Suzuki EN150 — Hệ thống phuộc dual sport, truyền động và khung xe
EN150 có thiết kế khung xe và hệ thống treo khác biệt so với naked sport thông thường — khoảng sáng gầm cao, phuộc trước dài hơn, gơ đánh lái rộng hơn.
1. Phuộc và giảm xóc
Phuộc trước EN150 dài và hành trình dài hơn so với GL150 — không hoán đổi trực tiếp giữa hai mẫu. Luôn kiểm tra mã model khi đặt phuộc.
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
51103-45F70-000[7] | Phuoc Truoc, Phai | TRUNG QUOC |
51104-45F70-000[8] | Phuoc Truoc, Trai | TRUNG QUOC |
51110-45F70-000[9] | Ong Phuoc | TRUNG QUOC |
51808H05301H000[1] | Nap Che Phuoc Truoc | TRUNG QUOC |
62100-45F90-141[10] | Phuoc Sau | TRUNG QUOC |
2. Bánh răng đề và ly hợp
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
11340-25H02-000[11] (mã cũ: 11340-25H01-000) | Vo Ly Hop | TRUNG QUOC |
57560-28G11-000[12] | Cong Tac Ly Hop | TRUNG QUOC |
58200-26H80-000[13] | Day Ly Hop | TRUNG QUOC |
3. Bát treo và cổ nối
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
15831-26H01-000[14] | Co Noi 3 Nga | TRUNG QUOC |
44451-45F01-000[15] | Co Noi | TRUNG QUOC |
51410-26H00-000[16] | Chang Ba | TRUNG QUOC |
4. Binh xăng và yên xe dual sport
| Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Nguồn gốc |
|---|---|---|
44011H45FJ0HF02[2] (mã cũ: 44100-45FD1-F02) | Binh Xang Xanh | TRUNG QUOC |
44012H45F40HF04[3] (mã cũ: 44011H45FJ0HF04) | Binh Xang Den | TRUNG QUOC |
44013H45F40HF01[4] | Binh Xang Xanh | TRUNG QUOC |
44013H45F40HF02[5] | Binh Xang Den | TRUNG QUOC |
44013H45F40HF03[6] | Binh Xang Do | TRUNG QUOC |
44200-45F32-000[17] (mã cũ: 44200-45F31-000) | Nap Binh Xang | TRUNG QUOC |
45100-45FC4-000[18] (mã cũ: 45100-45FC2-000) | Yen Xe | TRUNG QUOC |
45220-45F01-000[19] | Ngam Khoa Yen | TRUNG QUOC |
45280-45F00-000[20] | Day Khoa Yen | TRUNG QUOC |
Tham khảo sản phẩm
- 51808H05301H000 — NAP CHE PHUOC TRUOC 51808H05301H000 SUZUKI EN150
- 44011H45FJ0HF02 — BINH XANG XANH 44011H45FJ0HF02 SUZUKI EN150
- 44012H45F40HF04 — BINH XANG DEN 44012H45F40HF04 SUZUKI EN150
- 44013H45F40HF01 — BINH XANG XANH 44013H45F40HF01 SUZUKI EN150
- 44013H45F40HF02 — BINH XANG DEN 44013H45F40HF02 SUZUKI EN150
- 44013H45F40HF03 — BINH XANG DO 44013H45F40HF03 SUZUKI EN150
- 51103-45F70-000 — PHUOC TRUOC, PHAI 51103-45F70-000 SUZUKI EN150
- 51104-45F70-000 — PHUOC TRUOC, TRAI 51104-45F70-000 SUZUKI EN150
- 51110-45F70-000 — ONG PHUOC 51110-45F70-000 SUZUKI EN150
- 62100-45F90-141 — PHUOC SAU 62100-45F90-141 SUZUKI EN150
- 11340-25H02-000 — VO LY HOP 11340-25H02-000 SUZUKI EN150
- 57560-28G11-000 — CONG TAC LY HOP 57560-28G11-000 SUZUKI EN150
- 58200-26H80-000 — DAY LY HOP 58200-26H80-000 SUZUKI EN150
- 15831-26H01-000 — CO NOI 3 NGA 15831-26H01-000 SUZUKI EN150
- 44451-45F01-000 — CO NOI 44451-45F01-000 SUZUKI EN150
- 51410-26H00-000 — CHANG BA 51410-26H00-000 SUZUKI EN150
- 44200-45F32-000 — NAP BINH XANG 44200-45F32-000 SUZUKI EN150
- 45100-45FC4-000 — YEN XE 45100-45FC4-000 SUZUKI EN150
- 45220-45F01-000 — NGAM KHOA YEN 45220-45F01-000 SUZUKI EN150
- 45280-45F00-000 — DAY KHOA YEN 45280-45F00-000 SUZUKI EN150