Chuyên môn

Suzuki GSX-R150 — Phuộc USD, làm mát nước và khung xe sportbike

Linh kiện Suzuki GSX-R150: phuộc upside-down, hệ thống làm mát nước, bình nước phụ, bộ báo số và khung xe với mã phụ tùng chính hãng.

Suzuki GSX-R150 — Phuộc upside-down, làm mát nước và khung xe

GSX-R150 là xe duy nhất trong dòng 150cc Suzuki Việt Nam dùng phuộc upside-down (USD fork) — phuộc ngược kiểu xe racing, cứng hơn và chính xác hơn phuộc thông thường. Hệ thống làm mát bằng nước (liquid-cooled) cũng là điểm khác biệt lớn.

1. Phuộc và giảm xóc

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
51103-23K00-019[1]Bo Phuoc Truoc, PhaiINDONESIA
51104-23K00-019[2]Bo Phuoc Truoc, TraiINDONESIA
51110-23K00-000[3]Ong Phuoc TrongINDONESIA
51131-23K00-019[4]Ong Phuoc Ngoai, Phai (Den)INDONESIA
51141-23K00-019[5]Ong Phuoc Ngoai, Trai (Den)INDONESIA
51194-23K00-000[6]Xy Lanh PhuocINDONESIA
51196-08K00-000[7]Xec Mang PhuocINDONESIA
51611-41H01-000[8] (mã cũ: 51611B41H01N000)Chen CoINDONESIA
51612-41H01-000[9] (mã cũ: 51612B41H01N000)Chen CoINDONESIA
62100-23K00-019[10]Phuoc Sau (Den)INDONESIA

2. Hệ thống làm mát nước

GSX-R150 có bình nước phụ (coolant reservoir) và hệ thống két nước — cần kiểm tra mực nước làm mát định kỳ và không dùng nước máy thay nước làm mát chuyên dụng.

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
17410-12K20-000[11]Vo Bom NuocINDONESIA
17710-23K00-000[12]Ket NuocINDONESIA
17910-23K00-000[13]Binh Nuoc PhuINDONESIA
17931-31J10-000[14]Nap Binh Nuoc PhuINDONESIA
990H0-990BD-012[15]Op Ket NuocINDONESIA

3. Công tắc và bộ báo số

GSX-R150 có bộ báo số (gear position indicator) — linh kiện thường gặp sự cố khi xe bị ngấm nước hoặc lỗi cảm biến:

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
37200-23K33-000[16] (mã cũ: 37200-23K32-000)Bo Cong Tac Tay PhaiINDONESIA
37400-23K10-000[17]Bo Cong Tac Tay TraiINDONESIA
37400-23K30-000[18]Bo Cong Tac Tay TraiINDONESIA
37720-12K12-000[19] (mã cũ: 37720-12K11-000)Bo Bao SoINDONESIA
37740-12K10-000[20]Bo Cong Tac Den ThangINDONESIA
57470-10JE0-000[21]Bo Cong Tac Ly HopINDONESIA

4. Gắp sau (swingarm)

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
61100-23K00-019[22]Gap Sau (Den)INDONESIA
61211-23K00-000[23]Truc Gap SauINDONESIA
61262-23K01-000[24] (mã cũ: 61262-23K00-000)Nap Truc Gap SauINDONESIA

5. Binh xăng (có tem màu)

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
44100-23K80-6PX[25]Binh Xang Bao Gom Tem (Vang)INDONESIA
44100-23K80-YSF[26]Binh Xang Bao Gom Tem (Xanh)INDONESIA
44100-23K80-YVU[27]Binh Xang Bao Gom Tem (Do)INDONESIA
44100-23KE0-PGZ[28]Binh Xang Xam C? TemINDONESIA
44110-23K00-YSF[29]Binh Xang (Xanh)INDONESIA
44110-23K00-YVU[30]Binh Xang (Den)INDONESIA
44200-23860-000[31]Bo Nap Binh XangINDONESIA
44291-23K00-000[32]Op Giua Binh XangINDONESIA
44291-23K10-000[33]Op Giua Binh XangINDONESIA
44292-23K00-291[34]Op Binh Xang, RhINDONESIA
44292-23K00-YSF[35]Op Binh Xang, RhINDONESIA
44292-23K00-YVU[36]Op Binh Xang, RhINDONESIA
44293-23K00-291[37]Op Binh Xang, LhINDONESIA
44293-23K00-YSF[38]Op Binh Xang, LhINDONESIA
44293-23K00-YVU[39]Op Binh Xang, LhINDONESIA
44293-23K00-YZE[40] (mã cũ: 44293-23K00VYZE)Op Binh Xang, Lh (Do)INDONESIA

