Chuyên môn

Suzuki Skydrive — Hệ thống điện, đồng hồ và thân xe cao cấp

Linh kiện điện và thân xe Suzuki Skydrive: đèn pha, bộ dây điện, đồng hồ, ốp thân xe và bình xăng với mã phụ tùng Suzuki Việt Nam chính hãng.

Suzuki Skydrive — Hệ thống điện, đồng hồ và thân xe

Skydrive có hệ thống điện và thiết bị hiển thị đầy đủ hơn các dòng phổ thông. Đồng hồ tốc độ tích hợp, đèn pha thiết kế mới với chụp phản chiếu riêng. Thân xe Skydrive có đường nét khác biệt với bung (fairing) dạng thấp, ôm sát.

1. Hệ thống đèn

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
35100-41H10V000[1]Bo Den PhaVIET NAM
35121-41H10V000[2]Bo Choa Den PhaVIET NAM
35171-41H00-000[3]Bo Day Dien Den PhaTHAI LAN
35171-41H10V000[4]Bo Day Dien Den PhaVIET NAM
35710-41H30V000[5]Bo Den LaiVIET NAM
35712-41H30V000[6]Kinh Den SauVIET NAM
47190-41H00V000[7]Bat Giu Bo Den SauVIET NAM

2. Bộ dây điện và giắc nối

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
33810-41H10V000[8]Day Dien Motor DeVIET NAM
33860-41H10V000[9]Day DienVIET NAM
34173-41H10V000[10] (mã cũ: 34173-41H10-000)Bo Day Dien Dong Ho Toc DoVIET NAM
35171-41H00-000[3]Bo Day Dien Den PhaTHAI LAN
35171-41H10V000[4]Bo Day Dien Den PhaVIET NAM
35658-41H00-000[11]Day Dien Den Tin Hieu PhaiTHAI LAN
35658-41H30V000[12]Day Dien Den Xinhan , PhaiVIET NAM
35678-41H00-000[13]Day Dien Den Xinhan TraiTHAI LAN
35678-41H30V000[14]Day Dien Den Xi Nhan TraiVIET NAM
36610-41H11-000[15] (mã cũ: 36610B41H11N000)Bo Day DienINDONESIA
36672-41H20V000[16]Bat Dan Day DienVIET NAM

3. Đồng hồ tốc độ và bộ báo xăng

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
34100-41H40V000[17]Bo Dong Ho Toc Do (Uk 125)VIET NAM
34111-41H10V000[18]Vo Duoi Dong Ho Toc DoVIET NAM
34150-41H00V000[19] (mã cũ: 34150-41H00-000)Mat Kinh Dong Ho Toc DoVIET NAM
34173-41H10V000[10] (mã cũ: 34173-41H10-000)Bo Day Dien Dong Ho Toc DoVIET NAM
34810-41H30V000[20] (mã cũ: 34810-41H00V000)Bo Bao XangVIET NAM
34886-03A00V000[21]Mieng Chem Bo Bao XangVIET NAM

4. Ốp thân xe (bung, ốp hông)

