Chuyên môn

Suzuki Axelo — Hệ thống CVT, nhông sên đĩa và phanh chính hãng

🔩 2 phụ tùng được đề cập

Linh kiện truyền động Suzuki Axelo: ly hợp CVT, bánh răng, nhông sên đĩa kit và hệ thống phanh với mã phụ tùng chính hãng Suzuki Việt Nam.

Suzuki Axelo — Hệ thống CVT, nhông sên đĩa và phanh

Suzuki Axelo dùng hệ thống truyền động CVT tự động. Điểm đáng chú ý là Axelo trang bị phanh đĩa phía trước (một số phiên bản) — điều khá hiếm ở phân khúc xe tay ga bình dân thời điểm ra mắt. Catalog có bộ nhông sên đĩa tay côn (dây côn) cho một số phiên bản Axelo.

1. Cụm ly hợp CVT

Axelo dùng bộ đĩa ly hợp CVT (không dùng đai cao su như scooter thông thường mà dùng cơ cấu ly hợp khô kiểu tay côn). Cần phân biệt phiên bản khi đặt mua.

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
11341B16H10N000[1]Vo Ly HopINDONESIA
21440-16H10-KIT[7] (mã cũ: 21440B16H10NKIT)Bo Dia Ly HopINDONESIA
21441-28G00V000[8]Dia Ly Hop So Cap So 2VIET NAM
21462-28G10-000[9] (mã cũ: 21462B28G10N000)Dia Ep Ly HopINDONESIA
23261-16H00-000[10] (mã cũ: 23261B16H00N000)Truc Ngat Ly HopINDONESIA
23271B28F10N000[2]Can Ngat Ly HopINDONESIA
58200-10J10-000[11] (mã cũ: 58200B10J10N000)Day Ly Hop (Con)INDONESIA
58634-16H00-000[12] (mã cũ: 58634B16H00N000)Dinh Vi Day Ly HopINDONESIA

2. Bánh răng truyền động

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
21111-20G01-000[13]Banh Rang So CapTHAI LAN
21112-20G70-000[14] (mã cũ: 21112B20G70N000)Banh Rang An KhopINDONESIA
21200-45H00-000[15]Banh Rang Thu CapTHAI LAN
24311B16H10N000[3]Banh Rang Thu Cap So 1INDONESIA

3. Nhông sên đĩa

Axelo có hai bộ nhông sên đĩa kit trong catalog — một bản 1 đĩa và một bản 2 đĩa (tay côn vàng). Kiểm tra phiên bản xe trước khi đặt.

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
12771-33GB0-000[16]Thanh Dan Huong Sen CamTHAI LAN
12830-09G00-000[17]Thanh Cang Sen CamTHAI LAN
61310-16H00V20H[18]Cac Te Sen, TrenVIET NAM
61310-23F00-000[19] (mã cũ: 61310B23F00N000)Cac Te SenINDONESIA
61320-16H01V20H[20]Cac Te Sen, DuoiVIET NAM
64511-10J00V000[21]Nhong Tai Sau 34TVIET NAM
99000-10J00VKIT[22]Bo Nhong Sen Dia Tay Con(2 Dia)VIET NAM
99000-10J10VKIT[23]Bo Nhong Sen Dia Tay Con (Sen Vang)VIET NAM

4. Hệ thống phanh

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
43110-10J10V000[24]Can Dap ThangVIET NAM
57300-46G60V000[25] (mã cũ: 57300-46G10V000)Cum Tay Thang (Den)VIET NAM
59100-07810V000[26]Bo Thang DiaVIET NAM
59100B07810N000[4]Bo Thang DiaINDONESIA
59351-47E00V000[27] (mã cũ: 59151-47E00-000)Bat ThangVIET NAM
59480-16H50V000[28]Ong Dau ThangVIET NAM
59600-41H61V000[29] (mã cũ: 59609-41H61V000)Xylanh Thang TruocVIET NAM
59600-41H90V000[30]Xylanh Thang Truoc (Ko Son)VIET NAM
69100-16H20-000[31] (mã cũ: 69100B16H20N000[5])Bo Xylanh Thang SauINDONESIA
69100-20G10-000[32] (mã cũ: 69100B20G10N000)Bo ThangINDONESIA
69100B16H20N000[5]Bo Xylanh Thang SauINDONESIA
69104-20G00-000[33] (mã cũ: 69104B20G00N000)Piston ThangINDONESIA
69211-16H20V000[34]Dia Thang SauVIET NAM
69480-16H00-000[35] (mã cũ: 69480B16H00N000[6])Ong Dau ThangINDONESIA
69480B16H00N000[6]Ong Dau ThangINDONESIA
69600-16H10-000[36] (mã cũ: 69600B16H10N000)Xylanh Thang SauINDONESIA
69720-16H00-000[37] (mã cũ: 69720B16H00N000)Bat Thang SauINDONESIA
69740-20G00-000[38] (mã cũ: 69740B20G00N000)Binh Dau ThangINDONESIA

