Suzuki Hayate — Hệ thống truyền động CVT và hộp số tự động
Suzuki Hayate là xe tay ga, truyền động qua biến tốc vô cấp CVT (Continuously Variable Transmission). Thay vì hộp số cơ học nhiều cấp như xe số, Hayate dùng đai CVT kết hợp ly hợp ly tâm tự động. Người lái không cần bóp côn hay chuyển số.
1. Cụm ly hợp và truyền động
Ly hợp ly tâm (centrifugal clutch) tự động đóng/ngắt theo tốc độ động cơ. Khi xe tăng ga đột ngột mà ly hợp trượt hoặc nổ máy không chạy được — kiểm tra đĩa và lò xo ly hợp.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
11340-13H60-000[1] (mã cũ: 11341-13H60V000) | Nap Ly Hop, Bac | THAI LAN |
11383-46G00V000[2] | Nam Vo Tron Ly Hop | VIET NAM |
11482-41H30V000[3] (mã cũ: 11482-46G30V000) | Ron Vo Noi Ly Hop | VIET NAM |
12620-46G00-000[4] (mã cũ: 12620-46G00V000) | Banh Rang Ly Hop De | THAI LAN |
21220-20E21-000[5] | Vo Ly Hop | THAI LAN |
21501-46G00-000[6] | Bo Ly Hop | THAI LAN |
12620-46G10-000[7] (mã cũ: 12620B46G10N000) | Banh Rang Ly Hop De | INDONESIA |
21220-41H10V000[8] (mã cũ: 21220-41H00V000) | Vo Ly Hop | VIET NAM |
21501-33J00V000[9] (mã cũ: 21501-13H50V000) | Bo Ly Hop | VIET NAM |
2. Bánh răng thứ cấp và cuối
Từ bộ CVT, mô-men truyền qua bánh răng thứ cấp xuống bánh răng cuối (final gear) rồi ra trục bánh sau. Khi có tiếng ồn từ hộp số tay ga — thường do bánh răng cuối hoặc bạc đạn trục sau mòn.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
21210-33G00-000[10] | Banh Rang Thu Cap | THAI LAN |
24371-46G20-000[11] | Banh Rang Cuoi | THAI LAN |
26200-46G10-000[12] (mã cũ: 26200-46G00-000) | Banh Rang De | THAI LAN |
3. Bộ bobine sườn (CDI/ignition coil)
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
33410-13H00-000[13] | Bobuyn Suon | THAI LAN |
33410-13H11V000[14] (mã cũ: 33419-13H11V000) | Bobine Suon | VIET NAM |
4. Phuộc và giảm xóc
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
38740-26E01-000[15] (mã cũ: 38740-26E00-000) | Role Chong Phuoc | THAI LAN |
41741-13H00V000[16] | Bac Lot Phuoc Truoc | VIET NAM |
51103-13H00V000[17] | Phuoc Truoc Phai | VIET NAM |
51103-13H20VYWR[18] (mã cũ: 51103-13H20-YWR) | Phuoc Truoc Phai Nr | VIET NAM |
51104-13H00V000[19] | Phuoc Truoc Trai | VIET NAM |
51104-13H20VYWR[20] (mã cũ: 51104-13H20-YWR) | Phuoc Truoc Trai | VIET NAM |
51110-13H00V000[21] | Ong Phuoc Trong | VIET NAM |
51130-13H00V000[22] | Ong Phuoc Ngoai | VIET NAM |
51140-13H00V000[23] | Ong Phuoc Ngoai, Trai | VIET NAM |
51146-13H00V000[24] | Xylanh Phuoc | VIET NAM |
51196-39140V000[25] (mã cũ: 51196-39140-000) | Bac Piston, Phuoc | VIET NAM |
53182-13H10V001[26] | Op Phuoc | VIET NAM |
62100-13H20V019[27] (mã cũ: 62100-13H20-019) | Giam Soc Sau | VIET NAM |
62100-13H21V20H[28] | Giam Soc Sau Xam-Bac | VIET NAM |
62100-13H21VYRA[29] (mã cũ: 62100-13H21-YRA) | Giam Soc Sau (Do) | VIET NAM |
51103-13H50V019[30] | Phuoc Truoc Phai (Den) | VIET NAM |
51103-13H50V20H[31] (mã cũ: 51103-13H50V000) | Phuoc Truoc Phai (Bac) | VIET NAM |
51103-13H70V019[32] | Phuoc Truoc Phai (Den) | VIET NAM |
51103-13H70V20H[33] | Phuoc Truoc Phai (Bac) | VIET NAM |
51104-13H50V019[34] | Phuoc Truoc Trai (Den) | VIET NAM |
51104-13H50V20H[35] (mã cũ: 51104-13H50V000) | Phuoc Truoc Trai (Bac) | VIET NAM |
51110-13H50V000[36] | Ong Phuoc Trong Trai | VIET NAM |
51130-13H50V019[37] | Ong Phuoc Ngoai, Phai (Den) | VIET NAM |
51130-13H50V20H[38] (mã cũ: 51130-13H50V000) | Ong Phuoc Ngoai, Phai (Bac) | VIET NAM |
51130-13H70V019[39] | Ong Phuoc Ngoai, Phai (Den) | VIET NAM |
51130-13H70V20H[40] | Ong Phuoc Ngoai, Phai (Bac) | VIET NAM |