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
47111-41H00VYTB[22] (mã cũ: 47111-41H00-YTB)Op Hong Phai, DoVIET NAM
48135-41H00V000[23]Vit Bat Bung Duoi SauVIET NAM
48137-41H10-291[24] (mã cũ: 48137-41H00V001)Bung Duoi TruocTHAI LAN
48138-41H10V001[25]Bung Duoi SauVIET NAM
48150-41H20V000[26] (mã cũ: 48150E41H20V000)Bat Bat De TruocVIET NAM
53111-41H10VYMC[27] (mã cũ: 53111-41H10-YMC)De Truoc BacVIET NAM
53111-41H10VYNR[28] (mã cũ: 53111-41H10-YNR)De Truoc DenVIET NAM
53111-41H10VYTB[29] (mã cũ: 53111-41H10-YTB)De Truoc, DoVIET NAM
53111-41H10VYUH[30]De TruocVIET NAM
68135-41H20-YMC[31] (mã cũ: 68135-41H20VYMC)Tem Op Hong Phai Tren BacVIET NAM
68135-41H20-YNR[32] (mã cũ: 68135-41H20VYNR)Tem Op Hong Phai Tren DenVIET NAM
68136-41H20-YMC[33] (mã cũ: 68136-41H20VYMC)Tem Op Hong Phai Duoi BacVIET NAM
68136-41H20-YNR[34] (mã cũ: 68136-41H20VYNR)Tem Op Hong Phai Duoi DenVIET NAM
68136-41H30-YTB[35] (mã cũ: 68136-41H30VYTB)Tem Op Hong Phai DoVIET NAM
68145-41H20-YMC[36] (mã cũ: 68145-41H20VYMC)Tem Op Hong Trai Tren BacVIET NAM
68145-41H20-YNR[37] (mã cũ: 68145-41H20VYNR)Tem Op Hong Trai Tren DenVIET NAM
68146-41H20-YMC[38] (mã cũ: 68146-41H20VYMC)Tem Op Hong Trai Duoi BacVIET NAM
68146-41H20-YNR[39] (mã cũ: 68146-41H20VYNR)Tem Op Hong Trai Duoi DenVIET NAM
68146-41H30-YTB[40] (mã cũ: 68146-41H30VYTB)Tem Op Hong Trai DoVIET NAM
68645-41H30-YNR[41] (mã cũ: 68645-41H30VYNR)Tem Bung Truoc Phai DenVIET NAM
68645-41HE0-YTB[42] (mã cũ: 68645-41HE0VYTB)Tem Bung Truoc Phai DoVIET NAM
68655-41H30-YNR[43] (mã cũ: 68655-41H30VYNR)Tem Bung Truoc Trai DenVIET NAM
68655-41HE0-YTB[44] (mã cũ: 68655-41HE0VYTB)Tem Bung Truoc Trai DoVIET NAM
92111-41H10-291[45] (mã cũ: 92111-41H00V001)Op Bung TruocTHAI LAN

5. Binh xăng và yên xe

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
44110-41H10-019[46] (mã cũ: 44110-41H10V000)Binh XangTHAI LAN

