Chuyên môn

Suzuki EN150 — Dual sport 150cc hộp số 6 cấp và linh kiện chính hãng

Linh kiện Suzuki EN150 dual sport: bạc đạn, hộp số 6 cấp (bánh răng số 6 đặc thù), phanh đĩa kép và bát giá đỡ với mã phụ tùng Suzuki Việt Nam.

Suzuki EN150 — Dual sport 150cc hộp số 6 cấp và hệ thống động cơ

Suzuki EN150 là mẫu xe dual sport (vừa đường trường vừa địa hình nhẹ) 150 cc, nổi bật với hộp số 6 cấp — nhiều hơn hầu hết xe cùng phân khúc. Bánh trước lớn hơn, khoảng sáng gầm cao hơn, tư thế ngồi thẳng hơn so với naked sport. Catalog Suzuki Việt Nam có 367 mã phụ tùng cho EN150.

EN150 dùng chung block máy với GZ150 nhưng hộp số được nâng lên 6 cấp — bánh răng sơ cấp/thứ cấp bổ sung thêm số 5 và số 6.

1. Bạc đạn

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
08133-6301B-000[4] (mã cũ: 08133-63017-000)Bac DanTRUNG QUOC
08144-6302B-000[5] (mã cũ: 08144-63027-000)Bac DanTRUNG QUOC

2. Hộp số 6 cấp — bánh răng sơ cấp

EN150 có bánh răng số 6 (BANH RANG SO CAP SO 6 / BANH RANG THU CAP SO 6) — chi tiết phân biệt với GZ150 và GL150 chỉ có 5 cấp:

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
24221-26H00-000[6]Banh Rang So Cap So 2TRUNG QUOC
24231-26H00-000[7]Banh Rang So Cap So 3 Va So 4TRUNG QUOC
24261-25H00-000[8] (mã cũ: 24261-26H00-000)Banh Rang So Cap So 6TRUNG QUOC

3. Hộp số 6 cấp — bánh răng thứ cấp

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
24320-25H10-000[9] (mã cũ: 24320-25H00-000)Banh Rang Thu Cap So 2TRUNG QUOC
24361-25H00-000[10] (mã cũ: 24361-26H00-000)Banh Rang Thu Cap So 6TRUNG QUOC

4. Hệ thống phanh đĩa kép

EN150 trang bị phanh đĩa cả trước và sau (một số phiên bản) — phù hợp với nhu cầu phanh hiệu quả trên địa hình đa dạng.

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
37740-12F00-000[11]Cong Tac Den ThangTRUNG QUOC
43031H26H20H000[1] (mã cũ: 43311-26H00-000)Bo Thanh Dua Thang SauTRUNG QUOC
43110-45F60-000[12]Can Dap ThangTRUNG QUOC
54441H45FD0H000[2] (mã cũ: 54441-45FC0-000)Cam ThangTRUNG QUOC
57421-45F10-000[13]Tay ThangTRUNG QUOC
59211-05500-504[14]Dia Thang TruocTRUNG QUOC
59300-05530-000[15]Bo Piston Thang TruocTRUNG QUOC
59301H05700H000[3]Bo Thang DiaTRUNG QUOC
59304-05700-000[16]Piston ThangTRUNG QUOC
59480-26H20-000[17]Ong Dau ThangTRUNG QUOC
59600-053D0-000[18]Xylanh Tay Thang TruocTRUNG QUOC
64451-45FA0-000[19]Can Cam ThangTRUNG QUOC

5. Bát đèn, giá đỡ đèn và bát treo

EN150 có nhiều bát giá đỡ đặc thù cho thiết kế dual sport: bát đèn trước (trái và phải riêng), bát treo dưới và bát treo trên cho hệ thống treo sau:

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
18569-26H20-000[20]Bat TreoTRUNG QUOC
41540-05330-000[21]Bat Bat Binh Ac QuyTRUNG QUOC
41970-26H00-000[22]Bat Treo, Tren PhaiTRUNG QUOC
41980-26H00-000[23]Bat Treo, Tren TraiTRUNG QUOC
41992-26H10-000[24]Bat Treo, Duoi TraiTRUNG QUOC
41992-26H20-000[25]Bat Treo, Duoi PhaiTRUNG QUOC
41993-26H00-000[26]Bat Treo, Duoi PhaiTRUNG QUOC
41993-26H20-000[27]Bat Treo, Duoi TraiTRUNG QUOC
51530-26H01-000[28]Bat Bat Den, PhaiTRUNG QUOC
51530-45F10-000[29]Bat Bat Dau Den, PhaiTRUNG QUOC
51540-26H01-000[30]Bat Bat Den, TraiTRUNG QUOC
51540-45F10-000[31]Bat Bat Dau Den, TraiTRUNG QUOC
51851-45F41-000[32]Bat Bat, PhaiTRUNG QUOC
51861-45F41-000[33]Bat Bat, TraiTRUNG QUOC
56211-45F10-000[34]Bat Bat Tay LaiTRUNG QUOC
56221-45F10-000[35]Bat Bat Tay LaiTRUNG QUOC

