Suzuki UK110 Let's — Hệ thống CVT, phanh và phuộc
UK110 dùng truyền động CVT tự động — phù hợp với thiết kế scooter đô thị. Hệ thống phanh thường là tang trống trước-sau (drum brake) trên phiên bản cơ bản, hoặc đĩa trước trên phiên bản cao cấp hơn.
1. Cụm ly hợp và chổi than CVT
UK110 có bộ giữ chổi than (BO GIU CHOI THAN) riêng biệt — linh kiện bảo vệ và giữ chổi than motor đề trong CVT:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
11340-09J00-000[1] | Nap Ly Hop | INDONESIA |
11482-09J00-000[2] | Ron, Nap Ly Hop | INDONESIA |
21220-40J01-000[3] (mã cũ: 21220-40J00-000) | Vo Ly Hop | INDONESIA |
21501-40J00-000[4] | Bo Noi Ly Hop | INDONESIA |
31130-32G00-000[5] | Bo Giu Choi Than | INDONESIA |
2. Bánh răng khởi động và đề
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
26200-09J10-000[6] | Banh Rang Khoi Dong | INDONESIA |
31130-32G00-000[5] | Bo Giu Choi Than | INDONESIA |
31370-32G01-000[7] (mã cũ: 31370-32G00-000) | Banh Rang De | INDONESIA |
3. Hệ thống phanh
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
57421-09J00-000[8] | Tay Thang Truoc | INDONESIA |
57500-39JD0-000[9] (mã cũ: 57500-39J22-000) | Cum Tay Thang Sau | INDONESIA |
57520-39J00-000[10] | Mieng Chan Tay Thang | INDONESIA |
57621-39JC0-000[11] (mã cũ: 57621-39J22-000) | Tay Thang Sau | INDONESIA |
58510-40J12-000[12] (mã cũ: 58510-40J11-000) | Day Thang Sau | INDONESIA |
59101-09810-000[13] | Bo Thang Dia | INDONESIA |
59221-40J00-000[14] | Dia Thang Truoc | INDONESIA |
59300-09J11-000[15] (mã cũ: 59300-09J10-000) | Bo Thang Truoc | INDONESIA |
59301-09810-000[16] | Piston Thang | INDONESIA |
59480-40J00-000[17] | Ong Dau Thang | INDONESIA |
59600-09J00-000[18] | Bo Xylanh Thang Truoc | INDONESIA |
59671-09J00-000[19] | Cum Xylanh Thang | INDONESIA |
64400-09J30-000[20] (mã cũ: 64400-09J10-000) | Bo Thang Sau | INDONESIA |
64441-09J40-000[21] | Truc Cam Thang | INDONESIA |
64451-09J00-000[22] | Can Cam Thang | INDONESIA |
4. Phuộc và giảm xóc
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
51103-40J00-291[23] | Phuoc Truoc, Phai | INDONESIA |
51104-40J00-291[24] | Phuoc Truoc, Trai | INDONESIA |
51110-40J00-000[25] | Ong Phuoc Trong | INDONESIA |
51131-40J00-291[26] | Ong Phuoc Ngoai, Phai | INDONESIA |
51141-40J00-291[27] | Ong Phuoc Ngoai, Trai | INDONESIA |
51194-40J00-000[28] | Xylanh Phuoc | INDONESIA |
62100-40J00-019[29] | Phuoc Sau | INDONESIA |
5. Bộ phớt và làm kín
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
09283-16010-000[30] | Phot Dau | INDONESIA |
09283-20070-000[31] | Phot Dau | INDONESIA |
09283-22035-000[32] | Phot Dau | INDONESIA |
09283-27L02-000[33] | Phot Dau | INDONESIA |
21247-39J00-000[34] | Phot Dau | INDONESIA |
59300-10810-000[35] | Bo Phot | INDONESIA |
Tham khảo sản phẩm
- 11340-09J00-000 — NAP LY HOP 11340-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 11482-09J00-000 — RON, NAP LY HOP 11482-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 21220-40J01-000 — VO LY HOP 21220-40J01-000 SUZUKI UK110NEL6
- 21501-40J00-000 — BO NOI LY HOP 21501-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 31130-32G00-000 — BO GIU CHOI THAN 31130-32G00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 26200-09J10-000 — BANH RANG KHOI DONG 26200-09J10-000 SUZUKI UK110NEL6
- 31370-32G01-000 — BANH RANG DE 31370-32G01-000 SUZUKI UK110NEL6
- 57421-09J00-000 — TAY THANG TRUOC 57421-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 57500-39JD0-000 — CUM TAY THANG SAU 57500-39JD0-000 SUZUKI UK110NEL6
- 57520-39J00-000 — MIENG CHAN TAY THANG 57520-39J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 57621-39JC0-000 — TAY THANG SAU 57621-39JC0-000 SUZUKI UK110NEL6
- 58510-40J12-000 — DAY THANG SAU 58510-40J12-000 SUZUKI UK110NEL6
- 59101-09810-000 — BO THANG DIA 59101-09810-000 SUZUKI UK110NEL6
- 59221-40J00-000 — DIA THANG TRUOC 59221-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 59300-09J11-000 — BO THANG TRUOC 59300-09J11-000 SUZUKI UK110NEL6
- 59301-09810-000 — PISTON THANG 59301-09810-000 SUZUKI UK110NEL6
- 59480-40J00-000 — ONG DAU THANG 59480-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 59600-09J00-000 — BO XYLANH THANG TRUOC 59600-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 59671-09J00-000 — CUM XYLANH THANG 59671-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 64400-09J30-000 — BO THANG SAU 64400-09J30-000 SUZUKI UK110NEL6
- 64441-09J40-000 — TRUC CAM THANG 64441-09J40-000 SUZUKI UK110NEL6
- 64451-09J00-000 — CAN CAM THANG 64451-09J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 51103-40J00-291 — PHUOC TRUOC, PHAI 51103-40J00-291 SUZUKI UK110NEL6
- 51104-40J00-291 — PHUOC TRUOC, TRAI 51104-40J00-291 SUZUKI UK110NEL6
- 51110-40J00-000 — ONG PHUOC TRONG 51110-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 51131-40J00-291 — ONG PHUOC NGOAI, PHAI 51131-40J00-291 SUZUKI UK110NEL6
- 51141-40J00-291 — ONG PHUOC NGOAI, TRAI 51141-40J00-291 SUZUKI UK110NEL6
- 51194-40J00-000 — XYLANH PHUOC 51194-40J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 62100-40J00-019 — PHUOC SAU 62100-40J00-019 SUZUKI UK110NEL6
- 09283-16010-000 — PHOT DAU 09283-16010-000 SUZUKI UK110NEL6
- 09283-20070-000 — PHOT DAU 09283-20070-000 SUZUKI UK110NEL6
- 09283-22035-000 — PHOT DAU 09283-22035-000 SUZUKI UK110NEL6
- 09283-27L02-000 — PHOT DAU 09283-27L02-000 SUZUKI UK110NEL6
- 21247-39J00-000 — PHOT DAU 21247-39J00-000 SUZUKI UK110NEL6
- 59300-10810-000 — BO PHOT 59300-10810-000 SUZUKI UK110NEL6