Suzuki Hayate — Tổng quan dòng scooter và hệ thống động cơ
Suzuki Hayate là dòng xe tay ga phổ thông của Suzuki Việt Nam, sử dụng động cơ 4 kỳ 1 xi-lanh làm mát bằng gió. Dòng Hayate có ba phiên bản chính trong catalog phụ tùng Suzuki Việt Nam:
- HAYATE — phiên bản chế hòa khí tiêu chuẩn (627 mã phụ tùng)
- HAYATE-SS — phiên bản sport styling, chế hòa khí (253 mã)
- HAYATE-SS FI — phiên bản phun xăng điện tử (72 mã)
Ba phiên bản dùng chung nhiều linh kiện động cơ nhưng khác nhau ở hệ thống nạp nhiên liệu và chi tiết ngoại thất.
1. Bạc đạn động cơ
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
08110-60020V000[5] | Bac Dan Chuyen So | VIET NAM |
08133-62037V000[6] | Bac Dan | VIET NAM |
08140-62017-000[7] (mã cũ: 08140B62017N000) | Bac Dan Dum Sau, Trai | INDONESIA |
08140-62017V000[8] (mã cũ: 08143-62017V000) | Bac Dan Dum Sau, Trai | VIET NAM |
02122-0616AV000[9] (mã cũ: 02122-0616A-000) | Vit Bat Chan Bac Dan | VIET NAM |
2. Bánh răng cam và xu-páp
Động cơ Hayate dùng cơ cấu phân phối khí OHC (trục cam trên đầu). Xu-páp và bệ xu-páp cần kiểm tra khe hở định kỳ theo quy định của Suzuki.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
11113-09G01V000[10] | Be Supap | VIET NAM |
11177-13H30V000[11] | Vong Dem Nap Supap | VIET NAM |
12911-28G20-000[12] | Supap Hut | THAI LAN |
12912-33G10-000[13] | Supap Xa | THAI LAN |
3. Bơm nhớt
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
16000B46G10N000[1] | Bo Bom Nhot | INDONESIA |
16331-46G00-000[14] (mã cũ: 16331-46G10-000) | Banh Rang Bi Dong, Bom Nhot | THAI LAN |
16400-46G00-000[15] (mã cũ: 16400-46G10-000) | Bom Nhot | THAI LAN |
16310-46G20V000[16] (mã cũ: 16310-46G00V000) | Sen Truyen Dong Bom Nhot | VIET NAM |
4. Hệ thống nạp nhiên liệu
Hayate / Hayate-SS dùng bộ chế hòa khí (carburetor). Hayate-SS FI nâng cấp lên hệ thống phun xăng điện tử với kim phun và ECU riêng.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
13200-13H12-000[17] (mã cũ: 13200-13H11-000) | Bo Che Hoa Khi | THAI LAN |
13200-13H30-000[18] | Bo Che Hoa Khi | THAI LAN |
44330-13H00-000[19] | Loc Xang | THAI LAN |
13640-32G01-000[20] (mã cũ: 13640-32G00-000) | Cam Bien Nhiet Do D/C | NHAT BAN |
15410-13H10-000[21] | Loc Xang | THAI LAN |
15710-13HA0-000[22] | Kim Phun | THAI LAN |
32920-13H10-000[23] | Bo Dieu Khien | THAI LAN |
33960-06G10-000[24] (mã cũ: 33960-06G10V000) | Cam Bien Ngat Nhien Lieu | THAI LAN |
44322-41H00-000[25] | Loc Xang | THAI LAN |
5. Lọc gió
Mỗi phiên bản Hayate có mã lọc gió riêng — không thay thế lẫn nhau giữa bản chế hòa khí và FI do khác hình dáng buồng lọc.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
13700-13H02-000[26] (mã cũ: 13700-13H01-000) | Bo Loc Gio | THAI LAN |
13740-13H00-000[27] | Nap Bo Loc Gio | THAI LAN |
13746-13H00-000[28] | Ron, Nap Loc Gio | THAI LAN |
13780-13H01-000[29] (mã cũ: 13780-13H00-000) | Loi Loc Gio | THAI LAN |
68166-13H20-000[30] (mã cũ: 68166-13H20V000) | Tem, Nap Loc Gio | VIET NAM |
13700-13H10-000[31] | Bo Loc Gio | INDONESIA |
13700B13H10N000[2] | Bo Loc Gio | INDONESIA |