Tham khảo sản phẩm

  1. 51103-23K00-019 — BO PHUOC TRUOC, PHAI 51103-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  2. 51104-23K00-019 — BO PHUOC TRUOC, TRAI 51104-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  3. 51110-23K00-000 — ONG PHUOC TRONG 51110-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  4. 51131-23K00-019 — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (DEN) 51131-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  5. 51141-23K00-019 — ONG PHUOC NGOAI, TRAI (DEN) 51141-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  6. 51194-23K00-000 — XY LANH PHUOC 51194-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  7. 51196-08K00-000 — XEC MANG PHUOC 51196-08K00-000 SUZUKI GSX-R150
  8. 51611-41H01-000 — CHEN CO 51611-41H01-000 SUZUKI GSX-R150
  9. 51612-41H01-000 — CHEN CO 51612-41H01-000 SUZUKI GSX-R150
  10. 62100-23K00-019 — PHUOC SAU (DEN) 62100-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  11. 17410-12K20-000 — VO BOM NUOC 17410-12K20-000 SUZUKI GSX-R150
  12. 17710-23K00-000 — KET NUOC 17710-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  13. 17910-23K00-000 — BINH NUOC PHU 17910-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  14. 17931-31J10-000 — NAP BINH NUOC PHU 17931-31J10-000 SUZUKI GSX-R150
  15. 990H0-990BD-012 — OP KET NUOC 990H0-990BD-012 SUZUKI GSX-R150
  16. 37200-23K33-000 — BO CONG TAC TAY PHAI 37200-23K33-000 SUZUKI GSX-R150
  17. 37400-23K10-000 — BO CONG TAC TAY TRAI 37400-23K10-000 SUZUKI GSX-R150
  18. 37400-23K30-000 — BO CONG TAC TAY TRAI 37400-23K30-000 SUZUKI GSX-R150
  19. 37720-12K12-000 — BO BAO SO 37720-12K12-000 SUZUKI GSX-R150
  20. 37740-12K10-000 — BO CONG TAC DEN THANG 37740-12K10-000 SUZUKI GSX-R150
  21. 57470-10JE0-000 — BO CONG TAC LY HOP 57470-10JE0-000 SUZUKI GSX-R150
  22. 61100-23K00-019 — GAP SAU (DEN) 61100-23K00-019 SUZUKI GSX-R150
  23. 61211-23K00-000 — TRUC GAP SAU 61211-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  24. 61262-23K01-000 — NAP TRUC GAP SAU 61262-23K01-000 SUZUKI GSX-R150
  25. 44100-23K80-6PX — BINH XANG BAO GOM TEM (VANG) 44100-23K80-6PX SUZUKI GSX-R150
  26. 44100-23K80-YSF — BINH XANG BAO GOM TEM (XANH) 44100-23K80-YSF SUZUKI GSX-R150
  27. 44100-23K80-YVU — BINH XANG BAO GOM TEM (DO) 44100-23K80-YVU SUZUKI GSX-R150
  28. 44100-23KE0-PGZ — BINH XANG XAM C? TEM 44100-23KE0-PGZ SUZUKI GSX-R150
  29. 44110-23K00-YSF — BINH XANG (XANH) 44110-23K00-YSF SUZUKI GSX-R150
  30. 44110-23K00-YVU — BINH XANG (DEN) 44110-23K00-YVU SUZUKI GSX-R150
  31. 44200-23860-000 — BO NAP BINH XANG 44200-23860-000 SUZUKI GSX-R150
  32. 44291-23K00-000 — OP GIUA BINH XANG 44291-23K00-000 SUZUKI GSX-R150
  33. 44291-23K10-000 — OP GIUA BINH XANG 44291-23K10-000 SUZUKI GSX-R150
  34. 44292-23K00-291 — OP BINH XANG, RH 44292-23K00-291 SUZUKI GSX-R150
  35. 44292-23K00-YSF — OP BINH XANG, RH 44292-23K00-YSF SUZUKI GSX-R150
  36. 44292-23K00-YVU — OP BINH XANG, RH 44292-23K00-YVU SUZUKI GSX-R150
  37. 44293-23K00-291 — OP BINH XANG, LH 44293-23K00-291 SUZUKI GSX-R150
  38. 44293-23K00-YSF — OP BINH XANG, LH 44293-23K00-YSF SUZUKI GSX-R150
  39. 44293-23K00-YVU — OP BINH XANG, LH 44293-23K00-YVU SUZUKI GSX-R150
  40. 44293-23K00-YZE — OP BINH XANG, LH (DO) 44293-23K00-YZE SUZUKI GSX-R150
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.