Suzuki Skydrive — Hệ thống CVT, phanh và phuộc
Skydrive dùng hệ thống truyền động CVT tiêu chuẩn cho xe tay ga. Điểm đáng chú ý là hệ thống phanh của Skydrive được nâng cấp so với các dòng phổ thông — trang bị đĩa phanh hoặc tang trống kép cải tiến.
1. Cụm ly hợp CVT
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
11340-41H00-000[1] (mã cũ: 11341E41H00V000) | Vo Noi Ly Hop | THAI LAN |
11383-41H00-000[2] (mã cũ: 11383-41H00V000) | Nap Vo Tron Ly Hop | THAI LAN |
12600-41820-000[3] (mã cũ: 12600-46820-000) | Bo Ly Hop De | THAI LAN |
12630-41H00-000[4] (mã cũ: 12630B41H00N000) | Vo Noi Ly Hop De | INDONESIA |
21501-41H50V000[5] | Bo Ly Hop | VIET NAM |
2. Bánh răng thứ cấp và bánh răng cuối
Hộp số giảm tốc cuối (final gearbox) của Skydrive nằm ở trục bánh sau. Khi có tiếng ồn từ bánh sau và không phải do vòng bi bánh — kiểm tra bánh răng cuối.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
12611-46G10V000[6] (mã cũ: 12611-46G00V000) | Banh Rang De | VIET NAM |
21200-41H50V000[7] | Banh Rang Thu Cap | VIET NAM |
21210-41H00V000[8] (mã cũ: 21111-41H00V000) | Banh Rang Thu Cap | VIET NAM |
24371-41H00-000[9] | Banh Rang Cuoi | THAI LAN |
3. Hệ thống phanh và bình dầu phanh
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
01547-06108V000[10] | Bulong Bat Bat Day Thang Sau | VIET NAM |
57300-46G40V000[11] | Cum Tay Thang | VIET NAM |
57500-41H01V000[12] | Bo Tay Thang Sau | VIET NAM |
57511-41H00V000[13] | Bat Giu Tay Thang | VIET NAM |
57621-46G00V000[14] | Tay Thang Sau | VIET NAM |
58510-41H20V000[15] | Day Thang Sau | VIET NAM |
58577-46G20V000[16] | Kep Giu Day Thang Truoc | VIET NAM |
58577-46G30V000[17] | Kep Giu Day Thang Sau | VIET NAM |
59100-41H00V000[18] | Bo Pitton Thang | VIET NAM |
59480-41H40V000[19] (mã cũ: 59480-41H00V000) | Ong Dau Thang | VIET NAM |
59671-09G00V000[20] | Bat Giu Bo Tay Thang | VIET NAM |
64440-46G00-000[21] | Truc Cam Thang Sau | THAI LAN |
69100-46800-000[22] (mã cũ: 69100-46800V000[23]) | Bo Thang Truoc | INDONESIA |
69100-46800V000[23] | Bo Thang Truoc | VIET NAM |
4. Phuộc và trục bánh trước
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
51103-41H20-13L[24] (mã cũ: 51103B41H20N13L) | Phuoc Truoc Phai (Bac) | INDONESIA |
51104-41H20-13L[25] (mã cũ: 51104B41H20N13L) | Phuoc Truoc Trai (Bac) | INDONESIA |
51194-41H00-000[26] (mã cũ: 51194-41H30-000) | Xi Lanh Phuoc | THAI LAN |
51196-16H00-000[27] (mã cũ: 51196B16H00N000) | Bac Piston Phuoc | INDONESIA |
54711-41H00V000[28] | Axle,Front | VIET NAM |
62100-41H30-13L[29] (mã cũ: 62100B41H30N13L) | Phuoc Sau | INDONESIA |
Tham khảo sản phẩm
- 11340-41H00-000 — VO NOI LY HOP 11340-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 11383-41H00-000 — NAP VO TRON LY HOP 11383-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 12600-41820-000 — BO LY HOP DE 12600-41820-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 12630-41H00-000 — VO NOI LY HOP DE 12630-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 21501-41H50V000 — BO LY HOP 21501-41H50V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 12611-46G10V000 — BANH RANG DE 12611-46G10V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 21200-41H50V000 — BANH RANG THU CAP 21200-41H50V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 21210-41H00V000 — BANH RANG THU CAP 21210-41H00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 24371-41H00-000 — BANH RANG CUOI 24371-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 01547-06108V000 — BULONG BAT BAT DAY THANG SAU 01547-06108V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 57300-46G40V000 — CUM TAY THANG 57300-46G40V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 57500-41H01V000 — BO TAY THANG SAU 57500-41H01V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 57511-41H00V000 — BAT GIU TAY THANG 57511-41H00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 57621-46G00V000 — TAY THANG SAU 57621-46G00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 58510-41H20V000 — DAY THANG SAU 58510-41H20V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 58577-46G20V000 — KEP GIU DAY THANG TRUOC 58577-46G20V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 58577-46G30V000 — KEP GIU DAY THANG SAU 58577-46G30V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 59100-41H00V000 — BO PITTON THANG 59100-41H00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 59480-41H40V000 — ONG DAU THANG 59480-41H40V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 59671-09G00V000 — BAT GIU BO TAY THANG 59671-09G00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 64440-46G00-000 — TRUC CAM THANG SAU 64440-46G00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 69100-46800-000 — BO THANG TRUOC 69100-46800-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 69100-46800V000 — BO THANG TRUOC 69100-46800V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 51103-41H20-13L — PHUOC TRUOC PHAI (BAC) 51103-41H20-13L SUZUKI SKYDRIVE
- 51104-41H20-13L — PHUOC TRUOC TRAI (BAC) 51104-41H20-13L SUZUKI SKYDRIVE
- 51194-41H00-000 — XI LANH PHUOC 51194-41H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 51196-16H00-000 — BAC PISTON PHUOC 51196-16H00-000 SUZUKI SKYDRIVE
- 54711-41H00V000 — AXLE,FRONT 54711-41H00V000 SUZUKI SKYDRIVE
- 62100-41H30-13L — PHUOC SAU 62100-41H30-13L SUZUKI SKYDRIVE