5. Phuộc và giảm xóc

Mã phụ tùngTên phụ tùngNguồn gốc
51103-16H20V20H[39] (mã cũ: 51103-16H00V000)Phuoc Truoc, Phai (Bac)VIET NAM
51103-16H20V291[40] (mã cũ: 51103-16H21V019)Phuoc Truoc, Phai (Den)VIET NAM
51104-16H21V20H[41] (mã cũ: 51104-16H20V20H)Phuoc Truoc, Trai (Bac)VIET NAM
51104-16H21V291[42] (mã cũ: 51104-16H21V019)Phuoc Truoc, Trai (Den)VIET NAM
51131-16H20V019[43]Ong Phuoc Ngoai, Phai (Den)VIET NAM
51131-16H20V20H[44] (mã cũ: 51131-16H00V000)Ong Phuoc Ngoai, Phai (Bac)VIET NAM
51131-16H20V291[45] (mã cũ: 51131-10J00V291)Ong Phuoc Ngoai, Phai (Den)VIET NAM
51141-16H21V019[46]Ong Phuoc Ngoai, Trai (Den)VIET NAM
51141-16H21V20H[47] (mã cũ: 51141-16H20V20H)Ong Phuoc Ngoai, Trai (Bac)VIET NAM
51141-16H21V291[48] (mã cũ: 51141-16H20V291)Ong Phuoc Ngoai, Trai (Den)VIET NAM
51196-16H00V000[49]Xec Mang PhuocVIET NAM

