Chuyên môn

Suzuki Raider FU150 — Điện, mâm xe, đĩa phanh và đồng hồ theo phiên bản

🔩 1 phụ tùng được đề cập

Linh kiện Suzuki Raider FU150: đèn, dây điện, mâm xe theo màu (đen/vàng), đĩa phanh và đồng hồ tốc độ với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.

Suzuki Raider FU150 — Điện, mâm xe, đĩa phanh và đồng hồ theo phiên bản

Raider FU150 có nhiều phiên bản màu sắc với mâm xe và đĩa phanh phân biệt theo màu (đen/vàng). Đồng hồ tốc độ và đồng hồ kỹ thuật số cũng có mã riêng.

1. Hệ thống đèn

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
35100-25GC0V000[5]Bo Den PhaVIET NAM
35171-25GC0V000[6]Dui Den PhaVIET NAM
35710-25G10-000[7] (mã cũ: 35710B25G10N000)Bo Den LaiINDONESIA
35712-25G00-000[8] (mã cũ: 35712B25G00N000)Kinh Den LaiINDONESIA
35912B25G00N000[1]Kinh Trong Den LaiINDONESIA
51811-25G50VPKZ[9]Op Den Pha (Xanh)VIET NAM
51811-25G50VPV5[10]Op Den Pha (Do)VIET NAM
68725-25G10-PKZ[11]Tem Op Den Pha, PhaiVIET NAM
68726-25G10-PKZ[12]Tem Op Den Pha, TraiVIET NAM
35710-12K10-000[13]Den LaiINDONESIA
51811-12K00VYNR[14]Op Den PhaVIET NAM
51851-12K00-291[15]Bat Do Op Den PhaINDONESIA

2. Bộ dây điện

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
33810-25G00-000[16] (mã cũ: 33810B25G00N000)Day DienINDONESIA
33820-25G00-000[17] (mã cũ: 33820B25G00N000)Day DienINDONESIA
34170B25G10N000[2]Day Dien Dong HoINDONESIA
36610-25GB0V000[18]Bo Day DienVIET NAM
36620-25GB0V000[19]Bo Day Dien So 2VIET NAM
36852B25G00N000[3]Day Dien Cong Tac ThangINDONESIA
33810-12K00-000[20]Day Dien Motor DeINDONESIA
33820-12K00-000[21]Day Dien Noi CucINDONESIA
33860-12K00-000[22]Day Dien MatINDONESIA
36610-12K30-000[23]Bo Day DienINDONESIA
36851-12K00-000[24]Day Dien Bom XangINDONESIA

3. Mâm xe và đĩa phanh theo màu

Raider FU150 có mâm và đĩa phanh phiên bản màu (đen YSW, vàng YPU) — lưu ý chọn đúng màu khi thay mâm hoặc đĩa phanh:

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
44110-25G10-000[25] (mã cũ: 44110B25G10N000)Binh XangINDONESIA
54111-25G40-YSW[26] (mã cũ: 54111B25G40NYSW)Mam TruocINDONESIA
59211-25G50-000[27] (mã cũ: 59211B25G50N000)Dia Thang TruocINDONESIA
64111B25G10NYSW[4]Mam SauINDONESIA
69211-25G40-000[28] (mã cũ: 69211B25G40N000)Dia Thang SauINDONESIA
44110-12K00-000[29]Binh XangINDONESIA
44261-12K00-000[30]Khay Nap Binh XangINDONESIA
54111-25G70-PZW[31]Mam Truoc (Do)INDONESIA
54111-25G70VALW[32]Mam Truoc, Vien DoINDONESIA
54111-25G70-YEL[33]Mam Sau, Vien VangINDONESIA
54111-25G80VALW[34]Mam Truoc, Vien DoINDONESIA
54111-25G80-YEL[35]Mam Truoc, Vien VangINDONESIA
64111-25G60VALW[36]Mam Sau, Vien DoINDONESIA
64111-25G70VALW[37]Mam Sau, Vien DoINDONESIA
64111-25G70-YEL[38]Mam Sau, Vien VangINDONESIA

4. Đồng hồ và mặt kính đồng hồ

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
34100-25GA0-000[39] (mã cũ: 34100B25GA0N000)Bo Dong Ho Toc DoINDONESIA
34111-25G10-000[40] (mã cũ: 34111B25G10N000)Vo Duoi Dong HoINDONESIA
34112-25GA0-000[41] (mã cũ: 34112B25GA0N000)Mat Kinh Dong HoINDONESIA
34170B25G10N000[2]Day Dien Dong HoINDONESIA
51860-25G00V000[42]Bat Dong HoVIET NAM
34100-12K01-000[43] (mã cũ: 34100-12K00-000)Dong Ho Toc DoINDONESIA
34100-12K02-000[44] (mã cũ: 34100-12K01-000[43])Dong Ho Toc DoINDONESIA

