Hệ thống RAM Air và airbox
Airbox kín nhận RAM Air từ 2 ống dẫn. Tốc độ >100 km/h: airbox áp suất cao +0,5–1,5 kPa. Màng lọc gió phải kín khít — hở mất hiệu ứng RAM Air. Thay lọc giấy mỗi 12.000 km, không thổi khí nén. Mã lọc gió:
- 77210MJCA10
- 64100MJCA10
- 61100MFJD00
- 86101MJCA00
- 86103MJCA00
- 86102MJCA00
ECU và HISS
HISS (Honda Ignition Security System): khóa ECU nếu chìa lạ. Hỏng HISS: xe đề lên tắt sau 2 giây — kiểm tra transponder chìa và anten HISS. Mã ECU: 61100MFJD00, 86101MJCA00, 86103MJCA00.
Máy phát và R/R
Máy phát 350W. Ắc quy YTZ10S 12V-8,6Ah AGM. R/R dạng shunt dưới đuôi xe — giữ sạch connector và vị trí làm mát tốt. Mã R/R: 86103MJCA00, 86102MJCA00, 83100MJCA10.
Mạch điện thân xe
Đèn pha H7 hoặc LED. Đồng hồ LCD: vòng tua, gear indicator, nhiệt độ, lap time. Cầu chì tổng 30A. Mã đèn: 86832MJCA10, 86644MJCA10, 86831MJCA10, 86647MJCA10.