Chuyên môn

Suzuki GSX-R150 — Supersport DOHC 150cc FI và linh kiện chính hãng

Linh kiện Suzuki GSX-R150: bạc đạn, hộp số 6 cấp DOHC, hệ thống FI, phanh đĩa kép với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam (nhập Indonesia/Thái Lan).

Suzuki GSX-R150 — Supersport 150cc và hệ thống động cơ FI

Suzuki GSX-R150 là mẫu sportbike (supersport) 150 cc đầu tiên của Suzuki tại thị trường Đông Nam Á, cạnh tranh trực tiếp với Yamaha YZF-R15 và Honda CBR150R. Động cơ 4 kỳ 1 xi-lanh DOHC (2 trục cam), phun xăng điện tử, làm mát bằng nước — cấu trúc động cơ hiện đại nhất trong dòng xe 150 cc của Suzuki Việt Nam. Catalog có 475 mã phụ tùng cho GSX-R150.

Đặc điểm kỹ thuật quan trọng:

  • DOHC — 2 trục cam, 4 xu-páp/xi-lanh (khác với SOHC của các xe 150cc phổ thông)
  • Làm mát bằng nước (liquid-cooled) — có két nước, bơm nước
  • Phun xăng điện tử (FI)
  • Hộp số 6 cấp

1. Bạc đạn (7 loại)

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
08110-62000-000[2]Bac DanINDONESIA
08110-69050-000[3] (mã cũ: 08110B69050N000)Bac DanINDONESIA
08110B62040N000[1]Bac DanINDONESIA
08123-60047-000[4]Bac DanINDONESIA
08123-6004B-000[5]Bac Dan DumINDONESIA
08123-62027-000[6]Bac DanNHAT BAN
08123-6202B-000[7]Bac Dan SauNHAT BAN
08123-6301B-000[8] (mã cũ: 08123B63017N000)Bac Dan TruocINDONESIA
09263-17046-000[9]Bac DanNHAT BAN
09263-17057-000[10] (mã cũ: 09263-17034-000)Bac DanNHAT BAN

2. Bánh răng sơ cấp và thứ cấp (hộp số 6 cấp)

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
21111-12K00-0B0[11]Banh Rang So CapINDONESIA
21200-12K00-0B0[12]Banh Rang Thu CapINDONESIA
21200-12K10-0A0[13]Banh Rang Thu CapINDONESIA
21200-12K10-0B0[14]Banh Rang Thu CapINDONESIA

3. Bơm nhớt

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
16321-12K00-000[15] (mã cũ: 16321-12K10-000)Banh Rang Bom NhotINDONESIA

4. Hệ thống phun xăng điện tử và nhiên liệu

GSX-R150 dùng hệ thống FI với kim phun đơn. Bơm xăng điện nằm trong bình xăng (in-tank fuel pump):

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
15100-23K00-000[16]Bom XangINDONESIA
15120-23K00-000[17]Bat Bom XangINDONESIA
15420-34JB0-000[18]Loc XangINDONESIA
15710-23K00-000[19]Bo Kim PhunINDONESIA
32920-23K12-000[20] (mã cũ: 32920-23K11-000)Bo Dieu Khien FiINDONESIA

5. Hệ thống phanh đĩa kép (trước-sau)

GSX-R150 trang bị phanh đĩa cả trước và sau. Phiên bản 2018+ có ABS tùy chọn thị trường.

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
37740-12K10-000[21]Bo Cong Tac Den ThangINDONESIA
43110-23K01-000[22] (mã cũ: 43110-23K00-000)Ban Dap ThangINDONESIA
57421-30H10-000[23]Can ThangINDONESIA
59100-12K10-000[24]Bo Thang TruocINDONESIA
59480-23K10-000[25]Ong Dan Dau ThangINDONESIA
59600-12K10-000[26]Xy Lanh Thang TruocINDONESIA
69100-23K00-000[27]Bo Piston Thang SauINDONESIA
69740-20G10-000[28]Binh Dau ThangINDONESIA

Tham khảo sản phẩm

  1. 08110B62040N000 — BAC DAN 08110B62040N000 SUZUKI GSX-R150
  2. 08110-62000-000 — BAC DAN 08110-62000-000 SUZUKI GSX-R150
  3. 08110-69050-000 — BAC DAN 08110-69050-000 SUZUKI GSX-R150
  4. 08123-60047-000 — BAC DAN 08123-60047-000 SUZUKI GSX-R150
  5. 08123-6004B-000 — BAC DAN DUM 08123-6004B-000 SUZUKI GSX-R150
  6. 08123-62027-000 — BAC DAN 08123-62027-000 SUZUKI GSX-R150
  7. 08123-6202B-000 — BAC DAN SAU 08123-6202B-000 SUZUKI GSX-R150
  8. 08123-6301B-000 — BAC DAN TRUOC 08123-6301B-000 SUZUKI GSX-R150
  9. 09263-17046-000 — BAC DAN 09263-17046-000 SUZUKI GSX-R150
  10. 09263-17057-000 — BAC DAN 09263-17057-000 SUZUKI GSX-R150
  11. 21111-12K00-0B0 — BANH RANG SO CAP 21111-12K00-0B0 SUZUKI GSX-R150
  12. 21200-12K00-0B0 — BANH RANG THU CAP 21200-12K00-0B0 SUZUKI GSX-R150
  13. 21200-12K10-0A0 — BANH RANG THU CAP 21200-12K10-0A0 SUZUKI GSX-R150
  14. 21200-12K10-0B0 — BANH RANG THU CAP 21200-12K10-0B0 SUZUKI GSX-R150
  15. 16321-12K00-000 — BANH RANG BOM NHOT 16321-12K00-000 SUZUKI GSX-R150
  16. 15100-23K00-000 — BOM XANG 15100-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  17. 15120-23K00-000 — BAT BOM XANG 15120-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  18. 15420-34JB0-000 — LOC XANG 15420-34JB0-000 SUZUKI GSX-R150
  19. 15710-23K00-000 — BO KIM PHUN 15710-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  20. 32920-23K12-000 — BO DIEU KHIEN FI 32920-23K12-000 SUZUKI GSX-R150
  21. 37740-12K10-000 — BO CONG TAC DEN THANG 37740-12K10-000 SUZUKI GSX-R150
  22. 43110-23K01-000 — BAN DAP THANG 43110-23K01-000 SUZUKI GSX-R150
  23. 57421-30H10-000 — CAN THANG 57421-30H10-000 SUZUKI GSX-R150
  24. 59100-12K10-000 — BO THANG TRUOC 59100-12K10-000 SUZUKI GSX-R150
  25. 59480-23K10-000 — ONG DAN DAU THANG 59480-23K10-000 SUZUKI GSX-R150
  26. 59600-12K10-000 — XY LANH THANG TRUOC 59600-12K10-000 SUZUKI GSX-R150
  27. 69100-23K00-000 — BO PISTON THANG SAU 69100-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  28. 69740-20G10-000 — BINH DAU THANG 69740-20G10-000 SUZUKI GSX-R150
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.