Suzuki Viva FI — Hộp số và hệ thống truyền động
Viva FI kế thừa hộp số nhiều cấp từ Viva truyền thống. Phần lớn bánh răng hộp số tương thích giữa hai phiên bản, nhưng một số chi tiết đã được cập nhật mã để phù hợp với thay đổi khối động cơ FI. Luôn kiểm tra mã xe (frame number) trước khi đặt linh kiện hộp số.
1. Bánh răng sơ cấp hộp số
Bánh răng sơ cấp (primary) ăn khớp với trục khuỷu qua cụm ly hợp. Mỗi cấp số có bánh răng ăn khớp (bi động) riêng:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
21110-22J20-000[8] (mã cũ: 21110B22J00N000) | Banh Rang So Cap | INDONESIA |
24221-22J00-000[9] (mã cũ: 24221B22J00N000) | Banh Rang So Cap So 2 (Nt:16) | INDONESIA |
24231B22J00N000[1] | Banh Rang So Cap So 3 (Nt:19) | INDONESIA |
24241-22J00-000[10] (mã cũ: 24241B22J00N000) | Banh Rang So Cap So 4 (Nt:21) | INDONESIA |
24311-22J00-000[11] (mã cũ: 24311B22J00N000) | Banh Rang So Cap So 1 | INDONESIA |
24331B22J00N000[2] | Banh Rang Bi Dong So 3 | INDONESIA |
24341-22J00-000[12] (mã cũ: 24341B22J00N000) | Banh Rang Bi Dong So 4 | INDONESIA |
2. Bánh răng thứ cấp hộp số
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
21200-22J00-000[13] (mã cũ: 21200B22J00N000) | Banh Rang Thu Cap (Nt: 69) | INDONESIA |
3. Bánh răng đề và khởi động
Bánh răng ly hợp đề ăn khớp với motor đề để khởi động động cơ điện. Khi đề điện yếu hoặc không ăn — kiểm tra cả motor đề và bánh răng này.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
12611-22J00-000[14] (mã cũ: 12611B22J00N000) | Banh Rang De | INDONESIA |
12622-22J20-000[15] (mã cũ: 12620B22J10N000) | Bang Rang Ly Hop De | INDONESIA |
4. Cụm ly hợp
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
11341-22J00-000[16] (mã cũ: 11341B22J00N000[3]) | Vo Noi Ly Hop (Den) | INDONESIA |
11341B22J00N000[3] | Vo Noi Ly Hop (Den) | INDONESIA |
11341B22J20N13L[4] | Vo Noi Ly Hop | INDONESIA |
11482-22J00-000[17] (mã cũ: 11482B22J00N000) | Ron Vo Ly Hop | INDONESIA |
12614-22J30-000[18] (mã cũ: 12614-22J00-000) | Ly Hop 1 Chieu | INDONESIA |
12622-22J20-000[15] (mã cũ: 12620B22J10N000) | Bang Rang Ly Hop De | INDONESIA |
21411-22J00-000[19] (mã cũ: 21411B22J00N000) | Vo Dum Ly Hop | INDONESIA |
21441-22J00-000[20] (mã cũ: 21441B22J00N000[5]) | Dia Bo Ly Hop So Cap So 1 | INDONESIA |
21441B22J00N000[5] | Dia Bo Ly Hop So Cap So 1 | INDONESIA |
21442-22J00-000[21] (mã cũ: 21442B22J00N000) | Dia Bo Ly Hop So Cap So 2 | INDONESIA |
21451-22J00-000[22] (mã cũ: 21451B22J00N000) | Dia Ly Hop Thu Cap | INDONESIA |
21461-22J00-000[23] (mã cũ: 21461B22J00N000) | Dia Ep Ly Hop | INDONESIA |
21465-22J00-000[24] (mã cũ: 21465B22J00N000) | Vong Ngat Ly Hop | INDONESIA |
21501-22J00-000[25] (mã cũ: 21501B22J00N000) | Bo Noi Ly Hop | INDONESIA |
21631-22J00-000[26] (mã cũ: 21631B22J00N000) | Vong Rang Ly Hop 1 Chieu | INDONESIA |
23200-22J00-000[27] (mã cũ: 23200B22J00N000) | Bo Dan Huong Ngat Ly Hop | INDONESIA |
23220B22J00N000[6] | Can Ngat Ly Hop | INDONESIA |
23250-22J00-000[28] (mã cũ: 23250B22J00N000[7]) | Vong Bi Ngat Ly Hop | INDONESIA |
23250B22J00N000[7] | Vong Bi Ngat Ly Hop | INDONESIA |
Tham khảo sản phẩm
- 24231B22J00N000 — BANH RANG SO CAP SO 3 (NT:19) 24231B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 24331B22J00N000 — BANH RANG BI DONG SO 3 24331B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 11341B22J00N000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 11341B22J20N13L — VO NOI LY HOP 11341B22J20N13L SUZUKI VIVA FI
- 21441B22J00N000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 23220B22J00N000 — CAN NGAT LY HOP 23220B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 23250B22J00N000 — VONG BI NGAT LY HOP 23250B22J00N000 SUZUKI VIVA FI
- 21110-22J20-000 — BANH RANG SO CAP 21110-22J20-000 SUZUKI VIVA FI
- 24221-22J00-000 — BANH RANG SO CAP SO 2 (NT:16) 24221-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 24241-22J00-000 — BANH RANG SO CAP SO 4 (NT:21) 24241-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 24311-22J00-000 — BANH RANG SO CAP SO 1 24311-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 24341-22J00-000 — BANH RANG BI DONG SO 4 24341-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21200-22J00-000 — BANH RANG THU CAP (NT: 69) 21200-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 12611-22J00-000 — BANH RANG DE 12611-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 12622-22J20-000 — BANG RANG LY HOP DE 12622-22J20-000 SUZUKI VIVA FI
- 11341-22J00-000 — VO NOI LY HOP (DEN) 11341-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 11482-22J00-000 — RON VO LY HOP 11482-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 12614-22J30-000 — LY HOP 1 CHIEU 12614-22J30-000 SUZUKI VIVA FI
- 21411-22J00-000 — VO DUM LY HOP 21411-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21441-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 1 21441-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21442-22J00-000 — DIA BO LY HOP SO CAP SO 2 21442-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21451-22J00-000 — DIA LY HOP THU CAP 21451-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21461-22J00-000 — DIA EP LY HOP 21461-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21465-22J00-000 — VONG NGAT LY HOP 21465-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21501-22J00-000 — BO NOI LY HOP 21501-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 21631-22J00-000 — VONG RANG LY HOP 1 CHIEU 21631-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 23200-22J00-000 — BO DAN HUONG NGAT LY HOP 23200-22J00-000 SUZUKI VIVA FI
- 23250-22J00-000 — VONG BI NGAT LY HOP 23250-22J00-000 SUZUKI VIVA FI