Tham khảo sản phẩm

  1. 35912B25G00N000 — KINH TRONG DEN LAI 35912B25G00N000 SUZUKI FU150SCD2L4
  2. 34170B25G10N000 — DAY DIEN DONG HO 34170B25G10N000 SUZUKI FU150SCD2L4
  3. 36852B25G00N000 — DAY DIEN CONG TAC THANG 36852B25G00N000 SUZUKI FU150SCD2L4
  4. 64111B25G10NYSW — MAM SAU 64111B25G10NYSW SUZUKI FU150SCD2L4
  5. 35100-25GC0V000 — BO DEN PHA 35100-25GC0V000 SUZUKI FU150SCD2L4
  6. 35171-25GC0V000 — DUI DEN PHA 35171-25GC0V000 SUZUKI FU150SCD2L4
  7. 35710-25G10-000 — BO DEN LAI 35710-25G10-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  8. 35712-25G00-000 — KINH DEN LAI 35712-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  9. 51811-25G50VPKZ — OP DEN PHA (XANH) 51811-25G50VPKZ SUZUKI FU150SCD2L4
  10. 51811-25G50VPV5 — OP DEN PHA (DO) 51811-25G50VPV5 SUZUKI FU150SCD2L4
  11. 68725-25G10-PKZ — TEM OP DEN PHA, PHAI 68725-25G10-PKZ SUZUKI FU150SCD2L4
  12. 68726-25G10-PKZ — TEM OP DEN PHA, TRAI 68726-25G10-PKZ SUZUKI FU150SCD2L4
  13. 35710-12K10-000 — DEN LAI 35710-12K10-000 SUZUKI FU150MFL7
  14. 51811-12K00VYNR — OP DEN PHA 51811-12K00VYNR SUZUKI FU150MFL7
  15. 51851-12K00-291 — BAT DO OP DEN PHA 51851-12K00-291 SUZUKI FU150MFL7
  16. 33810-25G00-000 — DAY DIEN 33810-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  17. 33820-25G00-000 — DAY DIEN 33820-25G00-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  18. 36610-25GB0V000 — BO DAY DIEN 36610-25GB0V000 SUZUKI FU150SCD2L4
  19. 36620-25GB0V000 — BO DAY DIEN SO 2 36620-25GB0V000 SUZUKI FU150SCD2L4
  20. 33810-12K00-000 — DAY DIEN MOTOR DE 33810-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  21. 33820-12K00-000 — DAY DIEN NOI CUC 33820-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  22. 33860-12K00-000 — DAY DIEN MAT 33860-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  23. 36610-12K30-000 — BO DAY DIEN 36610-12K30-000 SUZUKI FU150MFL7
  24. 36851-12K00-000 — DAY DIEN BOM XANG 36851-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  25. 44110-25G10-000 — BINH XANG 44110-25G10-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  26. 54111-25G40-YSW — MAM TRUOC 54111-25G40-YSW SUZUKI FU150SCD2L4
  27. 59211-25G50-000 — DIA THANG TRUOC 59211-25G50-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  28. 69211-25G40-000 — DIA THANG SAU 69211-25G40-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  29. 44110-12K00-000 — BINH XANG 44110-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  30. 44261-12K00-000 — KHAY NAP BINH XANG 44261-12K00-000 SUZUKI FU150MFL7
  31. 54111-25G70-PZW — MAM TRUOC (DO) 54111-25G70-PZW SUZUKI FU150MFL7
  32. 54111-25G70VALW — MAM TRUOC, VIEN DO 54111-25G70VALW SUZUKI FU150MFL7
  33. 54111-25G70-YEL — MAM SAU, VIEN VANG 54111-25G70-YEL SUZUKI FU150MFL7
  34. 54111-25G80VALW — MAM TRUOC, VIEN DO 54111-25G80VALW SUZUKI FU150MFL7
  35. 54111-25G80-YEL — MAM TRUOC, VIEN VANG 54111-25G80-YEL SUZUKI FU150MFL7
  36. 64111-25G60VALW — MAM SAU, VIEN DO 64111-25G60VALW SUZUKI FU150MFL7
  37. 64111-25G70VALW — MAM SAU, VIEN DO 64111-25G70VALW SUZUKI FU150MFL7
  38. 64111-25G70-YEL — MAM SAU, VIEN VANG 64111-25G70-YEL SUZUKI FU150MFL7
  39. 34100-25GA0-000 — BO DONG HO TOC DO 34100-25GA0-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  40. 34111-25G10-000 — VO DUOI DONG HO 34111-25G10-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  41. 34112-25GA0-000 — MAT KINH DONG HO 34112-25GA0-000 SUZUKI FU150SCD2L4
  42. 51860-25G00V000 — BAT DONG HO 51860-25G00V000 SUZUKI FU150SCD2L4
  43. 34100-12K01-000 — DONG HO TOC DO 34100-12K01-000 SUZUKI FU150MFL7
  44. 34100-12K02-000 — DONG HO TOC DO 34100-12K02-000 SUZUKI FU150MFL7

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] DONG HO TOC DO 34100-12K01-000 SUZUKI FU150MFL7 — SKU: 34100-12K01-000 · Đang cập nhật
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.