Chuyên môn

Suzuki GD110HU — Phanh, phuộc (phớt dầu, phớt chắn bụi) và thân xe

Linh kiện phanh và phuộc Suzuki GD110HU: phanh, phớt dầu phuộc, phớt chắn bụi và chi tiết thân xe với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.

Suzuki GD110HU — Hệ thống phanh, phuộc và thân xe

GD110HU trang bị phanh đĩa hoặc tang trống tùy phiên bản. Hệ thống phuộc trước kiểu ống lồng (telescopic). Đặc biệt, catalog GD110HU có nhiều chi tiết phuộc riêng biệt: khóa đầu phuộc (KHOA DAU), phớt dầu (PHOT DAU), phớt chắn bụi (PHOT CHAN BUI) — các chi tiết này thường mòn sau 3-5 năm.

1. Hệ thống phanh

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
37740-36H00-000[7]Cong Tac Den ThangTRUNG QUOC
43110-36H80-000[8] (mã cũ: 43110H23A00H000)Can Dap ThangTRUNG QUOC
43311-36H20-000[9]Thanh Dua Thang SauTRUNG QUOC
54267-36H00-000[10]Phot Chan Dau Thang TruocTRUNG QUOC
54400-36810-000[11]Bo Thang TruocTRUNG QUOC
54441H36H00H000[1] (mã cũ: 54441-36H00-000)Cam ThangTRUNG QUOC
54451H36H00H000[2] (mã cũ: 54451-36H00-000)Can Cam ThangTRUNG QUOC
57300-36H00-000[12]Bo Tay ThangTRUNG QUOC
57311-36H00-000[13]Bat Giu Tay ThangTRUNG QUOC
57341-36H00-000[14]Nap Chup Tay ThangTRUNG QUOC
57421-36H00-000[15]Tay ThangTRUNG QUOC
57460-45F00-000[16]Cong Tac Thang TruocTRUNG QUOC
57512-45F00-000[17]Kep Tay ThangTRUNG QUOC
58110-36H10-000[18]Day Cap Thang TruocTRUNG QUOC
64451H36H00H000[3] (mã cũ: 64451-36H00-000)Can Cam Thang SauTRUNG QUOC

2. Phuộc và chi tiết làm kín phuộc

Khi phuộc bị chảy dầu — thường do phớt dầu (PHOT DAU) mòn. Khóa đầu phuộc (KHOA DAU) giữ phớt và bạc trượt bên trong:

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
51103-36H80-000[19]Phuoc Truoc PhaiTRUNG QUOC
51104-36H80-000[20]Phuoc Truoc TraiTRUNG QUOC
51105-36H80V010[21]Op Chan Bui PhuocVIET NAM
51871H36H00H000[4] (mã cũ: 51871-36H00-000)Nap Che PhuocTRUNG QUOC
62100-36H10-000[22]Phuoc SauTRUNG QUOC

3. Đề và ốp thân xe

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
51530-36H10-000[23]Bat Den Truoc (Phai)TRUNG QUOC
51540-36H10-000[24]Bat Den Truoc (Trai)TRUNG QUOC
53111-36H00-113[25]De Truoc (Do)TRUNG QUOC
53111-36H00-541[26]De Truoc (Den)TRUNG QUOC
53111-36H00-608[27]De Truoc (Xanh Duong)TRUNG QUOC
53111-36H00VGCR[28]De Truoc (Xanh Bo Doi)
53111-36H00VMC1[29]De Truoc (Den Mo)
53111-36H00VYKV[30]De Truoc (Den Mo)
53111-36H00VYNR[31]De Truoc
53112-36H10-000[32]Bat De TruocTRUNG QUOC

4. Bánh cóc đồng hồ và gác chân

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
43501-36H10-000[33]Gac Chan Truoc PhaiTRUNG QUOC
43502-36H00-000[34]Gac Chan Truoc TraiTRUNG QUOC
43551-36H10-000[35]Cao Su Gac Chan Truoc, PhaiTRUNG QUOC
43610-03001-000[36]Ong Lot Gac ChanTRUNG QUOC
43612-33201-000[37]Cao Su Gac Chan SauTRUNG QUOC
43810H23A01H000[5]Bat Gac Chan Sau, PhaiTRUNG QUOC
43811-36H30-000[38] (mã cũ: 43811H23A00H000)Op Gac Chan Sau, PhaiTRUNG QUOC
43820H23A01H000[6]Bat Gac Chan Sau, TraiTRUNG QUOC
43821-36H30-000[39] (mã cũ: 43821H23A00H000)Op Gac Chan Sau, TraiTRUNG QUOC
54621-36H00-000[40]Banh Rang Cong To MetTRUNG QUOC