51140-13H50V019[41] | Ong Phuoc Ngoai, Trai (Den) | VIET NAM |
51140-13H50V20H[42] (mã cũ: 51140-13H50V000) | Ong Phuoc Ngoai, Trai (Bac) | VIET NAM |
62100-13H50V20H[43] | Giam Soc Sau | VIET NAM |
62100-13H50V019[44] (mã cũ: 62100-13H50-019) | Giam Soc Sau | VIET NAM |
Tham khảo sản phẩm
- 11340-13H60-000 — NAP LY HOP, BAC 11340-13H60-000 SUZUKI HAYATE
- 11383-46G00V000 — NAM VO TRON LY HOP 11383-46G00V000 SUZUKI HAYATE
- 11482-41H30V000 — RON VO NOI LY HOP 11482-41H30V000 SUZUKI HAYATE
- 12620-46G00-000 — BANH RANG LY HOP DE 12620-46G00-000 SUZUKI HAYATE
- 21220-20E21-000 — VO LY HOP 21220-20E21-000 SUZUKI HAYATE
- 21501-46G00-000 — BO LY HOP 21501-46G00-000 SUZUKI HAYATE
- 12620-46G10-000 — BANH RANG LY HOP DE 12620-46G10-000 SUZUKI HAYATE-SS
- 21220-41H10V000 — VO LY HOP 21220-41H10V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 21501-33J00V000 — BO LY HOP 21501-33J00V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 21210-33G00-000 — BANH RANG THU CAP 21210-33G00-000 SUZUKI HAYATE
- 24371-46G20-000 — BANH RANG CUOI 24371-46G20-000 SUZUKI HAYATE
- 26200-46G10-000 — BANH RANG DE 26200-46G10-000 SUZUKI HAYATE
- 33410-13H00-000 — BOBUYN SUON 33410-13H00-000 SUZUKI HAYATE
- 33410-13H11V000 — BOBINE SUON 33410-13H11V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 38740-26E01-000 — ROLE CHONG PHUOC 38740-26E01-000 SUZUKI HAYATE
- 41741-13H00V000 — BAC LOT PHUOC TRUOC 41741-13H00V000 SUZUKI HAYATE
- 51103-13H00V000 — PHUOC TRUOC PHAI 51103-13H00V000 SUZUKI HAYATE
- 51103-13H20VYWR — PHUOC TRUOC PHAI NR 51103-13H20VYWR SUZUKI HAYATE
- 51104-13H00V000 — PHUOC TRUOC TRAI 51104-13H00V000 SUZUKI HAYATE
- 51104-13H20VYWR — PHUOC TRUOC TRAI 51104-13H20VYWR SUZUKI HAYATE
- 51110-13H00V000 — ONG PHUOC TRONG 51110-13H00V000 SUZUKI HAYATE
- 51130-13H00V000 — ONG PHUOC NGOAI 51130-13H00V000 SUZUKI HAYATE
- 51140-13H00V000 — ONG PHUOC NGOAI, TRAI 51140-13H00V000 SUZUKI HAYATE
- 51146-13H00V000 — XYLANH PHUOC 51146-13H00V000 SUZUKI HAYATE
- 51196-39140V000 — BAC PISTON, PHUOC 51196-39140V000 SUZUKI HAYATE
- 53182-13H10V001 — OP PHUOC 53182-13H10V001 SUZUKI HAYATE
- 62100-13H20V019 — GIAM SOC SAU 62100-13H20V019 SUZUKI HAYATE
- 62100-13H21V20H — GIAM SOC SAU XAM-BAC 62100-13H21V20H SUZUKI HAYATE
- 62100-13H21VYRA — GIAM SOC SAU (DO) 62100-13H21VYRA SUZUKI HAYATE
- 51103-13H50V019 — PHUOC TRUOC PHAI (DEN) 51103-13H50V019 SUZUKI HAYATE-SS
- 51103-13H50V20H — PHUOC TRUOC PHAI (BAC) 51103-13H50V20H SUZUKI HAYATE-SS
- 51103-13H70V019 — PHUOC TRUOC PHAI (DEN) 51103-13H70V019 SUZUKI HAYATE-SS
- 51103-13H70V20H — PHUOC TRUOC PHAI (BAC) 51103-13H70V20H SUZUKI HAYATE-SS
- 51104-13H50V019 — PHUOC TRUOC TRAI (DEN) 51104-13H50V019 SUZUKI HAYATE-SS
- 51104-13H50V20H — PHUOC TRUOC TRAI (BAC) 51104-13H50V20H SUZUKI HAYATE-SS
- 51110-13H50V000 — ONG PHUOC TRONG TRAI 51110-13H50V000 SUZUKI HAYATE-SS
- 51130-13H50V019 — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (DEN) 51130-13H50V019 SUZUKI HAYATE-SS
- 51130-13H50V20H — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (BAC) 51130-13H50V20H SUZUKI HAYATE-SS
- 51130-13H70V019 — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (DEN) 51130-13H70V019 SUZUKI HAYATE-SS
- 51130-13H70V20H — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (BAC) 51130-13H70V20H SUZUKI HAYATE-SS
- 51140-13H50V019 — ONG PHUOC NGOAI, TRAI (DEN) 51140-13H50V019 SUZUKI HAYATE-SS
- 51140-13H50V20H — ONG PHUOC NGOAI, TRAI (BAC) 51140-13H50V20H SUZUKI HAYATE-SS
- 62100-13H50V20H — GIAM SOC SAU 62100-13H50V20H SUZUKI HAYATE-SS
- 62100-13H50V019 — GIAM SOC SAU 62100-13H50V019 SUZUKI HAYATE-SS FI