Chuyên môn

Suzuki GSX250 Gixxer 250 — Động cơ SOHC 249cc và linh kiện chính hãng

Linh kiện động cơ Suzuki GSX250 Gixxer 250: bạc đạn (13 loại), trục cân bằng đặc thù, piston, bơm nhớt và hộp số 6 cấp với mã phụ tùng Suzuki Việt Nam.

Suzuki GSX250 (Gixxer 250) — Động cơ 249cc SOHC và hệ thống truyền động

Suzuki GSX250 (tên thị trường: Gixxer 250) là mẫu naked sport 250 cc của Suzuki, được nhập khẩu từ Ấn Độ cho thị trường Việt Nam. Catalog Suzuki Việt Nam có hai phiên bản:

  • GSX250M1 — phiên bản chính (562 mã phụ tùng)
  • GSX250FM1 — phiên bản cập nhật/fairing (83 mã phụ tùng bổ sung)

Thông số kỹ thuật chính:

  • Động cơ 249 cc SOHC 1 xi-lanh, làm mát bằng dầu (oil-cooled)
  • Hộp số 6 cấp
  • Phanh đĩa trước-sau, ABS tùy phiên bản
  • Trục cân bằng (balance shaft) — giảm rung động đặc thù của động cơ 1 xi-lanh lớn

1. Bạc đạn (13 loại)

GSX250M1 có 13 loại bạc đạn khác nhau — nhiều hơn xe 150cc do động cơ lớn hơn và trục cân bằng bổ sung.

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
08110-69030-000[1]Bac DanINDONESIA
08110-6905A-000[2]Bac DanINDONESIA
08112-63040-000[3]Bac DanINDONESIA
08123-6302B-000[4]Bac DanINDONESIA
08123-6303B-000[5]Bac DanINDONESIA
08133-6305B-000[6]Bac DanINDONESIA
09262-15060-000[7]Bac DanINDONESIA
09262-17055-000[8]Bac DanINDONESIA
09262-25189-000[9]Bac DanINDONESIA
09262-28061-000[10]Bac Dan, TraiINDONESIA
09263-09002-000[11]Bac DanINDONESIA
09263-12030-000[12]Bac DanINDONESIA
09263-14036-000[13]Bac DanINDONESIA
09263-22077-000[14]Bac DanINDONESIA

2. Bánh răng trục cam và trục cân bằng

Đặc điểm quan trọng: GSX250 có trục cân bằng (balance shaft) để triệt tiêu rung động của động cơ 1 xy-lanh 250cc. Bánh răng dẫn động trục cân bằng (BANH RANG D/D TRUC CAN BANG) là linh kiện đặc thù không có ở xe 150cc:

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
12612-41K00-000[15]Banh Rang De So 2INDONESIA
12616-41K00-000[16]Truc, Banh Rang De So 2INDONESIA
12661-41K00-000[17]Banh Rang D/D Truc Can BangINDONESIA
12741-41K00-000[18]Banh Rang Truc CamINDONESIA

3. Piston và bạc piston

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
12140-41K00-000[19]Bac PistonINDONESIA
12151-41K00-000[20]Ac PistonINDONESIA

4. Bơm nhớt

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
16331-41K10-000[21] (mã cũ: 16331-41K11-000)Banh Rang Bom NhotINDONESIA
16400-41K00-000[22]Bom NhotINDONESIA
16421-41K00-000[23]Chot, Banh Rang Bom NhotINDONESIA

5. Hộp số 6 cấp

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
24221-41K00-000[24]Banh Rang So Cap So 2INDONESIA
24231-41K00-000[25]Banh Rang So Cap So 3 Va 4INDONESIA
24251-41K00-000[26]Banh Rang So Cap So 5INDONESIA
24261-41K00-000[27]Banh Rang So Cap So 6INDONESIA
24311-41K01-000[28]Banh Rang Thu Cap So 1INDONESIA
24321-41K01-000[29]Banh Rang Thu Cap So 2INDONESIA
24331-41K01-000[30]Banh Rang Thu Cap So 3INDONESIA
24341-41K01-000[31]Banh Rang Thu Cap So 4INDONESIA
24351-41K00-000[32]Banh Rang Thu Cap So 5INDONESIA
24361-41K00-000[33]Banh Rang Thu Cap So 6INDONESIA

Tham khảo sản phẩm

  1. 08110-69030-000 — BAC DAN 08110-69030-000 SUZUKI GSX250M1
  2. 08110-6905A-000 — BAC DAN 08110-6905A-000 SUZUKI GSX250M1
  3. 08112-63040-000 — BAC DAN 08112-63040-000 SUZUKI GSX250M1
  4. 08123-6302B-000 — BAC DAN 08123-6302B-000 SUZUKI GSX250M1
  5. 08123-6303B-000 — BAC DAN 08123-6303B-000 SUZUKI GSX250M1
  6. 08133-6305B-000 — BAC DAN 08133-6305B-000 SUZUKI GSX250M1
  7. 09262-15060-000 — BAC DAN 09262-15060-000 SUZUKI GSX250M1
  8. 09262-17055-000 — BAC DAN 09262-17055-000 SUZUKI GSX250M1
  9. 09262-25189-000 — BAC DAN 09262-25189-000 SUZUKI GSX250M1
  10. 09262-28061-000 — BAC DAN, TRAI 09262-28061-000 SUZUKI GSX250M1
  11. 09263-09002-000 — BAC DAN 09263-09002-000 SUZUKI GSX250M1
  12. 09263-12030-000 — BAC DAN 09263-12030-000 SUZUKI GSX250M1
  13. 09263-14036-000 — BAC DAN 09263-14036-000 SUZUKI GSX250M1
  14. 09263-22077-000 — BAC DAN 09263-22077-000 SUZUKI GSX250M1
  15. 12612-41K00-000 — BANH RANG DE SO 2 12612-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  16. 12616-41K00-000 — TRUC, BANH RANG DE SO 2 12616-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  17. 12661-41K00-000 — BANH RANG D/D TRUC CAN BANG 12661-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  18. 12741-41K00-000 — BANH RANG TRUC CAM 12741-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  19. 12140-41K00-000 — BAC PISTON 12140-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  20. 12151-41K00-000 — AC PISTON 12151-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  21. 16331-41K10-000 — BANH RANG BOM NHOT 16331-41K10-000 SUZUKI GSX250M1
  22. 16400-41K00-000 — BOM NHOT 16400-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  23. 16421-41K00-000 — CHOT, BANH RANG BOM NHOT 16421-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  24. 24221-41K00-000 — BANH RANG SO CAP SO 2 24221-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  25. 24231-41K00-000 — BANH RANG SO CAP SO 3 VA 4 24231-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  26. 24251-41K00-000 — BANH RANG SO CAP SO 5 24251-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  27. 24261-41K00-000 — BANH RANG SO CAP SO 6 24261-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  28. 24311-41K01-000 — BANH RANG THU CAP SO 1 24311-41K01-000 SUZUKI GSX250M1
  29. 24321-41K01-000 — BANH RANG THU CAP SO 2 24321-41K01-000 SUZUKI GSX250M1
  30. 24331-41K01-000 — BANH RANG THU CAP SO 3 24331-41K01-000 SUZUKI GSX250M1
  31. 24341-41K01-000 — BANH RANG THU CAP SO 4 24341-41K01-000 SUZUKI GSX250M1
  32. 24351-41K00-000 — BANH RANG THU CAP SO 5 24351-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
  33. 24361-41K00-000 — BANH RANG THU CAP SO 6 24361-41K00-000 SUZUKI GSX250M1
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.