Tham khảo sản phẩm

  1. 43031H26H20H000 — BO THANH DUA THANG SAU 43031H26H20H000 SUZUKI EN150
  2. 54441H45FD0H000 — CAM THANG 54441H45FD0H000 SUZUKI EN150
  3. 59301H05700H000 — BO THANG DIA 59301H05700H000 SUZUKI EN150
  4. 08133-6301B-000 — BAC DAN 08133-6301B-000 SUZUKI EN150
  5. 08144-6302B-000 — BAC DAN 08144-6302B-000 SUZUKI EN150
  6. 24221-26H00-000 — BANH RANG SO CAP SO 2 24221-26H00-000 SUZUKI EN150
  7. 24231-26H00-000 — BANH RANG SO CAP SO 3 VA SO 4 24231-26H00-000 SUZUKI EN150
  8. 24261-25H00-000 — BANH RANG SO CAP SO 6 24261-25H00-000 SUZUKI EN150
  9. 24320-25H10-000 — BANH RANG THU CAP SO 2 24320-25H10-000 SUZUKI EN150
  10. 24361-25H00-000 — BANH RANG THU CAP SO 6 24361-25H00-000 SUZUKI EN150
  11. 37740-12F00-000 — CONG TAC DEN THANG 37740-12F00-000 SUZUKI EN150
  12. 43110-45F60-000 — CAN DAP THANG 43110-45F60-000 SUZUKI EN150
  13. 57421-45F10-000 — TAY THANG 57421-45F10-000 SUZUKI EN150
  14. 59211-05500-504 — DIA THANG TRUOC 59211-05500-504 SUZUKI EN150
  15. 59300-05530-000 — BO PISTON THANG TRUOC 59300-05530-000 SUZUKI EN150
  16. 59304-05700-000 — PISTON THANG 59304-05700-000 SUZUKI EN150
  17. 59480-26H20-000 — ONG DAU THANG 59480-26H20-000 SUZUKI EN150
  18. 59600-053D0-000 — XYLANH TAY THANG TRUOC 59600-053D0-000 SUZUKI EN150
  19. 64451-45FA0-000 — CAN CAM THANG 64451-45FA0-000 SUZUKI EN150
  20. 18569-26H20-000 — BAT TREO 18569-26H20-000 SUZUKI EN150
  21. 41540-05330-000 — BAT BAT BINH AC QUY 41540-05330-000 SUZUKI EN150
  22. 41970-26H00-000 — BAT TREO, TREN PHAI 41970-26H00-000 SUZUKI EN150
  23. 41980-26H00-000 — BAT TREO, TREN TRAI 41980-26H00-000 SUZUKI EN150
  24. 41992-26H10-000 — BAT TREO, DUOI TRAI 41992-26H10-000 SUZUKI EN150
  25. 41992-26H20-000 — BAT TREO, DUOI PHAI 41992-26H20-000 SUZUKI EN150
  26. 41993-26H00-000 — BAT TREO, DUOI PHAI 41993-26H00-000 SUZUKI EN150
  27. 41993-26H20-000 — BAT TREO, DUOI TRAI 41993-26H20-000 SUZUKI EN150
  28. 51530-26H01-000 — BAT BAT DEN, PHAI 51530-26H01-000 SUZUKI EN150
  29. 51530-45F10-000 — BAT BAT DAU DEN, PHAI 51530-45F10-000 SUZUKI EN150
  30. 51540-26H01-000 — BAT BAT DEN, TRAI 51540-26H01-000 SUZUKI EN150
  31. 51540-45F10-000 — BAT BAT DAU DEN, TRAI 51540-45F10-000 SUZUKI EN150
  32. 51851-45F41-000 — BAT BAT, PHAI 51851-45F41-000 SUZUKI EN150
  33. 51861-45F41-000 — BAT BAT, TRAI 51861-45F41-000 SUZUKI EN150
  34. 56211-45F10-000 — BAT BAT TAY LAI 56211-45F10-000 SUZUKI EN150
  35. 56221-45F10-000 — BAT BAT TAY LAI 56221-45F10-000 SUZUKI EN150
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.