Tham khảo sản phẩm

  1. 54441H36H00H000 — CAM THANG 54441H36H00H000 SUZUKI GD110HU
  2. 54451H36H00H000 — CAN CAM THANG 54451H36H00H000 SUZUKI GD110HU
  3. 64451H36H00H000 — CAN CAM THANG SAU 64451H36H00H000 SUZUKI GD110HU
  4. 51871H36H00H000 — NAP CHE PHUOC 51871H36H00H000 SUZUKI GD110HU
  5. 43810H23A01H000 — BAT GAC CHAN SAU, PHAI 43810H23A01H000 SUZUKI GD110HU
  6. 43820H23A01H000 — BAT GAC CHAN SAU, TRAI 43820H23A01H000 SUZUKI GD110HU
  7. 37740-36H00-000 — CONG TAC DEN THANG 37740-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  8. 43110-36H80-000 — CAN DAP THANG 43110-36H80-000 SUZUKI GD110HU
  9. 43311-36H20-000 — THANH DUA THANG SAU 43311-36H20-000 SUZUKI GD110HU
  10. 54267-36H00-000 — PHOT CHAN DAU THANG TRUOC 54267-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  11. 54400-36810-000 — BO THANG TRUOC 54400-36810-000 SUZUKI GD110HU
  12. 57300-36H00-000 — BO TAY THANG 57300-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  13. 57311-36H00-000 — BAT GIU TAY THANG 57311-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  14. 57341-36H00-000 — NAP CHUP TAY THANG 57341-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  15. 57421-36H00-000 — TAY THANG 57421-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  16. 57460-45F00-000 — CONG TAC THANG TRUOC 57460-45F00-000 SUZUKI GD110HU
  17. 57512-45F00-000 — KEP TAY THANG 57512-45F00-000 SUZUKI GD110HU
  18. 58110-36H10-000 — DAY CAP THANG TRUOC 58110-36H10-000 SUZUKI GD110HU
  19. 51103-36H80-000 — PHUOC TRUOC PHAI 51103-36H80-000 SUZUKI GD110HU
  20. 51104-36H80-000 — PHUOC TRUOC TRAI 51104-36H80-000 SUZUKI GD110HU
  21. 51105-36H80V010 — OP CHAN BUI PHUOC 51105-36H80V010 SUZUKI GD110HU
  22. 62100-36H10-000 — PHUOC SAU 62100-36H10-000 SUZUKI GD110HU
  23. 51530-36H10-000 — BAT DEN TRUOC (PHAI) 51530-36H10-000 SUZUKI GD110HU
  24. 51540-36H10-000 — BAT DEN TRUOC (TRAI) 51540-36H10-000 SUZUKI GD110HU
  25. 53111-36H00-113 — DE TRUOC (DO) 53111-36H00-113 SUZUKI GD110HU
  26. 53111-36H00-541 — DE TRUOC (DEN) 53111-36H00-541 SUZUKI GD110HU
  27. 53111-36H00-608 — DE TRUOC (XANH DUONG) 53111-36H00-608 SUZUKI GD110HU
  28. 53111-36H00VGCR — DE TRUOC (XANH BO DOI) 53111-36H00VGCR SUZUKI GD110HU
  29. 53111-36H00VMC1 — DE TRUOC (DEN MO) 53111-36H00VMC1 SUZUKI GD110HU
  30. 53111-36H00VYKV — DE TRUOC (DEN MO) 53111-36H00VYKV SUZUKI GD110HU
  31. 53111-36H00VYNR — DE TRUOC 53111-36H00VYNR SUZUKI GD110HU
  32. 53112-36H10-000 — BAT DE TRUOC 53112-36H10-000 SUZUKI GD110HU
  33. 43501-36H10-000 — GAC CHAN TRUOC PHAI 43501-36H10-000 SUZUKI GD110HU
  34. 43502-36H00-000 — GAC CHAN TRUOC TRAI 43502-36H00-000 SUZUKI GD110HU
  35. 43551-36H10-000 — CAO SU GAC CHAN TRUOC, PHAI 43551-36H10-000 SUZUKI GD110HU
  36. 43610-03001-000 — ONG LOT GAC CHAN 43610-03001-000 SUZUKI GD110HU
  37. 43612-33201-000 — CAO SU GAC CHAN SAU 43612-33201-000 SUZUKI GD110HU
  38. 43811-36H30-000 — OP GAC CHAN SAU, PHAI 43811-36H30-000 SUZUKI GD110HU
  39. 43821-36H30-000 — OP GAC CHAN SAU, TRAI 43821-36H30-000 SUZUKI GD110HU
  40. 54621-36H00-000 — BANH RANG CONG TO MET 54621-36H00-000 SUZUKI GD110HU
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.