Suzuki GSF150 Bandit — Khung sườn, gắp sau, nhông sên đĩa
GSF150-1 (phiên bản cập nhật của Bandit 150) có khung sườn mới so với GSF150-Bandit tiêu chuẩn — mã khung (KHUNG SUON) khác hoàn toàn. Kiểm tra kỹ phiên bản trước khi đặt khung.
1. Khung sườn và gắp sau
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
27610-12K00-122[1] | Sen Tai | INDONESIA |
27610-12K20-122[2] (mã cũ: 27610-12K00-122[1]) | Sen Tai | INDONESIA |
41100-23K60-000[3] | Khung Suon | INDONESIA |
61100-23K10-019[4] | Gap Sau | INDONESIA |
63111-23KB0-000[5] | De Sau, Truoc | INDONESIA |
63130-23KB0-000[6] | Bat De Sau | INDONESIA |
63141-23KB0-000[7] | De Sau, Sau | INDONESIA |
41100-23KH0-000[8] | Khung Suon | INDONESIA |
42100-23K10-000[9] | Chan Chong | INDONESIA |
61100-23K50-000[10] | Gap Sau | INDONESIA |
64511-23K10-000[11] | Nhong Tai Sau | INDONESIA |
2. Nhông dẫn sau và sên
Bandit 150 có nhông tải sau (NHONG TAI SAU) và sên tải (SEN TAI) trong catalog — phân biệt với nhông dẫn (nhông trước) cần tra ở mục động cơ:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
27610-12K00-122[1] | Sen Tai | INDONESIA |
27610-12K20-122[2] (mã cũ: 27610-12K00-122[1]) | Sen Tai | INDONESIA |
64511-23K10-000[11] | Nhong Tai Sau | INDONESIA |
3. Bình xăng, miếng đệm và công tắc đèn dừng
Công tắc đèn dừng (CONG TAC DEN DUNG) là chi tiết hay hỏng gây đèn hậu luôn sáng hoặc không sáng khi phanh:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
44110-23K10-YVU[12] | Binh Xang (Den) | INDONESIA |
44283-23K10-000[13] | Mieng Dem | INDONESIA |
44292-23KA0-PGZ[14] | Op Binh Xang, Phai | INDONESIA |
44293-23KA0-PGZ[15] | Op Binh Xang, Trai | INDONESIA |
47121-23KA0-PGZ[16] | Op Binh Xang Truoc, Phai | INDONESIA |
47221-23KA0-PGZ[17] | Op Binh Xang Truoc, Trai | INDONESIA |
47311-23KB0-PGZ[18] | Op Binh Xang Tren, Phai | INDONESIA |
47311-23KB0-PV5[19] | Op Binh Xang Tren, Phai | INDONESIA |
47411-23KB0-PGZ[20] | Op Binh Xang Tren, Trai | INDONESIA |
47411-23KB0-PV5[21] | Op Binh Xang Tren, Trai | INDONESIA |
68115-23K60-AFJ[22] | Tem Op Binh Xang, Phai | INDONESIA |
68115-23K60-PGZ[23] | Tem Op Binh Xang, Phai | INDONESIA |
68125-23K60-AFJ[24] | Tem Op Binh Xang, Trai | INDONESIA |
68125-23K60-PGZ[25] | Tem Op Binh Xang, Trai | INDONESIA |
Tham khảo sản phẩm
- 27610-12K00-122 — SEN TAI 27610-12K00-122 SUZUKI GSF150-Bandit
- 27610-12K20-122 — SEN TAI 27610-12K20-122 SUZUKI GSF150-Bandit
- 41100-23K60-000 — KHUNG SUON 41100-23K60-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 61100-23K10-019 — GAP SAU 61100-23K10-019 SUZUKI GSF150-Bandit
- 63111-23KB0-000 — DE SAU, TRUOC 63111-23KB0-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 63130-23KB0-000 — BAT DE SAU 63130-23KB0-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 63141-23KB0-000 — DE SAU, SAU 63141-23KB0-000 SUZUKI GSF150-Bandit
- 41100-23KH0-000 — KHUNG SUON 41100-23KH0-000 SUZUKI GSF150-1
- 42100-23K10-000 — CHAN CHONG 42100-23K10-000 SUZUKI GSF150-1
- 61100-23K50-000 — GAP SAU 61100-23K50-000 SUZUKI GSF150-1
- 64511-23K10-000 — NHONG TAI SAU 64511-23K10-000 SUZUKI GSF150-1
- 44110-23K10-YVU — BINH XANG (DEN) 44110-23K10-YVU SUZUKI GSF150-Bandit
- 44283-23K10-000 — MIENG DEM 44283-23K10-000 SUZUKI GSF150-1
- 44292-23KA0-PGZ — OP BINH XANG, PHAI 44292-23KA0-PGZ SUZUKI GSF150-1
- 44293-23KA0-PGZ — OP BINH XANG, TRAI 44293-23KA0-PGZ SUZUKI GSF150-1
- 47121-23KA0-PGZ — OP BINH XANG TRUOC, PHAI 47121-23KA0-PGZ SUZUKI GSF150-1
- 47221-23KA0-PGZ — OP BINH XANG TRUOC, TRAI 47221-23KA0-PGZ SUZUKI GSF150-1
- 47311-23KB0-PGZ — OP BINH XANG TREN, PHAI 47311-23KB0-PGZ SUZUKI GSF150-1
- 47311-23KB0-PV5 — OP BINH XANG TREN, PHAI 47311-23KB0-PV5 SUZUKI GSF150-1
- 47411-23KB0-PGZ — OP BINH XANG TREN, TRAI 47411-23KB0-PGZ SUZUKI GSF150-1
- 47411-23KB0-PV5 — OP BINH XANG TREN, TRAI 47411-23KB0-PV5 SUZUKI GSF150-1
- 68115-23K60-AFJ — TEM OP BINH XANG, PHAI 68115-23K60-AFJ SUZUKI GSF150-1
- 68115-23K60-PGZ — TEM OP BINH XANG, PHAI 68115-23K60-PGZ SUZUKI GSF150-1
- 68125-23K60-AFJ — TEM OP BINH XANG, TRAI 68125-23K60-AFJ SUZUKI GSF150-1
- 68125-23K60-PGZ — TEM OP BINH XANG, TRAI 68125-23K60-PGZ SUZUKI GSF150-1