Tham khảo sản phẩm

  1. 35100-41H10V000 — BO DEN PHA 35100-41H10V000 SUZUKI SKYDRIVE
  2. 35121-41H10V000 — BO CHOA DEN PHA 35121-41H10V000 SUZUKI SKYDRIVE
  3. 35171-41H00-000 — BO DAY DIEN DEN PHA 35171-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
  4. 35171-41H10V000 — BO DAY DIEN DEN PHA 35171-41H10V000 SUZUKI SKYDRIVE
  5. 35710-41H30V000 — BO DEN LAI 35710-41H30V000 SUZUKI SKYDRIVE
  6. 35712-41H30V000 — KINH DEN SAU 35712-41H30V000 SUZUKI SKYDRIVE
  7. 47190-41H00V000 — BAT GIU BO DEN SAU 47190-41H00V000 SUZUKI SKYDRIVE
  8. 33810-41H10V000 — DAY DIEN MOTOR DE 33810-41H10V000 SUZUKI SKYDRIVE
  9. 33860-41H10V000 — DAY DIEN 33860-41H10V000 SUZUKI SKYDRIVE
  10. 34173-41H10V000 — BO DAY DIEN DONG HO TOC DO 34173-41H10V000 SUZUKI SKYDRIVE
  11. 35658-41H00-000 — DAY DIEN DEN TIN HIEU PHAI 35658-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
  12. 35658-41H30V000 — DAY DIEN DEN XINHAN , PHAI 35658-41H30V000 SUZUKI SKYDRIVE
  13. 35678-41H00-000 — DAY DIEN DEN XINHAN TRAI 35678-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
  14. 35678-41H30V000 — DAY DIEN DEN XI NHAN TRAI 35678-41H30V000 SUZUKI SKYDRIVE
  15. 36610-41H11-000 — BO DAY DIEN 36610-41H11-000 SUZUKI SKYDRIVE
  16. 36672-41H20V000 — BAT DAN DAY DIEN 36672-41H20V000 SUZUKI SKYDRIVE
  17. 34100-41H40V000 — BO DONG HO TOC DO (UK 125) 34100-41H40V000 SUZUKI SKYDRIVE
  18. 34111-41H10V000 — VO DUOI DONG HO TOC DO 34111-41H10V000 SUZUKI SKYDRIVE
  19. 34150-41H00V000 — MAT KINH DONG HO TOC DO 34150-41H00V000 SUZUKI SKYDRIVE
  20. 34810-41H30V000 — BO BAO XANG 34810-41H30V000 SUZUKI SKYDRIVE
  21. 34886-03A00V000 — MIENG CHEM BO BAO XANG 34886-03A00V000 SUZUKI SKYDRIVE
  22. 47111-41H00VYTB — OP HONG PHAI, DO 47111-41H00VYTB SUZUKI SKYDRIVE
  23. 48135-41H00V000 — VIT BAT BUNG DUOI SAU 48135-41H00V000 SUZUKI SKYDRIVE
  24. 48137-41H10-291 — BUNG DUOI TRUOC 48137-41H10-291 SUZUKI SKYDRIVE
  25. 48138-41H10V001 — BUNG DUOI SAU 48138-41H10V001 SUZUKI SKYDRIVE
  26. 48150-41H20V000 — BAT BAT DE TRUOC 48150-41H20V000 SUZUKI SKYDRIVE
  27. 53111-41H10VYMC — DE TRUOC BAC 53111-41H10VYMC SUZUKI SKYDRIVE
  28. 53111-41H10VYNR — DE TRUOC DEN 53111-41H10VYNR SUZUKI SKYDRIVE
  29. 53111-41H10VYTB — DE TRUOC, DO 53111-41H10VYTB SUZUKI SKYDRIVE
  30. 53111-41H10VYUH — DE TRUOC 53111-41H10VYUH SUZUKI SKYDRIVE
  31. 68135-41H20-YMC — TEM OP HONG PHAI TREN BAC 68135-41H20-YMC SUZUKI SKYDRIVE
  32. 68135-41H20-YNR — TEM OP HONG PHAI TREN DEN 68135-41H20-YNR SUZUKI SKYDRIVE
  33. 68136-41H20-YMC — TEM OP HONG PHAI DUOI BAC 68136-41H20-YMC SUZUKI SKYDRIVE
  34. 68136-41H20-YNR — TEM OP HONG PHAI DUOI DEN 68136-41H20-YNR SUZUKI SKYDRIVE
  35. 68136-41H30-YTB — TEM OP HONG PHAI DO 68136-41H30-YTB SUZUKI SKYDRIVE
  36. 68145-41H20-YMC — TEM OP HONG TRAI TREN BAC 68145-41H20-YMC SUZUKI SKYDRIVE
  37. 68145-41H20-YNR — TEM OP HONG TRAI TREN DEN 68145-41H20-YNR SUZUKI SKYDRIVE
  38. 68146-41H20-YMC — TEM OP HONG TRAI DUOI BAC 68146-41H20-YMC SUZUKI SKYDRIVE
  39. 68146-41H20-YNR — TEM OP HONG TRAI DUOI DEN 68146-41H20-YNR SUZUKI SKYDRIVE
  40. 68146-41H30-YTB — TEM OP HONG TRAI DO 68146-41H30-YTB SUZUKI SKYDRIVE
  41. 68645-41H30-YNR — TEM BUNG TRUOC PHAI DEN 68645-41H30-YNR SUZUKI SKYDRIVE
  42. 68645-41HE0-YTB — TEM BUNG TRUOC PHAI DO 68645-41HE0-YTB SUZUKI SKYDRIVE
  43. 68655-41H30-YNR — TEM BUNG TRUOC TRAI DEN 68655-41H30-YNR SUZUKI SKYDRIVE
  44. 68655-41HE0-YTB — TEM BUNG TRUOC TRAI DO 68655-41HE0-YTB SUZUKI SKYDRIVE
  45. 92111-41H10-291 — OP BUNG TRUOC 92111-41H10-291 SUZUKI SKYDRIVE
  46. 44110-41H10-019 — BINH XANG 44110-41H10-019 SUZUKI SKYDRIVE
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.