13780-13H10-000[32] (mã cũ: 13780B13H10N000) | Loi Loc Gio | INDONESIA |
13810B13H10N000[3] (mã cũ: 13810-13H10-000) | Khung Bat Vo Loc Gio | INDONESIA |
13895-13H00V000[33] | Nap Loc Gio | VIET NAM |
15411B13H10N000[4] (mã cũ: 15411-13H10-000) | Loc Gio | INDONESIA |
13700-13HB0-000[34] | Bo Loc Gio | THAI LAN |
13780-13HA0-000[35] | Loi Loc Gio | THAI LAN |
13780-13HA0V000[36] | Loi Loc Gio | VIET NAM |
Tham khảo sản phẩm
- 16000B46G10N000 — BO BOM NHOT 16000B46G10N000 SUZUKI HAYATE
- 13700B13H10N000 — BO LOC GIO 13700B13H10N000 SUZUKI HAYATE-SS
- 13810B13H10N000 — KHUNG BAT VO LOC GIO 13810B13H10N000 SUZUKI HAYATE-SS
- 15411B13H10N000 — LOC GIO 15411B13H10N000 SUZUKI HAYATE-SS
- 08110-60020V000 — BAC DAN CHUYEN SO 08110-60020V000 SUZUKI HAYATE
- 08133-62037V000 — BAC DAN 08133-62037V000 SUZUKI HAYATE
- 08140-62017-000 — BAC DAN DUM SAU, TRAI 08140-62017-000 SUZUKI HAYATE
- 08140-62017V000 — BAC DAN DUM SAU, TRAI 08140-62017V000 SUZUKI HAYATE
- 02122-0616AV000 — VIT BAT CHAN BAC DAN 02122-0616AV000 SUZUKI HAYATE-SS
- 11113-09G01V000 — BE SUPAP 11113-09G01V000 SUZUKI HAYATE
- 11177-13H30V000 — VONG DEM NAP SUPAP 11177-13H30V000 SUZUKI HAYATE
- 12911-28G20-000 — SUPAP HUT 12911-28G20-000 SUZUKI HAYATE
- 12912-33G10-000 — SUPAP XA 12912-33G10-000 SUZUKI HAYATE
- 16331-46G00-000 — BANH RANG BI DONG, BOM NHOT 16331-46G00-000 SUZUKI HAYATE
- 16400-46G00-000 — BOM NHOT 16400-46G00-000 SUZUKI HAYATE
- 16310-46G20V000 — SEN TRUYEN DONG BOM NHOT 16310-46G20V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 13200-13H12-000 — BO CHE HOA KHI 13200-13H12-000 SUZUKI HAYATE
- 13200-13H30-000 — BO CHE HOA KHI 13200-13H30-000 SUZUKI HAYATE-SS
- 44330-13H00-000 — LOC XANG 44330-13H00-000 SUZUKI HAYATE
- 13640-32G01-000 — CAM BIEN NHIET DO D/C 13640-32G01-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 15410-13H10-000 — LOC XANG 15410-13H10-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 15710-13HA0-000 — KIM PHUN 15710-13HA0-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 32920-13H10-000 — BO DIEU KHIEN 32920-13H10-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 33960-06G10-000 — CAM BIEN NGAT NHIEN LIEU 33960-06G10-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 44322-41H00-000 — LOC XANG 44322-41H00-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 13700-13H02-000 — BO LOC GIO 13700-13H02-000 SUZUKI HAYATE
- 13740-13H00-000 — NAP BO LOC GIO 13740-13H00-000 SUZUKI HAYATE
- 13746-13H00-000 — RON, NAP LOC GIO 13746-13H00-000 SUZUKI HAYATE
- 13780-13H01-000 — LOI LOC GIO 13780-13H01-000 SUZUKI HAYATE
- 68166-13H20-000 — TEM, NAP LOC GIO 68166-13H20-000 SUZUKI HAYATE
- 13700-13H10-000 — BO LOC GIO 13700-13H10-000 SUZUKI HAYATE-SS
- 13780-13H10-000 — LOI LOC GIO 13780-13H10-000 SUZUKI HAYATE-SS
- 13895-13H00V000 — NAP LOC GIO 13895-13H00V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 13700-13HB0-000 — BO LOC GIO 13700-13HB0-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 13780-13HA0-000 — LOI LOC GIO 13780-13HA0-000 SUZUKI HAYATE-SS FI
- 13780-13HA0V000 — LOI LOC GIO 13780-13HA0V000 SUZUKI HAYATE-SS FI