 — LUOI LOC GIO PHU 13865-30D00-000 SUZUKI VIVA