Tham khảo sản phẩm

  1. 11341B16H10N000 — VO LY HOP 11341B16H10N000 SUZUKI AXELO
  2. 23271B28F10N000 — CAN NGAT LY HOP 23271B28F10N000 SUZUKI AXELO
  3. 24311B16H10N000 — BANH RANG THU CAP SO 1 24311B16H10N000 SUZUKI AXELO
  4. 59100B07810N000 — BO THANG DIA 59100B07810N000 SUZUKI AXELO
  5. 69100B16H20N000 — BO XYLANH THANG SAU 69100B16H20N000 SUZUKI AXELO
  6. 69480B16H00N000 — ONG DAU THANG 69480B16H00N000 SUZUKI AXELO
  7. 21440-16H10-KIT — BO DIA LY HOP 21440-16H10-KIT SUZUKI AXELO
  8. 21441-28G00V000 — DIA LY HOP SO CAP SO 2 21441-28G00V000 SUZUKI AXELO
  9. 21462-28G10-000 — DIA EP LY HOP 21462-28G10-000 SUZUKI AXELO
  10. 23261-16H00-000 — TRUC NGAT LY HOP 23261-16H00-000 SUZUKI AXELO
  11. 58200-10J10-000 — DAY LY HOP (CON) 58200-10J10-000 SUZUKI AXELO
  12. 58634-16H00-000 — DINH VI DAY LY HOP 58634-16H00-000 SUZUKI AXELO
  13. 21111-20G01-000 — BANH RANG SO CAP 21111-20G01-000 SUZUKI AXELO
  14. 21112-20G70-000 — BANH RANG AN KHOP 21112-20G70-000 SUZUKI AXELO
  15. 21200-45H00-000 — BANH RANG THU CAP 21200-45H00-000 SUZUKI AXELO
  16. 12771-33GB0-000 — THANH DAN HUONG SEN CAM 12771-33GB0-000 SUZUKI AXELO
  17. 12830-09G00-000 — THANH CANG SEN CAM 12830-09G00-000 SUZUKI AXELO
  18. 61310-16H00V20H — CAC TE SEN, TREN 61310-16H00V20H SUZUKI AXELO
  19. 61310-23F00-000 — CAC TE SEN 61310-23F00-000 SUZUKI AXELO
  20. 61320-16H01V20H — CAC TE SEN, DUOI 61320-16H01V20H SUZUKI AXELO
  21. 64511-10J00V000 — NHONG TAI SAU 34T 64511-10J00V000 SUZUKI AXELO
  22. 99000-10J00VKIT — BO NHONG SEN DIA TAY CON(2 DIA) 99000-10J00VKIT SUZUKI AXELO
  23. 99000-10J10VKIT — BO NHONG SEN DIA TAY CON (SEN VANG) 99000-10J10VKIT SUZUKI AXELO
  24. 43110-10J10V000 — CAN DAP THANG 43110-10J10V000 SUZUKI AXELO
  25. 57300-46G60V000 — CUM TAY THANG (DEN) 57300-46G60V000 SUZUKI AXELO
  26. 59100-07810V000 — BO THANG DIA 59100-07810V000 SUZUKI AXELO
  27. 59351-47E00V000 — BAT THANG 59351-47E00V000 SUZUKI AXELO
  28. 59480-16H50V000 — ONG DAU THANG 59480-16H50V000 SUZUKI AXELO
  29. 59600-41H61V000 — XYLANH THANG TRUOC 59600-41H61V000 SUZUKI AXELO
  30. 59600-41H90V000 — XYLANH THANG TRUOC (KO SON) 59600-41H90V000 SUZUKI AXELO
  31. 69100-16H20-000 — BO XYLANH THANG SAU 69100-16H20-000 SUZUKI AXELO
  32. 69100-20G10-000 — BO THANG 69100-20G10-000 SUZUKI AXELO
  33. 69104-20G00-000 — PISTON THANG 69104-20G00-000 SUZUKI AXELO
  34. 69211-16H20V000 — DIA THANG SAU 69211-16H20V000 SUZUKI AXELO
  35. 69480-16H00-000 — ONG DAU THANG 69480-16H00-000 SUZUKI AXELO
  36. 69600-16H10-000 — XYLANH THANG SAU 69600-16H10-000 SUZUKI AXELO
  37. 69720-16H00-000 — BAT THANG SAU 69720-16H00-000 SUZUKI AXELO
  38. 69740-20G00-000 — BINH DAU THANG 69740-20G00-000 SUZUKI AXELO
  39. 51103-16H20V20H — PHUOC TRUOC, PHAI (BAC) 51103-16H20V20H SUZUKI AXELO
  40. 51103-16H20V291 — PHUOC TRUOC, PHAI (DEN) 51103-16H20V291 SUZUKI AXELO
  41. 51104-16H21V20H — PHUOC TRUOC, TRAI (BAC) 51104-16H21V20H SUZUKI AXELO
  42. 51104-16H21V291 — PHUOC TRUOC, TRAI (DEN) 51104-16H21V291 SUZUKI AXELO
  43. 51131-16H20V019 — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (DEN) 51131-16H20V019 SUZUKI AXELO
  44. 51131-16H20V20H — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (BAC) 51131-16H20V20H SUZUKI AXELO
  45. 51131-16H20V291 — ONG PHUOC NGOAI, PHAI (DEN) 51131-16H20V291 SUZUKI AXELO
  46. 51141-16H21V019 — ONG PHUOC NGOAI, TRAI (DEN) 51141-16H21V019 SUZUKI AXELO
  47. 51141-16H21V20H — ONG PHUOC NGOAI, TRAI (BAC) 51141-16H21V20H SUZUKI AXELO
  48. 51141-16H21V291 — ONG PHUOC NGOAI, TRAI (DEN) 51141-16H21V291 SUZUKI AXELO
  49. 51196-16H00V000 — XEC MANG PHUOC 51196-16H00V000 SUZUKI AXELO

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] BO XYLANH THANG SAU 69100B16H20N000 SUZUKI AXELO — SKU: 69100B16H20N000 · 3.152.121đ
  2. [2] ONG DAU THANG 69480B16H00N000 SUZUKI AXELO — SKU: 69480B16H00N000 · Đang cập nhật
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.