Suzuki GD110HU — Xe số 110cc và hệ thống động cơ
Suzuki GD110HU là mẫu xe số 110 cc của Suzuki phổ biến tại Đông Nam Á — đặc biệt ở Ấn Độ (dưới tên Suzuki GD110). Catalog Suzuki Việt Nam có 452 mã phụ tùng cho GD110HU — phong phú hơn nhiều so với GD110 thông thường (chỉ có 34 mã). Động cơ 4 kỳ 1 xi-lanh, chế hòa khí, hộp số 4 cấp.
Ký hiệu HU trong mã phân biệt với phiên bản GD110 tiêu chuẩn — GD110HU có thêm nhiều tùy chọn màu và phiên bản nâng cấp.
1. Bạc đạn
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
09262-17054-000[1] | Bac Dan | TRUNG QUOC |
09262-25182-000[2] | Bac Dan (25X52X15) | TRUNG QUOC |
09262-35105-000[3] | Bac Dan (35X34X0. 5) | TRUNG QUOC |
2. Bánh răng trục cam và dẫn động
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
12741-36H50-000[4] | Banh Rang Truc Cam | TRUNG QUOC |
16321-23FB0-000[5] | Banh Rang Dan Dong Bom Nhot | TRUNG QUOC |
3. Hộp số 4 cấp — bánh răng sơ cấp
Hộp số GD110HU 4 cấp, phân biệt qua các mã bánh răng sơ cấp số 1 đến số 4:
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
21111-36H20-0A0[6] | Banh Rang Truc So Cap (Xanh Duong) | TRUNG QUOC |
24311-45H50-000[7] | Banh Rang So Cap So 1 | TRUNG QUOC |
24331-45H50-000[8] | Banh Rang So Cap So 3 | TRUNG QUOC |
24341-45H50-000[9] | Banh Rang So Cap So 4 | TRUNG QUOC |
4. Hộp số 4 cấp — bánh răng thứ cấp
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
21200-09G50-0A0[10] | Banh Rang Thu Cap | TRUNG QUOC |
24221-45H50-000[11] | Banh Rang Thu Cap So 2 | TRUNG QUOC |
24231-45H50-000[12] | Banh Rang Thu Cap So 3 | TRUNG QUOC |
24241-45H50-000[13] | Banh Rang Thu Cap So 4 | TRUNG QUOC |
5. Bánh răng đề và bánh răng trung gian
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
12611-36H00-000[14] | Banh Rang De | TRUNG QUOC |
12612-36H00-000[15] | Banh Rang Trung Gian | TRUNG QUOC |
12620-36H11-000[16] (mã cũ: 12620-36H10-000) | Banh Rang Ly Hop De | TRUNG QUOC |
Tham khảo sản phẩm
- 09262-17054-000 — BAC DAN 09262-17054-000 SUZUKI GD110HU
- 09262-25182-000 — BAC DAN (25X52X15) 09262-25182-000 SUZUKI GD110HU
- 09262-35105-000 — BAC DAN (35X34X0. 5) 09262-35105-000 SUZUKI GD110HU
- 12741-36H50-000 — BANH RANG TRUC CAM 12741-36H50-000 SUZUKI GD110HU
- 16321-23FB0-000 — BANH RANG DAN DONG BOM NHOT 16321-23FB0-000 SUZUKI GD110HU
- 21111-36H20-0A0 — BANH RANG TRUC SO CAP (XANH DUONG) 21111-36H20-0A0 SUZUKI GD110HU
- 24311-45H50-000 — BANH RANG SO CAP SO 1 24311-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 24331-45H50-000 — BANH RANG SO CAP SO 3 24331-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 24341-45H50-000 — BANH RANG SO CAP SO 4 24341-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 21200-09G50-0A0 — BANH RANG THU CAP 21200-09G50-0A0 SUZUKI GD110HU
- 24221-45H50-000 — BANH RANG THU CAP SO 2 24221-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 24231-45H50-000 — BANH RANG THU CAP SO 3 24231-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 24241-45H50-000 — BANH RANG THU CAP SO 4 24241-45H50-000 SUZUKI GD110HU
- 12611-36H00-000 — BANH RANG DE 12611-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 12612-36H00-000 — BANH RANG TRUNG GIAN 12612-36H00-000 SUZUKI GD110HU
- 12620-36H11-000 — BANH RANG LY HOP DE 12620-36H11-000 SUZUKI GD110HU